CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Gut Knife | Black Laminate

Extraordinary

$46.05 – $144 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 6 ngày.

The Gamma CollectionThe Gamma 2 CollectionGamma 2 CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 28 h ago
Rẻ nhất
$46.05
FT
Đắt nhất
$144
FN
Phụ phí float
×1.90
trong MW
Bán nhanh nhất
6 ngày
FN
Đang niêm yết
158
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 13% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $46.05

FNMWFTWWBS$50$100$150Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×0.86 dưới 0.16×0.85 dưới 0.46FNMWFTWWBS$50$100$150Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×0.86 dưới 0.16×0.85 dưới 0.46FNMWFTWWBS$50$100$1500.000.200.400.600.801.00×0.86 dưới 0.16×0.85 dưới 0.46
FT Khoảng 0.23–0.24
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Gut Knife | Black Laminate

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$45$50$5509-0509-1109-1709-2310-0710-1211-032026-09-05: $49.632026-09-06: $50.122026-09-10: $52.242026-09-11: $48.512026-09-14: $49.212026-09-16: $49.362026-09-17: $48.272026-09-18: $49.342026-09-19: $48.972026-09-23: $48.952026-09-24: $48.142026-09-29: $55.302026-10-07: $49.572026-10-10: $46.702026-10-11: $47.202026-10-12: $45.912026-10-15: $57.992026-10-22: $54.782026-11-03: $50.56$45$50$5509-0509-1710-0711-032026-09-05: $49.632026-09-06: $50.122026-09-10: $52.242026-09-11: $48.512026-09-14: $49.212026-09-16: $49.362026-09-17: $48.272026-09-18: $49.342026-09-19: $48.972026-09-23: $48.952026-09-24: $48.142026-09-29: $55.302026-10-07: $49.572026-10-10: $46.702026-10-11: $47.202026-10-12: $45.912026-10-15: $57.992026-10-22: $54.782026-11-03: $50.56
$55$60$6509-1109-1409-1609-1810-0910-202026-09-11: $58.452026-09-13: $58.362026-09-14: $60.382026-09-15: $60.152026-09-16: $59.612026-09-17: $57.382026-09-18: $57.782026-09-30: $64.182026-10-09: $60.002026-10-11: $55.042026-10-20: $53.212026-11-02: $63.30$55$60$6509-1109-1610-092026-09-11: $58.452026-09-13: $58.362026-09-14: $60.382026-09-15: $60.152026-09-16: $59.612026-09-17: $57.382026-09-18: $57.782026-09-30: $64.182026-10-09: $60.002026-10-11: $55.042026-10-20: $53.212026-11-02: $63.30
$46$48$50$52$5409-1609-1709-1909-2410-0210-0310-1210-2011-042026-09-16: $46.282026-09-17: $45.522026-09-19: $46.902026-09-24: $45.982026-10-02: $52.062026-10-03: $53.432026-10-12: $47.202026-10-20: $50.282026-11-04: $50.38$46$48$50$52$5409-1609-2410-122026-09-16: $46.282026-09-17: $45.522026-09-19: $46.902026-09-24: $45.982026-10-02: $52.062026-10-03: $53.432026-10-12: $47.202026-10-20: $50.282026-11-04: $50.38

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.46, BS là đắt hơn 17% so với WW; lớn nhất trong 3 bậc

$40$50$60$70▲ 16%MW→FT 0.16▲ 6%FT→WW 0.39▲ 17%WW→BS 0.46$40$50$60$70▲ 16%MW→FT 0.16▲ 6%FT→WW 0.39▲ 17%WW→BS 0.46

MWFT với giá 0.16

▲ 16%

0.14 $55.95 → 0.16 $65.00

FTWW với giá 0.39

▲ 6%

0.37 $47.50 → 0.39 $50.38

WWBS với giá 0.46

▲ 17%

0.44 $50.17 → 0.46 $58.68

MWĐáng tiền nhất $52.75 với giá 0.11 · độ chênh 1.90× · đi ngang từ 0.14
FTĐáng tiền nhất $47.54 với giá 0.21 · độ chênh 1.41× · đi ngang từ 0.33
WWĐáng tiền nhất $46.20 với giá 0.41 · độ chênh 1.37×
BSĐáng tiền nhất $48.71 với giá 0.51 · độ chênh 1.83×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$144 – $144$144Chậm · mỗi 6 ngàyChậm · mỗi 8 ngàyVery illiquid825 ngày trước
MW$52.75 – $99.99$63.30Trung bình · mỗi 11 hTrung bình · mỗi 18 hVery illiquid4548 ngày trước
FT$46.05 – $65.00$51.57Trung bình · mỗi 4.4 hTrung bình · mỗi 5.6 hVery illiquid5147 ngày trước
WW$46.20 – $63.29$50.28Trung bình · mỗi 17 hChậm · mỗi 28 hVery illiquid2556 ngày trước
BS$47.62 – $87.19$58.42Chậm · mỗi 29 hChậm · mỗi 33 hVery illiquid2957 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$143.67thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.07–0.08MW$62.09thườngLần đọc cũ hơn52 ngày trước
0.08–0.09MW$99.99đắt hơn 58%4 ngày trước
0.09–0.10MW$68.82đắt hơn 9%4 ngày trước
0.10–0.11MW$63.30thường4 ngày trước
0.11–0.12MW$52.75rẻ hơn 17%4 ngày trước
0.12–0.13MW$61.74rẻ hơn 2%4 ngày trước
0.13–0.14MW$64.18thường4 ngày trước
0.14–0.15MW$55.95rẻ hơn 12%4 ngày trước
0.16–0.17FT$65.00đắt hơn 26%3 ngày trước
0.17–0.18FT$63.08đắt hơn 22%3 ngày trước
0.18–0.19FT$61.22đắt hơn 19%15 ngày trước
0.19–0.20FT$49.49rẻ hơn 4%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.20–0.21FT$45.88rẻ hơn 11%Lần đọc cũ hơn30 ngày trước
0.21–0.22FT$47.54rẻ hơn 8%3 ngày trước
0.22–0.23FT$47.66rẻ hơn 8%3 ngày trước
0.23–0.24FT$49.74rẻ hơn 4%Lần đọc cũ hơn49 ngày trước
0.24–0.25FT$48.76rẻ hơn 5%3 ngày trước
0.25–0.26FT$57.99đắt hơn 12%15 ngày trước
0.26–0.27FT$59.96đắt hơn 16%3 ngày trước
0.27–0.28FT$51.57thường15 ngày trước
0.28–0.29FT$47.06rẻ hơn 9%3 ngày trước
0.29–0.30FT$57.73đắt hơn 12%3 ngày trước
0.30–0.31FT$59.65đắt hơn 16%3 ngày trước
0.31–0.32FT$46.41rẻ hơn 10%3 ngày trước
0.32–0.33FT$52.36thường3 ngày trước
0.33–0.34FT$47.41rẻ hơn 8%3 ngày trước
0.34–0.35FT$48.21rẻ hơn 7%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.35–0.36FT$49.74rẻ hơn 4%Lần đọc cũ hơn61 ngày trước
0.36–0.37FT$46.05rẻ hơn 11%15 ngày trước
0.37–0.38FT$47.50rẻ hơn 8%15 ngày trước
0.39–0.40WW$50.38thường36 h trước
0.40–0.41WW$63.29đắt hơn 26%36 h trước
0.41–0.42WW$46.20rẻ hơn 8%17 ngày trước
0.42–0.43WW$46.72rẻ hơn 7%36 h trước
0.43–0.44WW$58.85đắt hơn 17%36 h trước
0.44–0.45WW$50.17thường36 h trước
0.46–0.47BS$58.68thường28 h trước
0.47–0.48BS$46.95rẻ hơn 20%Lần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.48–0.49BS$48.27rẻ hơn 17%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.49–0.50BS$48.42rẻ hơn 17%Ước tính—
0.50–0.51BS$48.56rẻ hơn 17%Ước tính—
0.51–0.52BS$48.71rẻ hơn 17%28 h trước
0.52–0.53BS$50.93rẻ hơn 13%Lần đọc cũ hơn58 ngày trước
0.53–0.54BS$58.42thường28 h trước
0.54–0.55BS$72.81đắt hơn 25%Ước tính—
0.55–0.56BS$87.19đắt hơn 49%28 h trước
0.56–0.57BS$56.70rẻ hơn 3%Ước tính—
0.57–0.58BS$56.70rẻ hơn 3%Ước tính—
0.58–0.59BS$56.70rẻ hơn 3%Ước tính—
0.59–0.60BS$56.70rẻ hơn 3%28 h trước
0.60–0.61BS$54.29rẻ hơn 7%Ước tính—
0.61–0.62BS$51.88rẻ hơn 11%Ước tính—
0.62–0.63BS$49.46rẻ hơn 15%Ước tính—
0.63–0.64BS$47.05rẻ hơn 19%Lần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.64–0.65BS$50.64rẻ hơn 13%Ước tính—
0.65–0.66BS$54.24rẻ hơn 7%28 h trước
0.66–0.67BS$53.56rẻ hơn 8%Ước tính—
0.67–0.68BS$52.87rẻ hơn 10%Ước tính—
0.68–0.69BS$52.19rẻ hơn 11%Ước tính—
0.69–0.70BS$51.51rẻ hơn 12%Ước tính—
0.70–0.71BS$50.83rẻ hơn 13%Ước tính—
0.71–0.72BS$50.14rẻ hơn 14%Ước tính—
0.72–0.73BS$49.46rẻ hơn 15%Ước tính—
0.73–0.74BS$48.78rẻ hơn 17%Ước tính—
0.74–0.75BS$48.10rẻ hơn 18%Ước tính—
0.75–0.76BS$47.41rẻ hơn 19%Ước tính—
0.76–0.77BS$46.73rẻ hơn 20%Lần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.77–0.78BS$47.01rẻ hơn 20%Ước tính—
0.78–0.79BS$47.28rẻ hơn 19%Ước tính—
0.79–0.80BS$47.56rẻ hơn 19%Ước tính—
0.80–0.81BS$47.84rẻ hơn 18%Ước tính—
0.81–0.82BS$48.11rẻ hơn 18%Ước tính—
0.82–0.83BS$48.39rẻ hơn 17%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.83–0.84BS$48.44rẻ hơn 17%Ước tính—
0.84–0.85BS$48.50rẻ hơn 17%Ước tính—
0.85–0.86BS$48.55rẻ hơn 17%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.86–0.87BS$48.24rẻ hơn 17%Ước tính—
0.87–0.88BS$47.93rẻ hơn 18%Ước tính—
0.88–0.89BS$47.62rẻ hơn 18%28 h trước
0.89–0.90BS$55.41rẻ hơn 5%Ước tính—
0.90–0.91BS$63.19đắt hơn 8%28 h trước
0.91–0.92BS$63.39đắt hơn 9%Ước tính—
0.92–0.93BS$63.59đắt hơn 9%Ước tính—
0.93–0.94BS$63.79đắt hơn 9%Ước tính—
0.94–0.95BS$63.99đắt hơn 10%Ước tính—
0.95–0.96BS$64.19đắt hơn 10%Ước tính—
0.96–0.97BS$64.39đắt hơn 10%Ước tính—
0.97–0.98BS$64.59đắt hơn 11%Ước tính—
0.98–0.99BS$64.79đắt hơn 11%Ước tính—
0.99–1.00BS$64.99đắt hơn 11%28 h trước

53 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Gut Knife | Black Laminate đáng giá bao nhiêu?

Từ $46.05 đến $144, tùy theo float.

Gut Knife | Black Laminate giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $144; MW $52.75 đến $99.99; FT $46.05 đến $65.00; WW $46.20 đến $63.29; BS $47.62 đến $87.19.

Float có làm đổi giá Gut Knife | Black Laminate không?

Có: ở MW, $99.99 ở 0.08 so với $52.75 ở 0.11 (1.90×).

Gut Knife | Black Laminate bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 6 ngày.

Gut Knife | Black Laminate có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$49.74Float 0.23 FT