★ Gut Knife | Scorched
Extraordinary$39.45 – $368 theo float · bán nhanh nhất ở WW, khoảng mỗi 10 ngày.
- Rẻ nhất
- $39.45
- WW
- Đắt nhất
- $368
- FN
- Phụ phí float
- ×1.53
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 10 ngày
- WW
- Đang niêm yết
- 65
- ở mọi độ mòn
Giá theo
Float tác động FT ×1.51; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $41.31
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $368 – $368 | $368 | Chậm · mỗi 352 ngày | Chậm · mỗi 352 ngày | Very illiquid | 1 | 31 ngày trước |
| MW | $48.98 – $53.46 | $49.97 | Chậm · mỗi 4 ngày | Chậm · mỗi 5 ngày | Very illiquid | 5 | 60 ngày trước |
| FT | $41.31 – $62.35 | $48.43 | Trung bình · mỗi 19 h | Chậm · mỗi 39 h | Very illiquid | 33 | 61 ngày trước |
| WW | $39.45 – $39.68 | $39.63 | Chậm · mỗi 10 ngày | Chậm · mỗi 13 ngày | Very illiquid | 12 | 24 ngày trước |
| BS | $44.68 – $68.25 | $45.10 | Chậm · mỗi 10 ngày | Chậm · mỗi 15 ngày | Very illiquid | 14 | 26 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $368.42 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.07–0.08 | MW | $53.46 | đắt hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 27 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $52.07 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.09–0.10 | MW | $50.68 | thường | Lần đọc cũ hơn | 27 ngày trước | |
| 0.10–0.11 | MW | $50.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $49.97 | thường | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $49.61 | thường | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $49.26 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.14–0.15 | MW | $48.98 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.15–0.16 | FT | $62.35 | đắt hơn 29% | 36 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $48.43 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $60.85 | đắt hơn 26% | 36 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $56.39 | đắt hơn 16% | 36 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $42.55 | rẻ hơn 12% | Lần đọc cũ hơn | 58 ngày trước | |
| 0.20–0.21 | FT | $41.09 | rẻ hơn 15% | Lần đọc cũ hơn | 43 ngày trước | |
| 0.21–0.22 | FT | $41.59 | rẻ hơn 14% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.22–0.23 | FT | $41.63 | rẻ hơn 14% | 16 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $42.05 | rẻ hơn 13% | 16 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $47.21 | rẻ hơn 3% | 36 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $50.11 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $53.00 | đắt hơn 9% | 16 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $41.31 | rẻ hơn 15% | 36 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $43.56 | rẻ hơn 10% | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.29–0.30 | FT | $41.74 | rẻ hơn 14% | 36 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $42.88 | rẻ hơn 11% | 36 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $44.05 | rẻ hơn 9% | 36 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $44.82 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $45.59 | rẻ hơn 6% | 36 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $56.21 | đắt hơn 16% | 36 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $57.61 | đắt hơn 19% | 36 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $59.99 | đắt hơn 24% | 36 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $48.65 | thường | 36 h trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $39.45 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.39–0.40 | WW | $39.51 | thường | Ước tính | — | |
| 0.40–0.41 | WW | $39.57 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $39.63 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.42–0.43 | WW | $39.68 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.46–0.47 | BS | $44.71 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.47–0.48 | BS | $44.70 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $44.68 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.49–0.50 | BS | $44.81 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $44.93 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $45.06 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.52–0.53 | BS | $45.06 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $45.06 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $45.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $45.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $45.07 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.57–0.58 | BS | $45.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.58–0.59 | BS | $45.20 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $45.19 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $45.18 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $45.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $45.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $45.14 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $45.13 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.65–0.66 | BS | $47.45 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $49.78 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $52.10 | đắt hơn 16% | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.68–0.69 | BS | $53.45 | đắt hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $54.79 | đắt hơn 21% | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $56.14 | đắt hơn 24% | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $57.48 | đắt hơn 27% | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $58.83 | đắt hơn 30% | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $60.17 | đắt hơn 33% | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $61.52 | đắt hơn 36% | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $62.87 | đắt hơn 39% | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $64.21 | đắt hơn 42% | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $65.56 | đắt hơn 45% | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $66.90 | đắt hơn 48% | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $68.25 | đắt hơn 51% | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước |
37 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Gut Knife | Scorched đáng giá bao nhiêu?
Từ $39.45 đến $368, tùy theo float.
Gut Knife | Scorched giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $368; MW $48.98 đến $53.46; FT $41.31 đến $62.35; WW $39.45; BS $44.68 đến $68.25.
Float có làm đổi giá Gut Knife | Scorched không?
Có: ở FT, $62.35 ở 0.15 so với $41.09 ở 0.20 (1.51×).
Gut Knife | Scorched bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở WW: khoảng mỗi 10 ngày. Chậm nhất ở FN: mỗi 352 ngày.
Gut Knife | Scorched có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường