CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Huntsman Knife | Black Laminate

Extraordinary

$53.76 – $99.98 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 1.8 h.

Rẻ nhất
$53.76
BS
Đắt nhất
$99.98
FN
Phụ phí float
×1.61
trong FT
Bán nhanh nhất
1.8 h
FT
Đang niêm yết
421
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 36% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $55.21

FNMWFTWWBS$60$80$100Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.48 dưới 0.08×0.69 dưới 0.15FNMWFTWWBS$60$80$100Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.48 dưới 0.08×0.69 dưới 0.15FNMWFTWWBS$60$80$1000.000.200.400.600.801.00×1.48 dưới 0.08×0.69 dưới 0.15
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Huntsman Knife | Black Laminate

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$58$60$6209-0909-1009-1509-1609-1709-1809-1909-2309-2409-2709-282026-09-09: $60.702026-09-10: $59.352026-09-15: $60.132026-09-16: $60.002026-09-17: $58.282026-09-18: $58.452026-09-19: $57.562026-09-23: $57.112026-09-24: $56.692026-09-27: $56.772026-09-28: $62.50$58$60$6209-0909-1609-1909-272026-09-09: $60.702026-09-10: $59.352026-09-15: $60.132026-09-16: $60.002026-09-17: $58.282026-09-18: $58.452026-09-19: $57.562026-09-23: $57.112026-09-24: $56.692026-09-27: $56.772026-09-28: $62.50
$65$7009-0509-1509-1609-1809-1909-2309-2409-282026-09-05: $73.412026-09-15: $65.102026-09-16: $64.792026-09-18: $65.342026-09-19: $65.202026-09-23: $65.202026-09-24: $64.982026-09-28: $62.92$65$7009-0509-1609-1909-242026-09-05: $73.412026-09-15: $65.102026-09-16: $64.792026-09-18: $65.342026-09-19: $65.202026-09-23: $65.202026-09-24: $64.982026-09-28: $62.92
$54$56$5809-0509-0909-1609-1709-1909-2309-242026-09-05: $58.342026-09-09: $56.812026-09-16: $55.392026-09-17: $55.422026-09-19: $56.512026-09-23: $54.602026-09-24: $53.81$54$56$5809-0509-1609-1909-242026-09-05: $58.342026-09-09: $56.812026-09-16: $55.392026-09-17: $55.422026-09-19: $56.512026-09-23: $54.602026-09-24: $53.81

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là đắt hơn 44% so với MW; lớn nhất trong 4 bậc

$60$80$100▼ 32%FN→MW 0.08▲ 44%MW→FT 0.15▼ 5%FT→WW 0.38▲ 2%WW→BS 0.46$60$80$100▼ 32%FN→MW 0.08▲ 44%MW→FT 0.15▼ 5%FT→WW 0.38▲ 2%WW→BS 0.46

FNMW với giá 0.08

▼ 32%

0.06 $95.60 → 0.08 $64.60

MWFT với giá 0.15

▲ 44%

0.14 $61.55 → 0.15 $88.70

FTWW với giá 0.38

▼ 5%

0.37 $57.50 → 0.38 $54.56

WWBS với giá 0.46

▲ 2%

0.44 $54.32 → 0.46 $55.53

FNĐáng tiền nhất $97.30 với giá 0.02 · độ chênh 1.05×
MWĐáng tiền nhất $64.60 với giá 0.08 · độ chênh 1.08×
FTĐáng tiền nhất $57.44 với giá 0.20 · độ chênh 1.61× · đi ngang từ 0.19
WWĐi ngang · $54.28–$56.30
BSĐáng tiền nhất $55.53 với giá 0.46 · độ chênh 1.06×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$95.60 – $99.98$97.30Chậm · mỗi 31 hChậm · mỗi 38 hVery illiquid3923 ngày trước
MW$61.55 – $66.19$64.07Trung bình · mỗi 3.8 hTrung bình · mỗi 5.8 hVery illiquid979 ngày trước
FT$55.21 – $88.70$56.30Nhanh · mỗi 1.8 hTrung bình · mỗi 2.7 hLess liquid14310 ngày trước
WW$54.28 – $56.30$54.40Trung bình · mỗi 2.1 hTrung bình · mỗi 4.2 hVery illiquid7124 ngày trước
BS$53.76 – $56.81$55.31Trung bình · mỗi 5.5 hTrung bình · mỗi 6.2 hVery illiquid7123 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.02–0.03FN$97.30thường4 ngày trước
0.03–0.04FN$98.19thườngƯớc tính—
0.04–0.05FN$99.09thườngƯớc tính—
0.05–0.06FN$99.98đắt hơn 3%11 ngày trước
0.06–0.07FN$95.60thường5 ngày trước
0.07–0.08MW$73.41đắt hơn 15%Lần đọc cũ hơn23 ngày trước
0.08–0.09MW$64.60thường24 h trước
0.09–0.10MW$66.19đắt hơn 3%24 h trước
0.10–0.11MW$65.10thường13 ngày trước
0.11–0.12MW$61.78rẻ hơn 4%24 h trước
0.12–0.13MW$64.07thường24 h trước
0.13–0.14MW$61.55rẻ hơn 4%24 h trước
0.14–0.15MW$61.55rẻ hơn 4%24 h trước
0.15–0.16FT$88.70đắt hơn 58%18 h trước
0.16–0.17FT$62.00đắt hơn 10%18 h trước
0.17–0.18FT$63.00đắt hơn 12%18 h trước
0.18–0.19FT$61.45đắt hơn 9%18 h trước
0.19–0.20FT$58.25đắt hơn 3%4 ngày trước
0.20–0.21FT$57.44đắt hơn 2%38 h trước
0.21–0.22FT$57.58đắt hơn 2%38 h trước
0.22–0.23FT$57.39thường38 h trước
0.23–0.24FT$57.14thường5 ngày trước
0.24–0.25FT$56.00thường2 ngày trước
0.25–0.26FT$56.00thường2 ngày trước
0.26–0.27FT$56.01thường2 ngày trước
0.27–0.28FT$55.97thường2 ngày trước
0.28–0.29FT$58.50đắt hơn 4%2 ngày trước
0.29–0.30FT$55.62thường2 ngày trước
0.30–0.31FT$56.30thường5 ngày trước
0.31–0.32FT$55.46thường2 ngày trước
0.32–0.33FT$56.19thường4 ngày trước
0.33–0.34FT$55.32thường2 ngày trước
0.34–0.35FT$56.14thường2 ngày trước
0.35–0.36FT$56.08thường5 ngày trước
0.36–0.37FT$55.21thường2 ngày trước
0.37–0.38FT$57.50đắt hơn 2%2 ngày trước
0.38–0.39WW$54.56thường36 h trước
0.39–0.40WW$54.76thường36 h trước
0.40–0.41WW$56.30đắt hơn 3%36 h trước
0.41–0.42WW$54.28thường36 h trước
0.42–0.43WW$54.40thường36 h trước
0.43–0.44WW$54.36thường36 h trước
0.44–0.45WW$54.32thường36 h trước
0.46–0.47BS$55.53thường11 ngày trước
0.47–0.48BS$54.60thường5 ngày trước
0.48–0.49BS$54.51thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$54.43thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$54.34thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$54.25thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$54.16rẻ hơn 2%Ước tính—
0.53–0.54BS$54.08rẻ hơn 2%Ước tính—
0.54–0.55BS$53.99rẻ hơn 2%4 ngày trước
0.55–0.56BS$54.16rẻ hơn 2%Ước tính—
0.56–0.57BS$54.34thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$54.52thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$54.69thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$54.87thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$55.04thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$55.22thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$55.39thường12 ngày trước
0.63–0.64BS$54.86thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$54.34thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$53.81rẻ hơn 3%5 ngày trước
0.66–0.67BS$56.08thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$58.34đắt hơn 5%Lần đọc cũ hơn23 ngày trước
0.68–0.69BS$56.05thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$53.76rẻ hơn 3%5 ngày trước
0.70–0.71BS$53.94rẻ hơn 2%Ước tính—
0.71–0.72BS$54.12rẻ hơn 2%Ước tính—
0.72–0.73BS$54.30thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$54.48thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$54.66thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$54.84thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$55.02thườngƯớc tính—
0.77–0.78BS$55.20thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$55.38thường11 ngày trước
0.79–0.80BS$55.74thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$56.09thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$56.45đắt hơn 2%Ước tính—
0.82–0.83BS$56.81đắt hơn 3%20 ngày trước
0.83–0.84BS$56.50đắt hơn 2%Ước tính—
0.84–0.85BS$56.19thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$55.87thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$55.56thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$55.25thường11 ngày trước
0.88–0.89BS$55.67thườngƯớc tính—
0.89–0.90BS$56.09thườngƯớc tính—
0.90–0.91BS$56.51đắt hơn 2%10 ngày trước

52 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Huntsman Knife | Black Laminate đáng giá bao nhiêu?

Từ $53.76 đến $99.98, tùy theo float.

Huntsman Knife | Black Laminate giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $95.60 đến $99.98; MW $61.55 đến $66.19; FT $55.21 đến $88.70; WW $54.28 đến $56.30; BS $53.76 đến $56.81.

Float có làm đổi giá Huntsman Knife | Black Laminate không?

Có: ở FT, $88.70 ở 0.15 so với $55.21 ở 0.36 (1.61×).

Huntsman Knife | Black Laminate bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 1.8 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 30.6 h.

Huntsman Knife | Black Laminate có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$57.39Float 0.22 FT