★ Gut Knife | Bright Water
Extraordinary$46.21 – $62.41 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 8.4 h.
- Rẻ nhất
- $46.21
- FT
- Đắt nhất
- $62.41
- FN
- Phụ phí float
- ×1.10
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 8.4 h
- FT
- Đang niêm yết
- 142
- ở mọi độ mòn
Giá theo
WW là đắt hơn 22% so với FT; FT đi ngang ở khoảng $46.21
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.38, WW là đắt hơn 22% so với FT; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $56.76 → 0.07 $53.33
MWFT với giá 0.15
0.13 $51.40 → 0.15 $48.05
FTWW với giá 0.38
0.37 $46.21 → 0.38 $56.53
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $56.76 – $62.41 | $57.03 | Trung bình · mỗi 17 h | Chậm · mỗi 29 h | Very illiquid | 53 | 22 ngày trước |
| MW | $49.13 – $53.33 | $51.40 | Trung bình · mỗi 9.9 h | Trung bình · mỗi 13 h | Very illiquid | 46 | 10 ngày trước |
| FT | $46.21 – $48.05 | $47.38 | Trung bình · mỗi 8.4 h | Trung bình · mỗi 14 h | Very illiquid | 34 | 9 ngày trước |
| WW | $56.53 – $57.57 | $57.13 | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 13 ngày | Very illiquid | 6 | 18 ngày trước |
| BS | — | $56.00 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 3 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.01–0.02 | FN | $62.41 | đắt hơn 9% | 19 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $60.69 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.03–0.04 | FN | $58.96 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $57.24 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $56.81 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $56.76 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $53.33 | đắt hơn 4% | 16 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $50.10 | rẻ hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $49.87 | rẻ hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $51.49 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $51.42 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $49.13 | rẻ hơn 4% | 4 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $51.40 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $52.39 | thường | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.15–0.16 | FT | $48.05 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $47.60 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $46.36 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $47.19 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $47.43 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $46.28 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $47.38 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $47.14 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $46.91 | thường | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.24–0.25 | FT | $46.81 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $46.72 | thường | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.26–0.27 | FT | $47.40 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $47.36 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $47.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $47.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $47.25 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $47.38 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $47.51 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $47.64 | thường | 19 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $47.28 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $46.92 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $46.57 | thường | Ước tính | — | |
| 0.37–0.38 | FT | $46.21 | rẻ hơn 2% | 9 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $56.53 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $57.13 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $57.35 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $57.57 | thường | 9 ngày trước |
28 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Gut Knife | Bright Water đáng giá bao nhiêu?
Từ $46.21 đến $62.41, tùy theo float.
Gut Knife | Bright Water giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $56.76 đến $62.41; MW $49.13 đến $53.33; FT $46.21 đến $48.05; WW $56.53.
Float có làm đổi giá Gut Knife | Bright Water không?
Có: ở FN, $62.41 ở 0.01 so với $56.76 ở 0.06 (1.10×).
Gut Knife | Bright Water bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 8.4 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 6 ngày.
Gut Knife | Bright Water có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường