★ Huntsman Knife | Freehand
Extraordinary$53.86 – $98.65 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2.1 h.
- Rẻ nhất
- $53.86
- WW
- Đắt nhất
- $98.65
- FN
- Phụ phí float
- ×1.48
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 2.1 h
- FT
- Đang niêm yết
- 543
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 18% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $54.00
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là đắt hơn 3% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $72.99 → 0.07 $75.34
MWFT với giá 0.15
0.14 $66.23 → 0.15 $67.00
FTWW với giá 0.39
0.36 $56.15 → 0.39 $56.67
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $72.81 – $98.65 | $76.29 | Trung bình · mỗi 7.1 h | Trung bình · mỗi 11 h | Less liquid | 140 | 9 ngày trước |
| MW | $66.23 – $75.34 | $68.12 | Trung bình · mỗi 5.2 h | Trung bình · mỗi 6.4 h | Less liquid | 148 | 10 ngày trước |
| FT | $54.00 – $80.00 | $57.12 | Trung bình · mỗi 2.1 h | Trung bình · mỗi 3 h | Liquid | 224 | 5 ngày trước |
| WW | $53.86 – $56.67 | $55.27 | Chậm · mỗi 40 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 15 | 20 ngày trước |
| BS | — | $61.51 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 16 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $98.65 | đắt hơn 29% | 2 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $85.32 | đắt hơn 12% | 2 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $76.29 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $79.20 | đắt hơn 4% | 13 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $74.14 | rẻ hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $72.81 | rẻ hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $72.99 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $75.34 | đắt hơn 11% | 40 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $71.35 | đắt hơn 5% | 40 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $69.99 | đắt hơn 3% | 40 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $68.00 | thường | 40 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $68.25 | thường | 40 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $66.52 | rẻ hơn 2% | 40 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $66.35 | rẻ hơn 3% | 40 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $66.23 | rẻ hơn 3% | 40 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $67.00 | đắt hơn 17% | 9 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $57.52 | thường | 9 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $57.76 | thường | 9 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $80.00 | đắt hơn 40% | 9 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $58.62 | đắt hơn 3% | 9 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $56.97 | thường | 9 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $57.13 | thường | 9 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $69.91 | đắt hơn 22% | 9 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $65.80 | đắt hơn 15% | 9 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $67.24 | đắt hơn 18% | 9 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $58.42 | đắt hơn 2% | 9 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $58.84 | đắt hơn 3% | 9 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $55.42 | rẻ hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $56.35 | thường | 9 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $56.98 | thường | 9 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $57.11 | thường | 13 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $54.00 | rẻ hơn 5% | 9 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $57.02 | thường | 13 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $56.87 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $56.27 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $56.39 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $56.15 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $56.67 | đắt hơn 3% | 11 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $55.73 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $54.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.42–0.43 | WW | $53.86 | rẻ hơn 3% | 5 ngày trước |
39 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Huntsman Knife | Freehand đáng giá bao nhiêu?
Từ $53.86 đến $98.65, tùy theo float.
Huntsman Knife | Freehand giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $72.81 đến $98.65; MW $66.23 đến $75.34; FT $54.00 đến $80.00; WW $53.86 đến $56.67.
Float có làm đổi giá Huntsman Knife | Freehand không?
Có: ở FT, $80.00 ở 0.18 so với $54.00 ở 0.31 (1.48×).
Huntsman Knife | Freehand bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2.1 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 40.1 h.
Huntsman Knife | Freehand có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.48, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường