CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Gut Knife | Blue Steel

Extraordinary

$58.25 – $208 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 2 ngày.

The Bravo CollectionThe Winter Offensive CollectionCS:GO Weapon CaseFloat 0.00–1.00Lần đo mới nhất 2 ngày trước
Rẻ nhất
$58.25
FT
Đắt nhất
$208
FN
Phụ phí float
×1.65
trong FN
Bán nhanh nhất
2 ngày
BS
Đang niêm yết
49
ở mọi độ mòn

Giá theo

WW costs about the same as FT; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $58.25

FNMWFTWWBS$100$150$200$250Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$100$150$200$250Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$100$150$200$2500.000.200.400.600.801.00
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Gut Knife | Blue Steel

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$60$70$8009-0509-1009-1509-1709-1910-0310-1010-1211-042026-09-05: $66.172026-09-07: $68.302026-09-10: $67.662026-09-14: $67.502026-09-15: $68.342026-09-16: $64.032026-09-17: $67.352026-09-18: $65.892026-09-19: $66.872026-09-24: $64.142026-10-03: $79.352026-10-06: $70.382026-10-10: $65.472026-10-11: $59.742026-10-12: $58.782026-10-20: $64.252026-11-04: $61.79$60$70$8009-0509-1610-0310-202026-09-05: $66.172026-09-07: $68.302026-09-10: $67.662026-09-14: $67.502026-09-15: $68.342026-09-16: $64.032026-09-17: $67.352026-09-18: $65.892026-09-19: $66.872026-09-24: $64.142026-10-03: $79.352026-10-06: $70.382026-10-10: $65.472026-10-11: $59.742026-10-12: $58.782026-10-20: $64.252026-11-04: $61.79
$150$200$250$30009-0609-1009-1409-3010-0310-0610-1110-1310-152026-09-06: $1942026-09-10: $1262026-09-14: $1972026-09-30: $2812026-10-03: $2812026-10-06: $2812026-10-11: $2712026-10-13: $2712026-10-15: $217$150$200$250$30009-0609-3010-112026-09-06: $1942026-09-10: $1262026-09-14: $1972026-09-30: $2812026-10-03: $2812026-10-06: $2812026-10-11: $2712026-10-13: $2712026-10-15: $217
$70$75$8009-0609-1109-1709-1809-2409-3010-112026-09-06: $70.212026-09-11: $77.432026-09-17: $71.922026-09-18: $76.442026-09-24: $76.652026-09-30: $81.562026-10-11: $73.92$70$75$8009-0609-1709-2410-112026-09-06: $70.212026-09-11: $77.432026-09-17: $71.922026-09-18: $76.442026-09-24: $76.652026-09-30: $81.562026-10-11: $73.92

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.40, WW costs about the same as FT

$45$50$55$60▲ 1%FT→WW 0.40$45$50$55$60▲ 1%FT→WW 0.40

FTWW với giá 0.40

▲ 1%

0.37 $58.82 → 0.40 $59.34

FTĐáng tiền nhất $58.25 với giá 0.22 · độ chênh 1.17× · đi ngang từ 0.31
WWĐi ngang · $59.34–$59.81

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$126 – $208$207Chậm · mỗi 6 ngàyChậm · mỗi 14 ngàyVery illiquid657 ngày trước
MW$70.83 – $76.38$71.24Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 2 ngàyVery illiquid1049 ngày trước
FT$58.25 – $68.41$61.23Trung bình · mỗi 18 hChậm · mỗi 28 hVery illiquid1759 ngày trước
WW$59.34 – $59.81$59.76Chậm · mỗi 31 hChậm · mỗi 38 hVery illiquid1160 ngày trước
BS$60.75 – $61.39$61.21Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 3 ngàyVery illiquid528 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.02–0.03FN$126.20rẻ hơn 39%Lần đọc cũ hơn56 ngày trước
0.03–0.04FN$208.00thườngLần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.04–0.05FN$207.52thườngLần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.05–0.06FN$206.65thườngLần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.06–0.07FN$207.03thườngLần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.08–0.09MW$72.40thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.09–0.10MW$71.22thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.10–0.11MW$73.80đắt hơn 4%Ước tính—
0.11–0.12MW$76.38đắt hơn 7%Lần đọc cũ hơn49 ngày trước
0.12–0.13MW$71.26thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.13–0.14MW$70.88thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.14–0.15MW$70.83thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.15–0.16FT$68.41đắt hơn 12%17 ngày trước
0.16–0.17FT$69.09đắt hơn 13%Lần đọc cũ hơn60 ngày trước
0.17–0.18FT$67.00đắt hơn 9%2 ngày trước
0.18–0.19FT$61.23thường2 ngày trước
0.19–0.20FT$66.17đắt hơn 8%Lần đọc cũ hơn62 ngày trước
0.20–0.21FT$66.87đắt hơn 9%Lần đọc cũ hơn48 ngày trước
0.21–0.22FT$63.99đắt hơn 5%17 ngày trước
0.22–0.23FT$58.25rẻ hơn 5%2 ngày trước
0.23–0.24FT$59.11rẻ hơn 3%17 ngày trước
0.24–0.25FT$67.66đắt hơn 11%Lần đọc cũ hơn57 ngày trước
0.25–0.26FT$64.26đắt hơn 5%2 ngày trước
0.26–0.27FT$65.33đắt hơn 7%Lần đọc cũ hơn30 ngày trước
0.27–0.28FT$67.51đắt hơn 10%Lần đọc cũ hơn60 ngày trước
0.28–0.29FT$61.79thường2 ngày trước
0.29–0.30FT$59.04rẻ hơn 4%Lần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.30–0.31FT$63.04đắt hơn 3%17 ngày trước
0.31–0.32FT$59.08rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.32–0.33FT$65.89đắt hơn 8%Lần đọc cũ hơn49 ngày trước
0.33–0.34FT$65.71đắt hơn 7%Lần đọc cũ hơn48 ngày trước
0.34–0.35FT$58.86rẻ hơn 4%17 ngày trước
0.35–0.36FT$59.72rẻ hơn 2%17 ngày trước
0.36–0.37FT$58.78rẻ hơn 4%Lần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.37–0.38FT$58.82rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.39–0.40WW$58.87thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.40–0.41WW$59.34thường16 ngày trước
0.41–0.42WW$59.81thường16 ngày trước
0.42–0.43WW$64.01đắt hơn 7%Ước tính—
0.43–0.44WW$68.21đắt hơn 14%Lần đọc cũ hơn48 ngày trước
0.44–0.45WW$59.76thường16 ngày trước
0.58–0.59BS$60.75thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.59–0.60BS$60.78thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$60.80thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$60.83thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$60.85thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$60.88thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$60.91thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$60.93thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$60.96thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$60.98thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$61.01thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.69–0.70BS$61.14thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$61.26thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$61.39thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.72–0.73BS$61.38thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$61.36thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$61.34thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$61.33thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$61.31thườngƯớc tính—
0.77–0.78BS$61.30thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$61.29thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$61.27thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$61.26thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$61.24thườngƯớc tính—
0.82–0.83BS$61.23thườngƯớc tính—
0.83–0.84BS$61.21thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.84–0.85BS$61.24thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$61.27thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$61.30thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$61.33thườngƯớc tính—
0.88–0.89BS$61.36thườngƯớc tính—
0.89–0.90BS$61.39thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước

44 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Gut Knife | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?

Từ $58.25 đến $208, tùy theo float.

Gut Knife | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $126 đến $208; MW $70.83 đến $76.38; FT $58.25 đến $68.41; WW $59.34; BS $60.75.

Float có làm đổi giá Gut Knife | Blue Steel không?

Có: ở FT, $69.09 ở 0.16 so với $58.25 ở 0.22 (1.17×).

Gut Knife | Blue Steel bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 2 ngày.

Gut Knife | Blue Steel có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$58.25Float 0.22 FT