CZ75-Auto | Xiangliu
Classified$10.50 – $24.98 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 3.3 h.
- Rẻ nhất
- $10.50
- FT
- Đắt nhất
- $24.98
- FN
- Phụ phí float
- ×1.62
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 3.3 h
- FT
- Đang niêm yết
- 584
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 24% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $10.50
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 11% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $15.39 → 0.07 $13.67
MWFT với giá 0.15
0.14 $11.62 → 0.15 $11.90
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $15.39 – $24.98 | $18.26 | Trung bình · mỗi 8.3 h | Trung bình · mỗi 10 h | Fairly liquid | 219 | 10 ngày trước |
| MW | $11.62 – $13.67 | $11.95 | Trung bình · mỗi 4.3 h | Trung bình · mỗi 5.8 h | Less liquid | 142 | 23 ngày trước |
| FT | $10.50 – $11.90 | $10.58 | Trung bình · mỗi 3.3 h | Trung bình · mỗi 7.1 h | Less liquid | 170 | 11 ngày trước |
| WW | — | $11.36 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 23 | — |
| BS | $10.75 – $11.21 | $11.07 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 30 | 19 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $24.98 | đắt hơn 37% | 4 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $21.18 | đắt hơn 16% | 5 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $20.32 | đắt hơn 11% | 11 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $17.32 | rẻ hơn 5% | 12 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $18.26 | thường | 19 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $15.58 | rẻ hơn 15% | 4 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $15.39 | rẻ hơn 16% | 4 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $13.67 | đắt hơn 14% | 46 h ago | ||
| 0.08–0.09 | MW | $12.80 | đắt hơn 7% | 46 h ago | ||
| 0.09–0.10 | MW | $12.51 | đắt hơn 5% | 46 h ago | ||
| 0.10–0.11 | MW | $12.10 | thường | 46 h ago | ||
| 0.11–0.12 | MW | $11.79 | thường | 46 h ago | ||
| 0.12–0.13 | MW | $11.63 | rẻ hơn 3% | 46 h ago | ||
| 0.13–0.14 | MW | $11.64 | rẻ hơn 3% | 46 h ago | ||
| 0.14–0.15 | MW | $11.62 | rẻ hơn 3% | 46 h ago | ||
| 0.15–0.16 | FT | $11.90 | đắt hơn 12% | 2 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $11.41 | đắt hơn 8% | 2 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $10.92 | đắt hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $10.62 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $10.56 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $10.62 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $11.12 | đắt hơn 5% | Lần đo cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.22–0.23 | FT | $10.61 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $10.62 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $10.58 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $10.57 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $10.54 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $10.54 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $11.08 | đắt hơn 5% | 16 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $10.53 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $10.52 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $10.52 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $10.52 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $10.51 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $10.50 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $10.50 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $10.50 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $10.53 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $11.07 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $10.75 | rẻ hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $10.81 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $10.87 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $10.92 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $10.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $11.04 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $11.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $11.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $11.21 | thường | 12 ngày trước |
36 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
CZ75-Auto | Xiangliu đáng giá bao nhiêu?
Từ $10.50 đến $24.98, tùy theo float.
CZ75-Auto | Xiangliu giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $15.39 đến $24.98; MW $11.62 đến $13.67; FT $10.50 đến $11.90; BS $10.75 đến $11.21.
Float có làm đổi giá CZ75-Auto | Xiangliu không?
Có: ở FN, $24.98 ở 0.00 so với $15.39 ở 0.06 (1.62×).
CZ75-Auto | Xiangliu bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 3.3 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 2 ngày.
CZ75-Auto | Xiangliu có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.56, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường