CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Gut Knife | Case Hardened

Extraordinary

$86.86 – $239 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 15.2 h.

Rẻ nhất
$86.86
BS
Đắt nhất
$239
FN
Phụ phí float
×2.46
trong FT
Bán nhanh nhất
15 h
FT
Đang niêm yết
177
ở mọi độ mòn
Cấp họa tiết
9
từ $110

Phụ phí họa tiết

Tin rao rẻ nhất mỗi cấp

Giá theo

FT là rẻ hơn 19% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $86.99

Blue % Nổi tiếng với 142 of 1,001 seeds
FNMWFTWWBS$100$150$200$250Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$100$200$500$1k$2kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$100$150$200$250Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$100$200$500$1k$2kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$100$150$200$2500.000.200.400.600.801.00FNMWFTWWBS$100$200$500$1k$2k0.000.200.400.600.801.00
FT Khoảng 0.23–0.24
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Gut Knife | Case Hardened

​

Blue 59.5%

Seed 60Cấp 1 · Gut Knife Blue GemMột trong 4 seed có tên
Rẻ nhất đã thấy cho tier này$630×7.3 the plain skin's cheapest
  1. FT Float 0.15–0.30$650Rẻ nhất đã thấy là seed 962, float 0.2427
  2. FT Mọi float$630Rẻ nhất đã thấy là seed 962, float 0.3288

Bảng xếp hạng

Cấp 1 · Gut Knife Blue Gem

4 seedCấp cao nhất

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$80$100$12009-0609-1209-1509-2310-0210-1110-282026-09-06: $82.792026-09-07: $83.762026-09-11: $86.462026-09-12: $86.422026-09-13: $87.702026-09-14: $85.542026-09-15: $83.992026-09-18: $92.292026-09-19: $91.662026-09-23: $92.192026-09-24: $89.092026-09-30: $1262026-10-02: $95.972026-10-07: $92.782026-10-09: $1052026-10-11: $87.532026-10-12: $87.772026-10-16: $1102026-10-28: $91.362026-11-03: $110$80$100$12009-0609-1510-0210-282026-09-06: $82.792026-09-07: $83.762026-09-11: $86.462026-09-12: $86.422026-09-13: $87.702026-09-14: $85.542026-09-15: $83.992026-09-18: $92.292026-09-19: $91.662026-09-23: $92.192026-09-24: $89.092026-09-30: $1262026-10-02: $95.972026-10-07: $92.782026-10-09: $1052026-10-11: $87.532026-10-12: $87.772026-10-16: $1102026-10-28: $91.362026-11-03: $110
$110$120$13009-0909-1209-1409-1609-1709-2910-0110-1110-1210-2811-042026-09-09: $1072026-09-12: $1092026-09-14: $1102026-09-16: $1092026-09-17: $1092026-09-29: $1352026-10-01: $1352026-10-11: $1102026-10-12: $1282026-10-28: $1082026-11-04: $123$110$120$13009-0909-1610-0110-282026-09-09: $1072026-09-12: $1092026-09-14: $1102026-09-16: $1092026-09-17: $1092026-09-29: $1352026-10-01: $1352026-10-11: $1102026-10-12: $1282026-10-28: $1082026-11-04: $123

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.38, WW là rẻ hơn 3% so với FT; lớn nhất trong 2 bậc

$80$100$120▼ 2%MW→FT 0.16▼ 3%FT→WW 0.38$80$100$120▼ 2%MW→FT 0.16▼ 3%FT→WW 0.38

MWFT với giá 0.16

▼ 2%

0.14 $120 → 0.16 $117

FTWW với giá 0.38

▼ 3%

0.37 $94.99 → 0.38 $92.50

MWĐáng tiền nhất $107 với giá 0.10 · độ chênh 1.91×
FTĐáng tiền nhất $90.12 với giá 0.22 · độ chênh 2.46×
WWĐáng tiền nhất $90.07 với giá 0.39 · độ chênh 1.26×

Cấp họa tiết

Blue Gem · Tier 1 from $2,000, ×16.65 the usual MW; Blue Gem · Tier 4 from $110, ×1.15

MW$100$200$500$1k$2kThang logarit0.070.080.090.100.110.120.130.140.15FloatGut Knife Blue Gem · Cấp 1 · $2,000 at 0.139Gut Knife Blue Gem · Cấp 2 · $299 at 0.086Gut Knife Blue Gem · Cấp 3 · $200 at 0.114Gut Knife Blue Gem · Cấp 3 · $192 at 0.126MW$100$200$500$1k$2k0.070.080.100.120.140.15Gut Knife Blue Gem · Cấp 1 · $2,000 at 0.139Gut Knife Blue Gem · Cấp 2 · $299 at 0.086Gut Knife Blue Gem · Cấp 3 · $200 at 0.114Gut Knife Blue Gem · Cấp 3 · $192 at 0.126

Gold: the cheapest listing per tier, at its float.

Gut Knife Blue Gem · Cấp 1MW

From $2,000

16.6× the usual MW $120 · đã thấy 35 ngày trước

  1. Mọi float$2,000Float 0.1394 · Seed 60
4 seed trên CSFloat

Gut Knife Blue Gem · Cấp 1FT

From $630

6.6× the usual FT $95.52 · đã thấy 20 ngày trước

  1. Float 0.15–0.30$650Float 0.2427 · Seed 962
  2. Mọi float$630Float 0.3288 · Seed 962
4 seed trên CSFloat

Gut Knife Blue Gem · Cấp 2MW

From $299

2.5× the usual MW $120 · đã thấy 35 ngày trước

  1. Mọi float$299Float 0.0859 · Seed 920
22 seed trên CSFloat

Gut Knife Blue Gem · Cấp 2FT

From $160

1.7× the usual FT $95.52 · đã thấy 20 ngày trước

  1. Float 0.15–0.34$170Float 0.1727 · Seed 218
  2. Mọi float$160Float 0.3637 · Seed 730
22 seed trên CSFloat

Gut Knife Blue Gem · Cấp 2WW

From $120

1.2× the usual WW $103 · đã thấy 34 ngày trước

  1. Float 0.38–0.40$211Float 0.3807 · Seed 384
  2. Float 0.38–0.43$120Float 0.4038 · Seed 939
  3. Mọi float$120Float 0.4374 · Seed 662
22 seed trên CSFloat

Gut Knife Blue Gem · Cấp 3MW

From $192

1.6× the usual MW $120 · đã thấy 35 ngày trước

  1. Float 0.07–0.12$200Float 0.1138 · Seed 50
  2. Mọi float$192Float 0.1263 · Seed 729
24 seed trên CSFloat

Gut Knife Blue Gem · Cấp 3FT

From $140

1.5× the usual FT $95.52 · đã thấy 20 ngày trước

  1. Float 0.15–0.19$500Float 0.1743 · Seed 729
  2. Float 0.15–0.27$149Float 0.1971 · Seed 466
  3. Mọi float$140Float 0.2934 · Seed 40
24 seed trên CSFloat

Gut Knife Blue Gem · Cấp 3WW

From $119

1.2× the usual WW $103 · đã thấy 34 ngày trước

  1. Mọi float$119Float 0.3925 · Seed 756
24 seed trên CSFloat

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$239 – $239$239Chậm · mỗi 33 ngàyChậm · mỗi 39 ngàyVery illiquid124 ngày trước
MW$107 – $204$120Chậm · mỗi 32 hChậm · mỗi 2 ngàyVery illiquid4148 ngày trước
FT$86.99 – $214$95.52Trung bình · mỗi 15 hChậm · mỗi 25 hVery illiquid5510 ngày trước
WW$87.19 – $110$103Chậm · mỗi 29 hChậm · mỗi 36 hVery illiquid3856 ngày trước
BS$86.86 – $103$95.21Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid3158 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.06–0.07FN$238.52thườngLần đọc cũ hơn55 ngày trước
0.08–0.09MW$138.80đắt hơn 16%43 h trước
0.09–0.10MW$203.60đắt hơn 69%43 h trước
0.10–0.11MW$106.76rẻ hơn 11%43 h trước
0.11–0.12MW$107.44rẻ hơn 11%43 h trước
0.12–0.13MW$107.68rẻ hơn 10%43 h trước
0.13–0.14MW$123.00đắt hơn 2%43 h trước
0.14–0.15MW$120.15thường43 h trước
0.16–0.17FT$117.37đắt hơn 23%21 ngày trước
0.17–0.18FT$170.00đắt hơn 78%2 ngày trước
0.18–0.19FT$214.00đắt hơn 124%2 ngày trước
0.19–0.20FT$146.49đắt hơn 53%2 ngày trước
0.20–0.21FT$145.74đắt hơn 53%21 ngày trước
0.21–0.22FT$145.00đắt hơn 52%2 ngày trước
0.22–0.23FT$90.12rẻ hơn 6%2 ngày trước
0.23–0.24FT$93.37rẻ hơn 2%2 ngày trước
0.24–0.25FT$90.12rẻ hơn 6%2 ngày trước
0.25–0.26FT$115.00đắt hơn 20%2 ngày trước
0.26–0.27FT$109.95đắt hơn 15%2 ngày trước
0.27–0.28FT$91.02rẻ hơn 5%2 ngày trước
0.28–0.29FT$91.02rẻ hơn 5%2 ngày trước
0.29–0.30FT$95.08thường2 ngày trước
0.30–0.31FT$94.35thường2 ngày trước
0.31–0.32FT$86.99rẻ hơn 9%21 ngày trước
0.32–0.33FT$145.20đắt hơn 52%2 ngày trước
0.33–0.34FT$109.97đắt hơn 15%2 ngày trước
0.34–0.35FT$93.16rẻ hơn 2%2 ngày trước
0.35–0.36FT$94.55thường2 ngày trước
0.36–0.37FT$95.96thường2 ngày trước
0.37–0.38FT$94.99thường2 ngày trước
0.38–0.39WW$92.50rẻ hơn 10%27 h trước
0.39–0.40WW$90.07rẻ hơn 13%27 h trước
0.40–0.41WW$109.97đắt hơn 7%27 h trước
0.41–0.42WW$87.19rẻ hơn 15%27 h trước
0.42–0.43WW$103.00thường27 h trước
0.43–0.44WW$103.35thường27 h trước
0.44–0.45WW$107.98đắt hơn 5%27 h trước
0.46–0.47BS$95.21thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.47–0.48BS$95.21thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$95.21thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$95.21thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.50–0.51BS$95.21thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$95.21thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.52–0.53BS$95.21thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.53–0.54BS$95.21thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$95.21thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$95.21thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.56–0.57BS$95.21thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.57–0.58BS$95.21thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$95.21thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.59–0.60BS$92.43rẻ hơn 3%Ước tính—
0.60–0.61BS$89.64rẻ hơn 6%Ước tính—
0.61–0.62BS$86.86rẻ hơn 9%Lần đọc cũ hơn58 ngày trước
0.62–0.63BS$95.21thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.63–0.64BS$95.21thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.64–0.65BS$95.21thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$95.21thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$95.21thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.67–0.68BS$95.21thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.68–0.69BS$95.21thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$95.21thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$95.21thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$95.21thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.72–0.73BS$95.21thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$95.21thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$95.21thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$95.21thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.76–0.77BS$95.21thườngƯớc tính—
0.77–0.78BS$95.21thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$95.21thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$95.21thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$95.21thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$95.21thườngƯớc tính—
0.82–0.83BS$95.21thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.83–0.84BS$95.21thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$95.21thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$95.21thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$95.21thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.87–0.88BS$96.16thườngƯớc tính—
0.88–0.89BS$97.11thườngƯớc tính—
0.89–0.90BS$98.06đắt hơn 3%Ước tính—
0.90–0.91BS$99.01đắt hơn 4%Ước tính—
0.91–0.92BS$99.97đắt hơn 5%Ước tính—
0.92–0.93BS$100.92đắt hơn 6%Ước tính—
0.93–0.94BS$101.87đắt hơn 7%Ước tính—
0.94–0.95BS$102.82đắt hơn 8%Lần đọc cũ hơn42 ngày trước
0.95–0.96BS$101.30đắt hơn 6%Ước tính—
0.96–0.97BS$99.78đắt hơn 5%Ước tính—
0.97–0.98BS$98.25đắt hơn 3%Ước tính—
0.98–0.99BS$96.73thườngƯớc tính—
0.99–1.00BS$95.21thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước

55 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Gut Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?

Từ $86.86 đến $239, tùy theo float.

Gut Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $239; MW $107 đến $204; FT $86.99 đến $214; WW $87.19 đến $110; BS $86.86 đến $103.

Float có làm đổi giá Gut Knife | Case Hardened không?

Có: ở FT, $214.00 ở 0.18 so với $86.99 ở 0.31 (2.46×).

Gut Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 15.2 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 33 ngày.

Gut Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$93.37Float 0.23 FT