Souvenir Desert Eagle | Fennec Fox
Classified$119 – $611 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 1.4 h.
- Rẻ nhất
- $119
- BS
- Đắt nhất
- $611
- FN
- Phụ phí float
- ×1.59
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 1.4 h
- FT
- Đang niêm yết
- 521
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 49% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $139
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.09, MW là rẻ hơn 45% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.09
0.06 $383 → 0.09 $210
MWFT với giá 0.15
0.14 $195 → 0.15 $188
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $383 – $611 | $398 | Chậm · mỗi 41 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Illiquid | 87 | 18 ngày trước |
| MW | $195 – $210 | $206 | Trung bình · mỗi 6.2 h | Trung bình · mỗi 8.4 h | Less liquid | 185 | 19 ngày trước |
| FT | $139 – $188 | $143 | Nhanh · mỗi 1.4 h | Trung bình · mỗi 2.1 h | Liquid | 184 | 10 ngày trước |
| WW | $138 – $138 | $138 | Chậm · mỗi 31 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 13 | 9 ngày trước |
| BS | $119 – $120 | $120 | Trung bình · mỗi 6.5 h | Trung bình · mỗi 9.2 h | Very illiquid | 52 | 21 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $610.66 | đắt hơn 53% | 19 h ago | ||
| 0.01–0.02 | FN | $452.84 | đắt hơn 14% | 19 h ago | ||
| 0.02–0.03 | FN | $412.04 | đắt hơn 3% | 19 h ago | ||
| 0.03–0.04 | FN | $398.46 | thường | 19 h ago | ||
| 0.04–0.05 | FN | $388.60 | rẻ hơn 2% | 19 h ago | ||
| 0.05–0.06 | FN | $386.76 | rẻ hơn 3% | 19 h ago | ||
| 0.06–0.07 | FN | $383.25 | rẻ hơn 4% | 19 h ago | ||
| 0.09–0.10 | MW | $209.83 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $207.90 | thường | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $205.96 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $202.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $198.51 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.14–0.15 | MW | $194.78 | rẻ hơn 5% | 4 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $187.70 | đắt hơn 32% | 32 h ago | ||
| 0.16–0.17 | FT | $157.00 | đắt hơn 10% | 32 h ago | ||
| 0.17–0.18 | FT | $152.75 | đắt hơn 7% | 32 h ago | ||
| 0.18–0.19 | FT | $169.90 | đắt hơn 19% | 32 h ago | ||
| 0.19–0.20 | FT | $160.00 | đắt hơn 12% | 32 h ago | ||
| 0.20–0.21 | FT | $146.76 | đắt hơn 3% | 32 h ago | ||
| 0.21–0.22 | FT | $139.84 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $143.02 | thường | 32 h ago | ||
| 0.23–0.24 | FT | $142.02 | thường | 32 h ago | ||
| 0.24–0.25 | FT | $141.87 | thường | 32 h ago | ||
| 0.25–0.26 | FT | $141.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $141.32 | thường | 32 h ago | ||
| 0.27–0.28 | FT | $140.88 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $140.45 | thường | 32 h ago | ||
| 0.29–0.30 | FT | $159.11 | đắt hơn 12% | 32 h ago | ||
| 0.30–0.31 | FT | $149.28 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $139.45 | rẻ hơn 2% | 32 h ago | ||
| 0.32–0.33 | FT | $159.00 | đắt hơn 12% | 32 h ago | ||
| 0.33–0.34 | FT | $141.49 | thường | 32 h ago | ||
| 0.34–0.35 | FT | $139.32 | rẻ hơn 2% | 32 h ago | ||
| 0.35–0.36 | FT | $139.11 | rẻ hơn 2% | 32 h ago | ||
| 0.43–0.44 | WW | $137.93 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $119.83 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $120.06 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $120.29 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $120.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $119.92 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $119.73 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $119.54 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $119.48 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $119.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $119.37 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $119.31 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $119.26 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $119.20 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $119.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $119.09 | thường | 4 ngày trước |
33 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Souvenir Desert Eagle | Fennec Fox đáng giá bao nhiêu?
Từ $119 đến $611, tùy theo float.
Souvenir Desert Eagle | Fennec Fox giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $383 đến $611; MW $195 đến $210; FT $139 đến $188; WW $138; BS $119.
Float có làm đổi giá Souvenir Desert Eagle | Fennec Fox không?
Có: ở FN, $610.66 ở 0.00 so với $383.25 ở 0.06 (1.59×).
Souvenir Desert Eagle | Fennec Fox bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 1.4 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 40.7 h.
Souvenir Desert Eagle | Fennec Fox có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường