Desert Eagle | Urban DDPAT
Industrial Grade$1.16 – $25.19 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 11.5 h.
- Rẻ nhất
- $1.16
- BS
- Đắt nhất
- $25.19
- FN
- Phụ phí float
- ×2.23
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 11 h
- MW
- Đang niêm yết
- 585
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 87% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $1.18
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 70% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $25.19 → 0.07 $7.50
MWFT với giá 0.15
0.14 $3.37 → 0.15 $1.57
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $25.19 – $25.19 | $25.19 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 46 | 19 ngày trước |
| MW | $3.37 – $7.50 | $3.63 | Trung bình · mỗi 11 h | Trung bình · mỗi 22 h | Fairly liquid | 295 | 10 ngày trước |
| FT | $1.18 – $1.64 | $1.27 | Trung bình · mỗi 13 h | Trung bình · mỗi 17 h | Less liquid | 195 | 9 ngày trước |
| WW | — | $1.21 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 20 | — |
| BS | $1.16 – $1.20 | $1.17 | Trung bình · mỗi 19 h | Chậm · mỗi 32 h | Very illiquid | 29 | 24 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $25.19 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $7.50 | đắt hơn 107% | 44 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $5.91 | đắt hơn 63% | 16 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $4.88 | đắt hơn 34% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $3.85 | đắt hơn 6% | 44 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $3.63 | thường | 44 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $3.50 | rẻ hơn 4% | 44 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $3.39 | rẻ hơn 7% | 44 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $3.37 | rẻ hơn 7% | 44 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $1.57 | đắt hơn 24% | 11 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $1.60 | đắt hơn 26% | Ước tính | — | |
| 0.17–0.18 | FT | $1.64 | đắt hơn 29% | 20 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $1.54 | đắt hơn 21% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $1.45 | đắt hơn 14% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.20–0.21 | FT | $1.34 | đắt hơn 6% | 9 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $1.39 | đắt hơn 9% | 19 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $1.32 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $1.26 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $1.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $1.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $1.28 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $1.20 | rẻ hơn 6% | 11 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $1.20 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $1.19 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $1.19 | rẻ hơn 6% | 10 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $1.27 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $1.18 | rẻ hơn 7% | 10 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $1.22 | rẻ hơn 4% | 5 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $1.19 | rẻ hơn 6% | 10 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $1.28 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $1.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.37–0.38 | FT | $1.30 | đắt hơn 2% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.45–0.46 | BS | $1.20 | đắt hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.63–0.64 | BS | $1.16 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $1.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $1.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $1.17 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $1.17 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $1.17 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $1.17 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.70–0.71 | BS | $1.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $1.15 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước |
27 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Desert Eagle | Urban DDPAT đáng giá bao nhiêu?
Từ $1.16 đến $25.19, tùy theo float.
Desert Eagle | Urban DDPAT giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $25.19; MW $3.37 đến $7.50; FT $1.18 đến $1.64; BS $1.16 đến $1.20.
Float có làm đổi giá Desert Eagle | Urban DDPAT không?
Có: ở MW, $7.50 ở 0.07 so với $3.37 ở 0.14 (2.23×).
Desert Eagle | Urban DDPAT bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 11.5 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 3 ngày.
Desert Eagle | Urban DDPAT có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường