CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ StatTrak™ Flip Knife | Case Hardened

Extraordinary

$166 – $420 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 11 ngày.

The Bravo CollectionThe Winter Offensive CollectionCS:GO Weapon CaseFloat 0.00–1.00Lần đo mới nhất 25 ngày trước
Rẻ nhất
$166
WW
Đắt nhất
$420
FN
Phụ phí float
×1.13
trong BS
Bán nhanh nhất
11 ngày
BS
Đang niêm yết
41
ở mọi độ mòn
Cấp họa tiết
1
từ $1,761

Phụ phí họa tiết

Tin rao rẻ nhất mỗi cấp

Giá theo

Di chuột, nhấp hoặc kéo.

Blue % Nổi tiếng với 254 of 1,001 seeds
FNMWFTWWBS$200$300$400Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$200$500$1k$2kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$200$300$400Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$200$500$1k$2kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$200$300$4000.000.200.400.600.801.00FNMWFTWWBS$200$500$1k$2k0.000.200.400.600.801.00
FT Khoảng 0.22–0.23
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Flip Knife | Case Hardened

​

Blue % not known yet

Seed 151Cấp 1 · Flip Knife Blue GemMột trong 5 seed có tên

Chưa có tin rao nào ở cấp này được định giá.

Bảng xếp hạng

Cấp 1 · Flip Knife Blue Gem

5 seedCấp cao nhất

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Không có vách độ mòn

Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.

Cấp họa tiết

Blue Gem · Tier 2 from $1,761, ×5.61 the usual MW

MW$500$1k$2kThang logarit0.070.080.090.100.110.120.130.140.15FloatFlip Knife Blue Gem · Cấp 2 · $1,761 at 0.090MW$500$1k$2k0.070.080.100.120.140.15Flip Knife Blue Gem · Cấp 2 · $1,761 at 0.090

Gold: the cheapest listing per tier, at its float.

Flip Knife Blue Gem · Cấp 2MW

From $1,761

5.6× the usual MW $314 · đã thấy 34 ngày trước

  1. Mọi float$1,761Float 0.0903 · Seed 828
13 seed trên CSFloat

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$420 – $420$420Chậm · mỗi 57 ngàyChậm · mỗi 54 ngàyVery illiquid428 ngày trước
MW$314 – $314$314Chậm · mỗi 33 ngàyChậm · mỗi 58 ngàyVery illiquid927 ngày trước
FT$179 – $179$179Chậm · mỗi 8 ngàyChậm · mỗi 9 ngàyVery illiquid2056 ngày trước
WW$166 – $166$166Chậm · mỗi 12 ngàyChậm · mỗi 15 ngàyVery illiquid224 ngày trước
BS$215 – $242$215Chậm · mỗi 11 ngàyChậm · mỗi 18 ngàyVery illiquid629 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.01–0.02FN$420.00thườngLần đọc cũ hơn33 ngày trước
0.02–0.03FN$420.00thườngƯớc tính—
0.03–0.04FN$420.00thườngLần đọc cũ hơn33 ngày trước
0.04–0.05FN$420.00thườngLần đọc cũ hơn33 ngày trước
0.05–0.06FN$420.00thườngƯớc tính—
0.06–0.07FN$420.00thườngLần đọc cũ hơn33 ngày trước
0.08–0.09MW$313.86thườngLần đọc cũ hơn29 ngày trước
0.09–0.10MW$313.86thườngLần đọc cũ hơn29 ngày trước
0.10–0.11MW$313.86thườngƯớc tính—
0.11–0.12MW$313.86thườngƯớc tính—
0.12–0.13MW$313.86thườngƯớc tính—
0.13–0.14MW$313.86thườngLần đọc cũ hơn29 ngày trước
0.14–0.15MW$313.86thườngLần đọc cũ hơn29 ngày trước
0.18–0.19FT$179.20thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.19–0.20FT$179.20thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.20–0.21FT$179.20thườngƯớc tính—
0.21–0.22FT$179.20thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.22–0.23FT$179.20thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.23–0.24FT$179.20thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.24–0.25FT$179.20thườngƯớc tính—
0.25–0.26FT$179.20thườngƯớc tính—
0.26–0.27FT$179.20thườngƯớc tính—
0.27–0.28FT$179.20thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.28–0.29FT$179.20thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.29–0.30FT$179.20thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.30–0.31FT$179.20thườngƯớc tính—
0.31–0.32FT$179.20thườngƯớc tính—
0.32–0.33FT$179.20thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.33–0.34FT$179.20thườngƯớc tính—
0.34–0.35FT$179.20thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.35–0.36FT$179.20thườngƯớc tính—
0.36–0.37FT$179.20thườngƯớc tính—
0.37–0.38FT$179.20thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.41–0.42WW$165.52thườngLần đọc cũ hơn33 ngày trước
0.42–0.43WW$165.52thườngLần đọc cũ hơn33 ngày trước
0.52–0.53BS$215.00thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.75–0.76BS$215.00thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.76–0.77BS$215.00thườngƯớc tính—
0.77–0.78BS$215.00thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$215.00thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$215.00thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$215.00thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$215.00thườngƯớc tính—
0.82–0.83BS$215.00thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.83–0.84BS$215.00thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$215.00thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$215.00thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$215.00thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$215.00thườngƯớc tính—
0.88–0.89BS$215.00thườngƯớc tính—
0.89–0.90BS$215.00thườngƯớc tính—
0.90–0.91BS$215.00thườngƯớc tính—
0.91–0.92BS$215.00thườngƯớc tính—
0.92–0.93BS$215.00thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.93–0.94BS$218.92thườngƯớc tính—
0.94–0.95BS$222.83đắt hơn 4%Ước tính—
0.95–0.96BS$226.75đắt hơn 5%Ước tính—
0.96–0.97BS$230.66đắt hơn 7%Ước tính—
0.97–0.98BS$234.58đắt hơn 9%Ước tính—
0.98–0.99BS$238.49đắt hơn 11%Ước tính—
0.99–1.00BS$242.41đắt hơn 13%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước

26 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ Flip Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?

Từ $166 đến $420, tùy theo float.

StatTrak™ Flip Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $420; MW $314; FT $179; WW $166; BS $215 đến $242.

StatTrak™ Flip Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 11 ngày. Chậm nhất ở FN: mỗi 57 ngày.

StatTrak™ Flip Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$179Float 0.22 FT