★ Gut Knife | Blue Steel
Extraordinary$58.25 – $208 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 2 ngày.
- Rẻ nhất
- $58.25
- FT
- Đắt nhất
- $208
- FN
- Phụ phí float
- ×1.65
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 2 ngày
- BS
- Đang niêm yết
- 49
- ở mọi độ mòn
Giá theo
WW costs about the same as FT; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $58.25
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.40, WW costs about the same as FT
FTWW với giá 0.40
0.37 $58.82 → 0.40 $59.34
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $126 – $208 | $207 | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 14 ngày | Very illiquid | 6 | 57 ngày trước |
| MW | $70.83 – $76.38 | $71.24 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 10 | 50 ngày trước |
| FT | $58.25 – $68.41 | $61.23 | Trung bình · mỗi 18 h | Chậm · mỗi 28 h | Very illiquid | 17 | 60 ngày trước |
| WW | $59.34 – $59.81 | $59.76 | Chậm · mỗi 31 h | Chậm · mỗi 38 h | Very illiquid | 11 | 60 ngày trước |
| BS | $60.75 – $61.39 | $61.21 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 5 | 29 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.02–0.03 | FN | $126.20 | rẻ hơn 39% | Lần đọc cũ hơn | 57 ngày trước | |
| 0.03–0.04 | FN | $208.00 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.04–0.05 | FN | $207.52 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.05–0.06 | FN | $206.65 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.06–0.07 | FN | $207.03 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $72.40 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.09–0.10 | MW | $71.22 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.10–0.11 | MW | $73.80 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $76.38 | đắt hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.12–0.13 | MW | $71.26 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.13–0.14 | MW | $70.88 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.14–0.15 | MW | $70.83 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.15–0.16 | FT | $68.41 | đắt hơn 12% | 17 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $69.09 | đắt hơn 13% | Lần đọc cũ hơn | 60 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $67.00 | đắt hơn 9% | 3 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $61.23 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $66.17 | đắt hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 63 ngày trước | |
| 0.20–0.21 | FT | $66.87 | đắt hơn 9% | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.21–0.22 | FT | $63.99 | đắt hơn 5% | 17 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $58.25 | rẻ hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $59.11 | rẻ hơn 3% | 17 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $67.66 | đắt hơn 11% | Lần đọc cũ hơn | 57 ngày trước | |
| 0.25–0.26 | FT | $64.26 | đắt hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $65.33 | đắt hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 31 ngày trước | |
| 0.27–0.28 | FT | $67.51 | đắt hơn 10% | Lần đọc cũ hơn | 60 ngày trước | |
| 0.28–0.29 | FT | $61.79 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $59.04 | rẻ hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 27 ngày trước | |
| 0.30–0.31 | FT | $63.04 | đắt hơn 3% | 17 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $59.08 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $65.89 | đắt hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.33–0.34 | FT | $65.71 | đắt hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.34–0.35 | FT | $58.86 | rẻ hơn 4% | 17 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $59.72 | rẻ hơn 2% | 17 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $58.78 | rẻ hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.37–0.38 | FT | $58.82 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $58.87 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.40–0.41 | WW | $59.34 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $59.81 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $64.01 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $68.21 | đắt hơn 14% | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.44–0.45 | WW | $59.76 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $60.75 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.59–0.60 | BS | $60.78 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $60.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $60.83 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $60.85 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $60.88 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $60.91 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $60.93 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $60.96 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $60.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $61.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.69–0.70 | BS | $61.14 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $61.26 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $61.39 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.72–0.73 | BS | $61.38 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $61.36 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $61.34 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $61.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $61.31 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $61.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $61.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $61.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $61.26 | thường | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $61.24 | thường | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $61.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.83–0.84 | BS | $61.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.84–0.85 | BS | $61.24 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $61.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $61.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $61.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $61.36 | thường | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $61.39 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước |
44 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Gut Knife | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?
Từ $58.25 đến $208, tùy theo float.
Gut Knife | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $126 đến $208; MW $70.83 đến $76.38; FT $58.25 đến $68.41; WW $59.34; BS $60.75.
Float có làm đổi giá Gut Knife | Blue Steel không?
Có: ở FT, $69.09 ở 0.16 so với $58.25 ở 0.22 (1.17×).
Gut Knife | Blue Steel bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 2 ngày.
Gut Knife | Blue Steel có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường