★ Gut Knife | Scorched
Extraordinary$40.72 – $50.68 by float · sells fastest in FT, about every 19.5 h.
- Rẻ nhất
- $40.72
- FT
- Đắt nhất
- $50.68
- FN
- Phụ phí float
- ×1.08
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 19 h
- FT
- Đang niêm yết
- 82
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT is rẻ hơn 15% than MW; the cheapest FT band is với giá $40.72
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
At 0.15, FT is rẻ hơn 15% than MW
MWFT với giá 0.15
0.14 $50.68 → 0.15 $43.00
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $400 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 1 | — |
| MW | $47.99 – $50.68 | $49.34 | Chậm · mỗi 4 ngày | Chậm · mỗi 5 ngày | Very illiquid | 12 | 21 ngày trước |
| FT | $40.72 – $43.98 | $40.87 | Trung bình · mỗi 19 h | Chậm · mỗi 39 h | Very illiquid | 47 | 22 ngày trước |
| WW | — | $47.54 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 6 | — |
| BS | — | $47.65 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 16 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.09–0.10 | MW | $55.67 | đắt hơn 13% | Lần đo cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.10–0.11 | MW | $53.75 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $51.83 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $49.91 | thường | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $47.99 | rẻ hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $50.68 | đắt hơn 3% | 11 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $43.00 | đắt hơn 5% | 15 h ago | ||
| 0.16–0.17 | FT | $41.40 | thường | 15 h ago | ||
| 0.17–0.18 | FT | $40.97 | thường | 15 h ago | ||
| 0.18–0.19 | FT | $40.85 | thường | 15 h ago | ||
| 0.19–0.20 | FT | $42.55 | đắt hơn 4% | 19 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $41.09 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $42.05 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $43.02 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $43.98 | đắt hơn 8% | 10 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $40.80 | thường | 15 h ago | ||
| 0.25–0.26 | FT | $40.77 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $40.75 | thường | 15 h ago | ||
| 0.27–0.28 | FT | $40.85 | thường | 15 h ago | ||
| 0.28–0.29 | FT | $43.56 | đắt hơn 7% | 11 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $42.22 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $40.87 | thường | 15 h ago | ||
| 0.31–0.32 | FT | $40.81 | thường | 15 h ago | ||
| 0.32–0.33 | FT | $42.20 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $43.59 | đắt hơn 7% | Lần đo cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.34–0.35 | FT | $40.72 | thường | 15 h ago | ||
| 0.35–0.36 | FT | $40.75 | thường | 15 h ago | ||
| 0.36–0.37 | FT | $42.84 | đắt hơn 5% | 15 h ago | ||
| 0.37–0.38 | FT | $40.87 | thường | 15 h ago |
21 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is Gut Knife | Scorched worth?
From $40.72 to $50.68, depending on its float.
How much is Gut Knife | Scorched in each wear?
MW $47.99 to $50.68; FT $40.72 to $43.98.
Does float change the price of Gut Knife | Scorched?
Yes: in FT, $43.98 at 0.23 against $40.72 at 0.34 (1.08×).
How fast does Gut Knife | Scorched sell?
Fastest in FT: about every 19.5 h. Slowest in MW: every 4 days.
What float range can Gut Knife | Scorched have?
From 0.06 to 0.80, so it comes in every wear from FN to BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường