CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

Desert Eagle | Urban DDPAT

Industrial Grade

$1.16 – $25.19 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 11.5 h.

Rẻ nhất
$1.16
BS
Đắt nhất
$25.19
FN
Phụ phí float
×2.23
trong MW
Bán nhanh nhất
11 h
MW
Đang niêm yết
585
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 87% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $1.18

FNMWFTWWBS$1$2$5$10$20Thang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80Float×3.36 dưới 0.07×2.15 dưới 0.15FNMWFTWWBS$1$2$5$10$20Thang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80Float×3.36 dưới 0.07×2.15 dưới 0.15FNMWFTWWBS$1$2$5$10$200.060.200.400.600.80×3.36 dưới 0.07×2.15 dưới 0.15
FT Khoảng 0.23–0.24
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Desert Eagle | Urban DDPAT

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$1.2$1.4$1.608-2009-0609-0709-0809-0909-1409-1709-1809-1909-232026-08-20: $1.442026-09-06: $1.302026-09-07: $1.452026-09-08: $1.642026-09-09: $1.392026-09-14: $1.272026-09-17: $1.282026-09-18: $1.192026-09-19: $1.262026-09-23: $1.22$1.2$1.4$1.608-2009-0809-1709-232026-08-20: $1.442026-09-06: $1.302026-09-07: $1.452026-09-08: $1.642026-09-09: $1.392026-09-14: $1.272026-09-17: $1.282026-09-18: $1.192026-09-19: $1.262026-09-23: $1.22

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.07, MW là rẻ hơn 70% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc

$2$5$10$20▼ 70%FN→MW 0.07▼ 53%MW→FT 0.15$2$5$10$20▼ 70%FN→MW 0.07▼ 53%MW→FT 0.15

FNMW với giá 0.07

▼ 70%

0.06 $25.19 → 0.07 $7.50

MWFT với giá 0.15

▼ 53%

0.14 $3.37 → 0.15 $1.57

MWĐáng tiền nhất $3.50 với giá 0.12 · độ chênh 2.23× · đi ngang từ 0.11
FTĐáng tiền nhất $1.20 với giá 0.27 · độ chênh 1.39×
BSĐi ngang · $1.16–$1.20

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$25.19 – $25.19$25.19Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid4619 ngày trước
MW$3.37 – $7.50$3.63Trung bình · mỗi 11 hTrung bình · mỗi 22 hFairly liquid29510 ngày trước
FT$1.18 – $1.64$1.27Trung bình · mỗi 13 hTrung bình · mỗi 17 hLess liquid1959 ngày trước
WW—$1.21 tham khảochưa đo—Chưa đo20—
BS$1.16 – $1.20$1.17Trung bình · mỗi 19 hChậm · mỗi 32 hVery illiquid2924 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.06–0.07FN$25.19thường4 ngày trước
0.07–0.08MW$7.50đắt hơn 107%44 h trước
0.08–0.09MW$5.91đắt hơn 63%16 ngày trước
0.09–0.10MW$4.88đắt hơn 34%Ước tính—
0.10–0.11MW$3.85đắt hơn 6%44 h trước
0.11–0.12MW$3.63thường44 h trước
0.12–0.13MW$3.50rẻ hơn 4%44 h trước
0.13–0.14MW$3.39rẻ hơn 7%44 h trước
0.14–0.15MW$3.37rẻ hơn 7%44 h trước
0.15–0.16FT$1.57đắt hơn 24%11 ngày trước
0.16–0.17FT$1.60đắt hơn 26%Ước tính—
0.17–0.18FT$1.64đắt hơn 29%20 ngày trước
0.18–0.19FT$1.54đắt hơn 21%Ước tính—
0.19–0.20FT$1.45đắt hơn 14%Lần đọc cũ hơn21 ngày trước
0.20–0.21FT$1.34đắt hơn 6%9 ngày trước
0.21–0.22FT$1.39đắt hơn 9%19 ngày trước
0.22–0.23FT$1.32đắt hơn 4%Ước tính—
0.23–0.24FT$1.26thường10 ngày trước
0.24–0.25FT$1.27thườngƯớc tính—
0.25–0.26FT$1.27thườngƯớc tính—
0.26–0.27FT$1.28thường11 ngày trước
0.27–0.28FT$1.20rẻ hơn 6%11 ngày trước
0.28–0.29FT$1.20rẻ hơn 6%Ước tính—
0.29–0.30FT$1.19rẻ hơn 6%Ước tính—
0.30–0.31FT$1.19rẻ hơn 6%10 ngày trước
0.31–0.32FT$1.27thường14 ngày trước
0.32–0.33FT$1.18rẻ hơn 7%10 ngày trước
0.33–0.34FT$1.22rẻ hơn 4%5 ngày trước
0.34–0.35FT$1.19rẻ hơn 6%10 ngày trước
0.35–0.36FT$1.28thường14 ngày trước
0.36–0.37FT$1.29thườngƯớc tính—
0.37–0.38FT$1.30đắt hơn 2%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.45–0.46BS$1.20đắt hơn 3%4 ngày trước
0.63–0.64BS$1.16thường4 ngày trước
0.64–0.65BS$1.16thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$1.16thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$1.17thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$1.17thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$1.17thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$1.17thường12 ngày trước
0.70–0.71BS$1.16thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$1.15thườngLần đọc cũ hơn22 ngày trước

27 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Desert Eagle | Urban DDPAT đáng giá bao nhiêu?

Từ $1.16 đến $25.19, tùy theo float.

Desert Eagle | Urban DDPAT giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $25.19; MW $3.37 đến $7.50; FT $1.18 đến $1.64; BS $1.16 đến $1.20.

Float có làm đổi giá Desert Eagle | Urban DDPAT không?

Có: ở MW, $7.50 ở 0.07 so với $3.37 ở 0.14 (2.23×).

Desert Eagle | Urban DDPAT bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 11.5 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 3 ngày.

Desert Eagle | Urban DDPAT có thể có khoảng float nào?

Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$1.26Float 0.23 FT