CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Gut Knife | Blue Steel

Extraordinary

$63.76 – $126 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 18.3 h.

The Bravo CollectionThe Winter Offensive CollectionCS:GO Weapon CaseFloat 0.00–1.00Lần đo mới nhất 4 ngày trước
Rẻ nhất
$63.76
FT
Đắt nhất
$126
FN
Phụ phí float
×1.18
trong FN
Bán nhanh nhất
18 h
FT
Đang niêm yết
65
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 33% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $63.76

FNMWFTWWBS$60$80$100$120$140Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$60$80$100$120$140Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$60$80$100$120$1400.000.200.400.600.801.00
FT Khoảng 0.21–0.22
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Gut Knife | Blue Steel

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$64$66$68$7009-0509-0709-1009-1409-1509-1609-1709-1809-1909-242026-09-05: $66.172026-09-07: $68.302026-09-10: $67.662026-09-14: $67.502026-09-15: $68.342026-09-16: $64.032026-09-17: $67.352026-09-18: $65.892026-09-19: $66.872026-09-24: $64.14$64$66$68$7009-0509-1409-1709-242026-09-05: $66.172026-09-07: $68.302026-09-10: $67.662026-09-14: $67.502026-09-15: $68.342026-09-16: $64.032026-09-17: $67.352026-09-18: $65.892026-09-19: $66.872026-09-24: $64.14

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là rẻ hơn 5% so với MW

$60$70▼ 5%MW→FT 0.15$60$70▼ 5%MW→FT 0.15

MWFT với giá 0.15

▼ 5%

0.13 $71.92 → 0.15 $68.38

FNToo few current bands to say
MWĐáng tiền nhất $71.92 với giá 0.13 · độ chênh 1.08×
FTĐáng tiền nhất $66.87 với giá 0.20 · độ chênh 1.08×
WWĐi ngang · $68.21–$68.56

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$107 – $126$117Chậm · mỗi 6 ngàyChậm · mỗi 14 ngàyVery illiquid219 ngày trước
MW$71.92 – $77.43$76.52Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 2 ngàyVery illiquid1611 ngày trước
FT$63.76 – $68.86$66.93Trung bình · mỗi 18 hChậm · mỗi 28 hVery illiquid2321 ngày trước
WW$68.21 – $68.56$68.38Chậm · mỗi 31 hChậm · mỗi 38 hVery illiquid622 ngày trước
BS—$64.43 tham khảochưa đo—Chưa đo18—
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.02–0.03FN$126.20đắt hơn 8%18 ngày trước
0.03–0.04FN$116.72thườngƯớc tính—
0.04–0.05FN$107.24rẻ hơn 8%15 ngày trước
0.05–0.06FN$99.18rẻ hơn 15%Ước tính—
0.06–0.07FN$91.12rẻ hơn 22%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.08–0.09MW$77.43thường18 ngày trước
0.09–0.10MW$70.21rẻ hơn 8%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.10–0.11MW$73.29rẻ hơn 4%Ước tính—
0.11–0.12MW$76.38thường11 ngày trước
0.12–0.13MW$76.65thường4 ngày trước
0.13–0.14MW$71.92rẻ hơn 6%11 ngày trước
0.15–0.16FT$68.38đắt hơn 2%9 ngày trước
0.16–0.17FT$69.09đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.17–0.18FT$68.97đắt hơn 3%Ước tính—
0.18–0.19FT$68.86đắt hơn 3%13 ngày trước
0.19–0.20FT$66.17thườngLần đọc cũ hơn24 ngày trước
0.20–0.21FT$66.87thường9 ngày trước
0.21–0.22FT$67.88thường11 ngày trước
0.22–0.23FT$68.01thường14 ngày trước
0.23–0.24FT$67.81thường13 ngày trước
0.24–0.25FT$67.66thường19 ngày trước
0.25–0.26FT$65.98thườngƯớc tính—
0.26–0.27FT$64.31rẻ hơn 4%12 ngày trước
0.27–0.28FT$67.51thườngLần đọc cũ hơn21 ngày trước
0.28–0.29FT$67.33thườngƯớc tính—
0.29–0.30FT$67.16thườngƯớc tính—
0.30–0.31FT$66.98thường14 ngày trước
0.31–0.32FT$66.82thường12 ngày trước
0.32–0.33FT$65.89thường10 ngày trước
0.33–0.34FT$65.71thường10 ngày trước
0.34–0.35FT$63.76rẻ hơn 5%13 ngày trước
0.35–0.36FT$63.95rẻ hơn 4%Ước tính—
0.36–0.37FT$64.14rẻ hơn 4%4 ngày trước
0.40–0.41WW$68.56thường9 ngày trước
0.41–0.42WW$68.44thườngƯớc tính—
0.42–0.43WW$68.33thườngƯớc tính—
0.43–0.44WW$68.21thường9 ngày trước

27 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Gut Knife | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?

Từ $63.76 đến $126, tùy theo float.

Gut Knife | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $107 đến $126; MW $71.92 đến $77.43; FT $63.76 đến $68.86; WW $68.21.

Float có làm đổi giá Gut Knife | Blue Steel không?

Có: ở MW, $77.43 ở 0.08 so với $70.21 ở 0.09 (1.08×).

Gut Knife | Blue Steel bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 18.3 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 6 ngày.

Gut Knife | Blue Steel có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$67.88Float 0.21 FT