CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Gut Knife | Black Laminate

Extraordinary

$45.64 – $62.09 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 4.4 h.

The Gamma CollectionThe Gamma 2 CollectionGamma 2 CaseFloat 0.00–1.00Lần đo mới nhất 5 ngày trước
Rẻ nhất
$45.64
WW
Đắt nhất
$62.09
FN
Phụ phí float
×1.09
trong FT
Bán nhanh nhất
4.4 h
FT
Đang niêm yết
194
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 16% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $48.03

FNMWFTWWBS$45$50$55$60$65Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.11 dưới 0.16FNMWFTWWBS$45$50$55$60$65Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.11 dưới 0.16FNMWFTWWBS$45$50$55$60$650.000.200.400.600.801.00×1.11 dưới 0.16
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Gut Knife | Black Laminate

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$48$50$5209-0509-0609-1009-1109-1409-1609-1709-1809-1909-2309-242026-09-05: $49.632026-09-06: $50.122026-09-10: $52.242026-09-11: $48.512026-09-14: $49.212026-09-16: $49.362026-09-17: $48.272026-09-18: $49.342026-09-19: $48.972026-09-23: $48.952026-09-24: $48.14$48$50$5209-0509-1109-1709-232026-09-05: $49.632026-09-06: $50.122026-09-10: $52.242026-09-11: $48.512026-09-14: $49.212026-09-16: $49.362026-09-17: $48.272026-09-18: $49.342026-09-19: $48.972026-09-23: $48.952026-09-24: $48.14
$56$58$60$6209-1109-1309-1409-1509-1609-1709-182026-09-11: $58.452026-09-13: $58.362026-09-14: $60.382026-09-15: $60.152026-09-16: $59.612026-09-17: $57.382026-09-18: $57.78$56$58$60$6209-1109-1409-1609-182026-09-11: $58.452026-09-13: $58.362026-09-14: $60.382026-09-15: $60.152026-09-16: $59.612026-09-17: $57.382026-09-18: $57.78

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.16, FT là rẻ hơn 10% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc

$40$50$60▼ 10%MW→FT 0.16▼ 6%FT→WW 0.39$40$50$60▼ 10%MW→FT 0.16▼ 6%FT→WW 0.39

MWFT với giá 0.16

▼ 10%

0.14 $58.20 → 0.16 $52.24

FTWW với giá 0.39

▼ 6%

0.37 $48.84 → 0.39 $46.00

MWĐáng tiền nhất $59.61 với giá 0.09 · độ chênh 1.08× · đi ngang từ 0.08
FTĐáng tiền nhất $50.04 với giá 0.18 · độ chênh 1.09× · đi ngang từ 0.17
WWĐi ngang · $45.64–$46.28
BSToo few current bands to say

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN—$128 tham khảochưa đo—Chưa đo9—
MW$57.38 – $62.09$58.41Trung bình · mỗi 11 hTrung bình · mỗi 18 hVery illiquid5910 ngày trước
FT$48.03 – $52.24$48.97Trung bình · mỗi 4.4 hTrung bình · mỗi 5.6 hVery illiquid7010 ngày trước
WW$45.64 – $46.28$45.98Trung bình · mỗi 17 hChậm · mỗi 28 hVery illiquid2618 ngày trước
BS$50.93 – $53.62$52.27Chậm · mỗi 29 hChậm · mỗi 33 hVery illiquid3019 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.07–0.08MW$62.09đắt hơn 6%14 ngày trước
0.08–0.09MW$60.38đắt hơn 3%15 ngày trước
0.09–0.10MW$59.61đắt hơn 2%13 ngày trước
0.10–0.11MW$58.36thường16 ngày trước
0.11–0.12MW$57.78thường11 ngày trước
0.12–0.13MW$58.45thường18 ngày trước
0.13–0.14MW$57.38thường12 ngày trước
0.14–0.15MW$58.20thường14 ngày trước
0.16–0.17FT$52.24đắt hơn 7%20 ngày trước
0.17–0.18FT$51.24đắt hơn 5%13 ngày trước
0.18–0.19FT$50.04đắt hơn 2%13 ngày trước
0.19–0.20FT$49.94thường15 ngày trước
0.20–0.21FT$49.70thường10 ngày trước
0.21–0.22FT$49.46thường6 ngày trước
0.22–0.23FT$49.72thường11 ngày trước
0.23–0.24FT$49.74thường11 ngày trước
0.24–0.25FT$49.75thườngƯớc tính—
0.25–0.26FT$49.76thườngLần đọc cũ hơn24 ngày trước
0.26–0.27FT$49.50thườngLần đọc cũ hơn24 ngày trước
0.27–0.28FT$49.23thườngƯớc tính—
0.28–0.29FT$48.95thường6 ngày trước
0.29–0.30FT$48.26thường5 ngày trước
0.30–0.31FT$48.46thường13 ngày trước
0.31–0.32FT$48.03thường5 ngày trước
0.32–0.33FT$48.27thường12 ngày trước
0.33–0.34FT$48.63thường6 ngày trước
0.34–0.35FT$48.96thường10 ngày trước
0.35–0.36FT$49.74thườngLần đọc cũ hơn23 ngày trước
0.36–0.37FT$48.97thường10 ngày trước
0.37–0.38FT$48.84thường11 ngày trước
0.39–0.40WW$46.00thường5 ngày trước
0.40–0.41WW$45.64thường12 ngày trước
0.41–0.42WW$45.85thườngƯớc tính—
0.42–0.43WW$46.07thườngƯớc tính—
0.43–0.44WW$46.28thường13 ngày trước
0.44–0.45WW$45.95thường5 ngày trước
0.52–0.53BS$50.93rẻ hơn 3%20 ngày trước
0.53–0.54BS$51.17rẻ hơn 2%Ước tính—
0.54–0.55BS$51.42thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$51.66thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$51.91thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$52.15thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$52.40thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$52.64thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$52.89thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$53.13thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$53.38đắt hơn 2%Ước tính—
0.63–0.64BS$53.62đắt hơn 3%5 ngày trước

34 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Gut Knife | Black Laminate đáng giá bao nhiêu?

Từ $45.64 đến $62.09, tùy theo float.

Gut Knife | Black Laminate giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

MW $57.38 đến $62.09; FT $48.03 đến $52.24; WW $45.64; BS $50.93 đến $53.62.

Float có làm đổi giá Gut Knife | Black Laminate không?

Có: ở FT, $52.24 ở 0.16 so với $48.03 ở 0.31 (1.09×).

Gut Knife | Black Laminate bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 4.4 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 28.7 h.

Gut Knife | Black Laminate có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$49.72Float 0.22 FT