★ Gut Knife | Case Hardened
Extraordinary$86.86 – $239 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 15.2 h.
- Rẻ nhất
- $86.86
- BS
- Đắt nhất
- $239
- FN
- Phụ phí float
- ×2.46
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 15 h
- FT
- Đang niêm yết
- 177
- ở mọi độ mòn
- Cấp họa tiết
- 9
- từ $110
Phụ phí họa tiết
Tin rao rẻ nhất mỗi cấpGiá theo
FT là rẻ hơn 19% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $86.99
Mũi tên: một seed · Shift: seed có tên tiếp theo
Blue 59.5%
- FT Float 0.15–0.30$650Rẻ nhất đã thấy là seed 962, float 0.2427
- FT Mọi float$630Rẻ nhất đã thấy là seed 962, float 0.3288
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.38, WW là rẻ hơn 3% so với FT; lớn nhất trong 2 bậc
MWFT với giá 0.16
0.14 $120 → 0.16 $117
FTWW với giá 0.38
0.37 $94.99 → 0.38 $92.50
Cấp họa tiết
Blue Gem · Tier 1 from $2,000, ×16.65 the usual MW; Blue Gem · Tier 4 from $110, ×1.15
Gold: the cheapest listing per tier, at its float.
Gut Knife Blue Gem · Cấp 1MW
16.6× the usual MW $120 · đã thấy 35 ngày trước
- Mọi float$2,000Float 0.1394 · Seed 60
Gut Knife Blue Gem · Cấp 1FT
6.6× the usual FT $95.52 · đã thấy 20 ngày trước
4 seed trên CSFloatGut Knife Blue Gem · Cấp 2MW
2.5× the usual MW $120 · đã thấy 35 ngày trước
- Mọi float$299Float 0.0859 · Seed 920
Gut Knife Blue Gem · Cấp 2FT
1.7× the usual FT $95.52 · đã thấy 20 ngày trước
22 seed trên CSFloatGut Knife Blue Gem · Cấp 2WW
1.2× the usual WW $103 · đã thấy 34 ngày trước
- Float 0.38–0.40$211Float 0.3807 · Seed 384
- Float 0.38–0.43$120Float 0.4038 · Seed 939
- Mọi float$120Float 0.4374 · Seed 662
Gut Knife Blue Gem · Cấp 3MW
1.6× the usual MW $120 · đã thấy 35 ngày trước
24 seed trên CSFloatGut Knife Blue Gem · Cấp 3FT
1.5× the usual FT $95.52 · đã thấy 20 ngày trước
- Float 0.15–0.19$500Float 0.1743 · Seed 729
- Float 0.15–0.27$149Float 0.1971 · Seed 466
- Mọi float$140Float 0.2934 · Seed 40
Gut Knife Blue Gem · Cấp 3WW
1.2× the usual WW $103 · đã thấy 34 ngày trước
- Mọi float$119Float 0.3925 · Seed 756
Gut Knife Blue Gem · Cấp 4FT
1.2× the usual FT $95.52 · đã thấy 34 ngày trước
40 trên 42 seed trên CSFloatSeed 41–42So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $239 – $239 | $239 | Chậm · mỗi 33 ngày | Chậm · mỗi 39 ngày | Very illiquid | 12 | 4 ngày trước |
| MW | $107 – $204 | $120 | Chậm · mỗi 32 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 41 | 48 ngày trước |
| FT | $86.99 – $214 | $95.52 | Trung bình · mỗi 15 h | Chậm · mỗi 25 h | Very illiquid | 55 | 10 ngày trước |
| WW | $87.19 – $110 | $103 | Chậm · mỗi 29 h | Chậm · mỗi 36 h | Very illiquid | 38 | 56 ngày trước |
| BS | $86.86 – $103 | $95.21 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 31 | 58 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $238.52 | thường | Lần đọc cũ hơn | 55 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $138.80 | đắt hơn 16% | 43 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $203.60 | đắt hơn 69% | 43 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $106.76 | rẻ hơn 11% | 43 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $107.44 | rẻ hơn 11% | 43 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $107.68 | rẻ hơn 10% | 43 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $123.00 | đắt hơn 2% | 43 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $120.15 | thường | 43 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $117.37 | đắt hơn 23% | 21 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $170.00 | đắt hơn 78% | 2 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $214.00 | đắt hơn 124% | 2 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $146.49 | đắt hơn 53% | 2 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $145.74 | đắt hơn 53% | 21 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $145.00 | đắt hơn 52% | 2 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $90.12 | rẻ hơn 6% | 2 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $93.37 | rẻ hơn 2% | 2 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $90.12 | rẻ hơn 6% | 2 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $115.00 | đắt hơn 20% | 2 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $109.95 | đắt hơn 15% | 2 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $91.02 | rẻ hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $91.02 | rẻ hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $95.08 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $94.35 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $86.99 | rẻ hơn 9% | 21 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $145.20 | đắt hơn 52% | 2 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $109.97 | đắt hơn 15% | 2 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $93.16 | rẻ hơn 2% | 2 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $94.55 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $95.96 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $94.99 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $92.50 | rẻ hơn 10% | 27 h trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $90.07 | rẻ hơn 13% | 27 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $109.97 | đắt hơn 7% | 27 h trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $87.19 | rẻ hơn 15% | 27 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $103.00 | thường | 27 h trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $103.35 | thường | 27 h trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $107.98 | đắt hơn 5% | 27 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $95.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.47–0.48 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $95.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.50–0.51 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $95.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.52–0.53 | BS | $95.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.53–0.54 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $95.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.56–0.57 | BS | $95.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.57–0.58 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $95.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.59–0.60 | BS | $92.43 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $89.64 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $86.86 | rẻ hơn 9% | Lần đọc cũ hơn | 58 ngày trước | |
| 0.62–0.63 | BS | $95.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.63–0.64 | BS | $95.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.64–0.65 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $95.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.67–0.68 | BS | $95.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.68–0.69 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $95.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.72–0.73 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $95.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.76–0.77 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $95.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.83–0.84 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $95.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $95.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.87–0.88 | BS | $96.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $97.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $98.06 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $99.01 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $99.97 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $100.92 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $101.87 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $102.82 | đắt hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 42 ngày trước | |
| 0.95–0.96 | BS | $101.30 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $99.78 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $98.25 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $96.73 | thường | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $95.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước |
55 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Gut Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?
Từ $86.86 đến $239, tùy theo float.
Gut Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $239; MW $107 đến $204; FT $86.99 đến $214; WW $87.19 đến $110; BS $86.86 đến $103.
Float có làm đổi giá Gut Knife | Case Hardened không?
Có: ở FT, $214.00 ở 0.18 so với $86.99 ở 0.31 (2.46×).
Gut Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 15.2 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 33 ngày.
Gut Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường