Souvenir Desert Eagle | Urban DDPAT
Industrial Grade$1.16 – $3.60 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 7.8 h.
- Rẻ nhất
- $1.16
- FT
- Đắt nhất
- $3.60
- MW
- Phụ phí float
- ×1.60
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 7.8 h
- MW
- Đang niêm yết
- 1,725
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 48% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $1.16
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 26% so với MW
MWFT với giá 0.15
0.14 $2.25 → 0.15 $1.66
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MW | $2.25 – $3.60 | $2.55 | Trung bình · mỗi 7.8 h | Trung bình · mỗi 14 h | Fairly liquid | 362 | 23 ngày trước |
| FT | $1.16 – $1.66 | $1.20 | Trung bình · mỗi 8.8 h | Trung bình · mỗi 13 h | Fairly liquid | 991 | 11 ngày trước |
| WW | — | — | Chậm · mỗi 29 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Illiquid | 190 | 20 ngày trước |
| BS | $1.62 – $1.62 | $1.62 | Trung bình · mỗi 18 h | Chậm · mỗi 32 h | Illiquid | 182 | 19 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.07–0.08 | MW | $3.60 | đắt hơn 41% | 28 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $3.09 | đắt hơn 21% | 28 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $2.73 | đắt hơn 7% | 28 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $2.58 | thường | 28 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $2.27 | rẻ hơn 11% | 28 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $2.52 | thường | 28 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $2.47 | rẻ hơn 3% | 28 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $2.25 | rẻ hơn 12% | 28 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $1.66 | đắt hơn 38% | 30 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $1.51 | đắt hơn 26% | 30 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $1.43 | đắt hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $1.34 | đắt hơn 12% | 5 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $1.32 | đắt hơn 10% | 30 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $1.27 | đắt hơn 6% | 30 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $1.24 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $1.21 | thường | 30 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $1.20 | thường | 30 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $1.17 | rẻ hơn 3% | 30 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $1.49 | đắt hơn 24% | 30 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $1.17 | rẻ hơn 3% | 30 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $1.17 | rẻ hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $1.17 | rẻ hơn 3% | 30 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $1.17 | rẻ hơn 3% | 30 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $1.24 | đắt hơn 3% | 30 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $1.21 | thường | 30 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $1.17 | rẻ hơn 3% | 30 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $1.17 | rẻ hơn 3% | 30 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $1.16 | rẻ hơn 3% | 30 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $1.20 | thường | 30 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $1.16 | rẻ hơn 3% | 30 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $1.16 | rẻ hơn 3% | 30 h trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $1.62 | thường | 5 ngày trước |
30 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Souvenir Desert Eagle | Urban DDPAT đáng giá bao nhiêu?
Từ $1.16 đến $3.60, tùy theo float.
Souvenir Desert Eagle | Urban DDPAT giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $2.25 đến $3.60; FT $1.16 đến $1.66; BS $1.62.
Float có làm đổi giá Souvenir Desert Eagle | Urban DDPAT không?
Có: ở MW, $3.60 ở 0.07 so với $2.25 ở 0.14 (1.60×).
Souvenir Desert Eagle | Urban DDPAT bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 7.8 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 29 h.
Souvenir Desert Eagle | Urban DDPAT có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường