CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Gut Knife | Case Hardened

Extraordinary

$83.18 – $239 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 13.7 h.

The Bravo CollectionThe Winter Offensive CollectionCS:GO Weapon CaseFloat 0.00–1.00Lần đo mới nhất 5 ngày trước
Rẻ nhất
$83.18
WW
Đắt nhất
$239
FN
Phụ phí float
×1.18
trong BS
Bán nhanh nhất
14 h
FT
Đang niêm yết
140
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 55% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $83.99

Blue % Nổi tiếng với 102 of 1,001 seeds
FNMWFTWWBS$100$150$200$250Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×2.19 dưới 0.08×1.16 dưới 0.16×1.10 dưới 0.39FNMWFTWWBS$100$150$200$250Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×2.19 dưới 0.08×1.16 dưới 0.16×1.10 dưới 0.39FNMWFTWWBS$100$150$200$2500.000.200.400.600.801.00×2.19 dưới 0.08×1.16 dưới 0.16×1.10 dưới 0.39
FT Khoảng 0.24–0.25
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Gut Knife | Case Hardened

​

Blue 59.5%

Seed 60Cấp 1 · Gut Knife Blue GemMột trong 4 seed có tên

Chưa có tin rao nào ở cấp này được định giá.

Bảng xếp hạng

Cấp 1 · Gut Knife Blue Gem

4 seedCấp cao nhất

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$82$85$88$90$9209-0609-0709-1109-1209-1309-1409-1509-1809-1909-2309-242026-09-06: $82.792026-09-07: $83.762026-09-11: $86.462026-09-12: $86.422026-09-13: $87.702026-09-14: $85.542026-09-15: $83.992026-09-18: $92.292026-09-19: $91.662026-09-23: $92.192026-09-24: $89.09$82$85$88$90$9209-0609-1209-1509-232026-09-06: $82.792026-09-07: $83.762026-09-11: $86.462026-09-12: $86.422026-09-13: $87.702026-09-14: $85.542026-09-15: $83.992026-09-18: $92.292026-09-19: $91.662026-09-23: $92.192026-09-24: $89.09

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.08, MW là rẻ hơn 54% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc

$100$150$200$250▼ 54%FN→MW 0.08▼ 14%MW→FT 0.16▼ 9%FT→WW 0.39$100$150$200$250▼ 54%FN→MW 0.08▼ 14%MW→FT 0.16▼ 9%FT→WW 0.39

FNMW với giá 0.08

▼ 54%

0.06 $239 → 0.08 $109

MWFT với giá 0.16

▼ 14%

0.13 $107 → 0.16 $92.29

FTWW với giá 0.39

▼ 9%

0.37 $91.66 → 0.39 $83.18

MWĐi ngang · $107–$110
FTĐáng tiền nhất $86.46 với giá 0.18 · độ chênh 1.10×
WWToo few current bands to say
BSĐáng tiền nhất $86.86 với giá 0.61 · độ chênh 1.18×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$239 – $239$239Chậm · mỗi 33 ngàyChậm · mỗi 39 ngàyVery illiquid1212 ngày trước
MW$107 – $110$109Chậm · mỗi 32 hChậm · mỗi 2 ngàyVery illiquid4110 ngày trước
FT$83.99 – $92.29$87.70Trung bình · mỗi 14 hTrung bình · mỗi 19 hVery illiquid5525 ngày trước
WW$83.18 – $88.56$85.87Chậm · mỗi 29 hChậm · mỗi 36 hVery illiquid1119 ngày trước
BS$86.86 – $103$103Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid2120 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.06–0.07FN$238.52thường17 ngày trước
0.08–0.09MW$109.07thường12 ngày trước
0.09–0.10MW$109.03thường13 ngày trước
0.10–0.11MW$109.16thườngƯớc tính—
0.11–0.12MW$109.28thường17 ngày trước
0.12–0.13MW$109.60thường15 ngày trước
0.13–0.14MW$106.76rẻ hơn 2%20 ngày trước
0.16–0.17FT$92.29đắt hơn 5%11 ngày trước
0.17–0.18FT$89.38thườngƯớc tính—
0.18–0.19FT$86.46thường18 ngày trước
0.19–0.20FT$85.54rẻ hơn 2%15 ngày trước
0.20–0.21FT$87.70thường16 ngày trước
0.21–0.22FT$87.70thườngƯớc tính—
0.22–0.23FT$87.70thườngƯớc tính—
0.23–0.24FT$87.70thường16 ngày trước
0.24–0.25FT$92.29đắt hơn 5%11 ngày trước
0.25–0.26FT$86.42thường17 ngày trước
0.26–0.27FT$85.54rẻ hơn 2%15 ngày trước
0.27–0.28FT$84.77rẻ hơn 3%Ước tính—
0.28–0.29FT$83.99rẻ hơn 4%14 ngày trước
0.29–0.30FT$92.19đắt hơn 5%6 ngày trước
0.30–0.31FT$88.09thườngƯớc tính—
0.31–0.32FT$83.99rẻ hơn 4%14 ngày trước
0.32–0.33FT$89.09thường5 ngày trước
0.33–0.34FT$82.79rẻ hơn 6%Lần đọc cũ hơn23 ngày trước
0.34–0.35FT$92.29đắt hơn 5%11 ngày trước
0.35–0.36FT$88.03thườngƯớc tính—
0.36–0.37FT$83.76rẻ hơn 4%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.37–0.38FT$91.66đắt hơn 5%10 ngày trước
0.39–0.40WW$83.18rẻ hơn 3%12 ngày trước
0.40–0.41WW$85.87thườngƯớc tính—
0.41–0.42WW$88.56đắt hơn 3%10 ngày trước
0.58–0.59BS$102.82thường5 ngày trước
0.59–0.60BS$97.50rẻ hơn 5%Ước tính—
0.60–0.61BS$92.18rẻ hơn 10%Ước tính—
0.61–0.62BS$86.86rẻ hơn 16%20 ngày trước
0.94–0.95BS$102.82thường5 ngày trước

27 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Gut Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?

Từ $83.18 đến $239, tùy theo float.

Gut Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $239; MW $107 đến $110; FT $83.99 đến $92.29; WW $83.18 đến $88.56; BS $86.86 đến $103.

Float có làm đổi giá Gut Knife | Case Hardened không?

Có: ở FT, $92.29 ở 0.16 so với $82.79 ở 0.33 (1.10×).

Gut Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 13.7 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 33 ngày.

Gut Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$92.29Float 0.24 FT