Dual Berettas | Briar
Consumer Grade$1.80 – $14.15 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 1 phút.
- Rẻ nhất
- $1.80
- MW
- Đắt nhất
- $14.15
- FN
- Phụ phí float
- ×1.42
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 1 phút
- MW
- Đang niêm yết
- 560
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 82% so với FN; dải MW rẻ nhất nằm ở với giá $1.80
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 80% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $9.99 → 0.07 $2.03
MWFT với giá 0.16
0.14 $1.80 → 0.16 $1.86
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $9.99 – $14.15 | $10.09 | Trung bình · mỗi 3.2 h | Trung bình · mỗi 9.7 h | Fairly liquid | 369 | 9 ngày trước |
| MW | $1.80 – $2.03 | $1.80 | Nhanh · mỗi 1 phút | Trung bình · mỗi 16 h | Less liquid | 140 | 23 ngày trước |
| FT | $1.81 – $1.86 | $1.83 | Chậm · mỗi 48 h | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 51 | 14 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $14.15 | đắt hơn 40% | 2 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $12.14 | đắt hơn 20% | Ước tính | — | |
| 0.02–0.03 | FN | $10.14 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $10.15 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $10.03 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $10.02 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $9.99 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $2.03 | đắt hơn 13% | 38 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $1.85 | đắt hơn 3% | 38 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $1.80 | thường | 38 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $1.82 | thường | 38 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $1.80 | thường | 38 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $1.80 | thường | 38 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $1.80 | thường | 38 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $1.80 | thường | 38 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $1.86 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $1.85 | thường | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $1.84 | thường | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $1.83 | thường | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $1.82 | thường | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $1.81 | thường | 11 ngày trước |
16 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Dual Berettas | Briar đáng giá bao nhiêu?
Từ $1.80 đến $14.15, tùy theo float.
Dual Berettas | Briar giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $9.99 đến $14.15; MW $1.80 đến $2.03; FT $1.81 đến $1.86.
Float có làm đổi giá Dual Berettas | Briar không?
Có: ở FN, $14.15 ở 0.00 so với $9.99 ở 0.06 (1.42×).
Dual Berettas | Briar bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 1 phút. Chậm nhất ở FT: mỗi 47.6 h.
Dual Berettas | Briar có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.22, nên có ở FN, MW và FT; không có WW hoặc BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường