★ Huntsman Knife | Forest DDPAT
Extraordinary$47.36 – $78.54 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 30.4 h.
- Rẻ nhất
- $47.36
- FT
- Đắt nhất
- $78.54
- FN
- Phụ phí float
- ×1.21
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 30 h
- FT
- Đang niêm yết
- 73
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 33% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $47.36
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 22% so với MW
MWFT với giá 0.15
0.14 $70.92 → 0.15 $55.02
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $311 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 2 | — |
| MW | $70.92 – $78.54 | $78.20 | Chậm · mỗi 4 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 17 | 10 ngày trước |
| FT | $47.36 – $57.17 | $53.24 | Chậm · mỗi 30 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 38 | 6 ngày trước |
| WW | — | $55.68 tham khảo | Chậm · mỗi 12 ngày | Chậm · mỗi 41 ngày | Very illiquid | 8 | 18 ngày trước |
| BS | $48.08 – $48.26 | $48.17 | Chậm · mỗi 8 ngày | Chậm · mỗi 11 ngày | Very illiquid | 8 | 23 h trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.07–0.08 | MW | $87.96 | đắt hơn 12% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $86.01 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.09–0.10 | MW | $84.06 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $82.10 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $80.15 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $78.20 | thường | 17 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $78.54 | thường | 19 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $70.92 | rẻ hơn 9% | 4 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $55.02 | đắt hơn 3% | 10 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $57.17 | đắt hơn 7% | 19 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $55.86 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $54.54 | đắt hơn 2% | 15 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $54.61 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $54.67 | đắt hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.21–0.22 | FT | $48.30 | rẻ hơn 9% | 4 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $50.01 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $51.72 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $53.43 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $47.74 | rẻ hơn 10% | 5 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $47.73 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $47.71 | rẻ hơn 10% | 5 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $54.70 | đắt hơn 3% | 15 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $54.91 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $55.11 | đắt hơn 4% | 17 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $51.23 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $47.36 | rẻ hơn 11% | 5 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $47.40 | rẻ hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $47.45 | rẻ hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $47.49 | rẻ hơn 11% | 5 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $53.05 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $48.26 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $48.24 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $48.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $48.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $48.20 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $48.18 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $48.17 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $48.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $48.14 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $48.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $48.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $48.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $48.08 | thường | 5 ngày trước |
19 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Huntsman Knife | Forest DDPAT đáng giá bao nhiêu?
Từ $47.36 đến $78.54, tùy theo float.
Huntsman Knife | Forest DDPAT giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $70.92 đến $78.54; FT $47.36 đến $57.17; BS $48.08.
Float có làm đổi giá Huntsman Knife | Forest DDPAT không?
Có: ở FT, $57.17 ở 0.16 so với $47.36 ở 0.32 (1.21×).
Huntsman Knife | Forest DDPAT bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 30.4 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 12 ngày.
Huntsman Knife | Forest DDPAT có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường