CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

StatTrak™ Desert Eagle | Oxide Blaze

Mil-Spec

$0.64 – $3.91 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 4.6 h.

The Spectrum CollectionSpectrum CaseFloat 0.00–0.50Lần đo mới nhất 2 ngày trước
Rẻ nhất
$0.64
FT
Đắt nhất
$3.91
FN
Phụ phí float
×1.89
trong FT
Bán nhanh nhất
4.6 h
FN
Đang niêm yết
1,440
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 47% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $0.64

FNMWFTWWBS$1$2$5Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.50Float×1.68 dưới 0.07×1.88 dưới 0.15FNMWFTWWBS$1$2$5Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.50Float×1.68 dưới 0.07×1.88 dưới 0.15FNMWFTWWBS$1$2$50.000.100.200.300.400.50×1.68 dưới 0.07×1.88 dưới 0.15
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Desert Eagle | Oxide Blaze

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$2$2.5$3$3.509-0509-0709-2409-3010-0810-1611-032026-09-05: $3.302026-09-06: $2.212026-09-07: $2.042026-09-23: $2.032026-09-24: $2.022026-09-26: $2.122026-09-30: $2.542026-10-05: $2.042026-10-08: $2.472026-10-14: $2.312026-10-16: $3.562026-10-21: $2.112026-11-03: $2.71$2$2.5$3$3.509-0509-2410-0811-032026-09-05: $3.302026-09-06: $2.212026-09-07: $2.042026-09-23: $2.032026-09-24: $2.022026-09-26: $2.122026-09-30: $2.542026-10-05: $2.042026-10-08: $2.472026-10-14: $2.312026-10-16: $3.562026-10-21: $2.112026-11-03: $2.71
$0.70$0.80$0.9009-0509-0609-0709-2309-2509-2610-0510-1410-2211-022026-09-05: $0.742026-09-06: $0.742026-09-07: $0.742026-09-23: $0.922026-09-25: $0.882026-09-26: $0.872026-10-05: $0.962026-10-14: $0.892026-10-22: $0.892026-11-02: $0.71$0.70$0.80$0.9009-0509-2310-0511-022026-09-05: $0.742026-09-06: $0.742026-09-07: $0.742026-09-23: $0.922026-09-25: $0.882026-09-26: $0.872026-10-05: $0.962026-10-14: $0.892026-10-22: $0.892026-11-02: $0.71
$1.3$1.4$1.509-0609-0709-2409-2610-0310-1010-1911-032026-09-06: $1.342026-09-07: $1.342026-09-24: $1.292026-09-26: $1.312026-10-03: $1.272026-10-10: $1.512026-10-19: $1.352026-11-03: $1.27$1.3$1.4$1.509-0609-2410-0310-192026-09-06: $1.342026-09-07: $1.342026-09-24: $1.292026-09-26: $1.312026-10-03: $1.272026-10-10: $1.512026-10-19: $1.352026-11-03: $1.27

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là rẻ hơn 47% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc

$0.50$1$2▼ 41%FN→MW 0.07▼ 47%MW→FT 0.15$0.50$1$2▼ 41%FN→MW 0.07▼ 47%MW→FT 0.15

FNMW với giá 0.07

▼ 41%

0.06 $2.17 → 0.07 $1.29

MWFT với giá 0.15

▼ 47%

0.14 $1.20 → 0.15 $0.64

FNĐáng tiền nhất $2.11 với giá 0.03 · độ chênh 1.85× · đi ngang từ 0.06
MWĐáng tiền nhất $1.20 với giá 0.10 · độ chênh 1.55× · đi ngang từ 0.13
FTĐáng tiền nhất $0.64 với giá 0.15 · độ chênh 1.89×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$2.11 – $3.91$2.68Trung bình · mỗi 4.6 hTrung bình · mỗi 6.8 hFairly liquid49618 ngày trước
MW$1.20 – $1.86$1.27Trung bình · mỗi 4.6 hTrung bình · mỗi 7.1 hFairly liquid43916 ngày trước
FT$0.64 – $1.21$0.71Trung bình · mỗi 7.4 hTrung bình · mỗi 11 hFairly liquid43837 h trước
WW$0.84 – $0.90$0.84Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid4259 ngày trước
BS$0.96 – $1.05$1.04Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 3 ngàyVery illiquid2560 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$3.91đắt hơn 46%3 ngày trước
0.01–0.02FN$2.68thường3 ngày trước
0.02–0.03FN$3.56đắt hơn 33%3 ngày trước
0.03–0.04FN$2.11rẻ hơn 21%16 ngày trước
0.04–0.05FN$2.75đắt hơn 3%3 ngày trước
0.05–0.06FN$2.47rẻ hơn 8%3 ngày trước
0.06–0.07FN$2.17rẻ hơn 19%3 ngày trước
0.07–0.08MW$1.29thường2 ngày trước
0.08–0.09MW$1.86đắt hơn 46%2 ngày trước
0.09–0.10MW$1.30đắt hơn 2%2 ngày trước
0.10–0.11MW$1.20rẻ hơn 6%2 ngày trước
0.11–0.12MW$1.23rẻ hơn 3%2 ngày trước
0.12–0.13MW$1.35đắt hơn 6%2 ngày trước
0.13–0.14MW$1.24rẻ hơn 2%2 ngày trước
0.14–0.15MW$1.20rẻ hơn 6%2 ngày trước
0.15–0.16FT$0.64rẻ hơn 10%3 ngày trước
0.16–0.17FT$0.72thường3 ngày trước
0.17–0.18FT$0.66rẻ hơn 7%Lần đọc cũ hơn23 ngày trước
0.18–0.19FT$0.90đắt hơn 27%3 ngày trước
0.19–0.20FT$0.71thường3 ngày trước
0.20–0.21FT$0.84đắt hơn 18%3 ngày trước
0.21–0.22FT$0.70thường3 ngày trước
0.22–0.23FT$0.72thường3 ngày trước
0.23–0.24FT$0.68rẻ hơn 4%15 ngày trước
0.24–0.25FT$0.64rẻ hơn 10%15 ngày trước
0.25–0.26FT$0.73đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn31 ngày trước
0.26–0.27FT$0.65rẻ hơn 8%3 ngày trước
0.27–0.28FT$1.06đắt hơn 49%3 ngày trước
0.28–0.29FT$0.84đắt hơn 18%15 ngày trước
0.29–0.30FT$0.89đắt hơn 25%15 ngày trước
0.30–0.31FT$1.21đắt hơn 70%3 ngày trước
0.31–0.32FT$0.64rẻ hơn 10%3 ngày trước
0.32–0.33FT$0.90đắt hơn 27%15 ngày trước
0.33–0.34FT$0.69rẻ hơn 3%3 ngày trước
0.34–0.35FT$0.68rẻ hơn 4%Ước tính—
0.35–0.36FT$0.67rẻ hơn 6%Ước tính—
0.36–0.37FT$0.66rẻ hơn 7%Lần đọc cũ hơn23 ngày trước
0.37–0.38FT$0.71thường3 ngày trước
0.38–0.39WW$0.84thườngLần đọc cũ hơn60 ngày trước
0.39–0.40WW$0.84thườngLần đọc cũ hơn60 ngày trước
0.40–0.41WW$0.84thườngLần đọc cũ hơn60 ngày trước
0.41–0.42WW$0.90đắt hơn 7%Lần đọc cũ hơn61 ngày trước
0.45–0.46BS$0.96rẻ hơn 8%Lần đọc cũ hơn42 ngày trước
0.46–0.47BS$1.04thườngLần đọc cũ hơn61 ngày trước
0.47–0.48BS$1.04thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$1.05thườngLần đọc cũ hơn61 ngày trước

43 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ Desert Eagle | Oxide Blaze đáng giá bao nhiêu?

Từ $0.64 đến $3.91, tùy theo float.

StatTrak™ Desert Eagle | Oxide Blaze giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $2.11 đến $3.91; MW $1.20 đến $1.86; FT $0.64 đến $1.21; WW $0.84 đến $0.90; BS $0.96 đến $1.05.

Float có làm đổi giá StatTrak™ Desert Eagle | Oxide Blaze không?

Có: ở FT, $1.21 ở 0.30 so với $0.64 ở 0.15 (1.89×).

StatTrak™ Desert Eagle | Oxide Blaze bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 4.6 h. Chậm nhất ở FT: mỗi 7.4 h.

StatTrak™ Desert Eagle | Oxide Blaze có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$0.72Float 0.22 FT