CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

CZ75-Auto | Copper Fiber

Industrial Grade

$0.01 – $0.73 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 1 phút.

The Train 2025 CollectionAustin 2025 Train Souvenir PackageFloat 0.00–0.56Newest reading 33 h ago
Rẻ nhất
$0.01
FT
Đắt nhất
$0.73
FN
Phụ phí float
×3.48
trong FN
Bán nhanh nhất
1 phút
FT
Đang niêm yết
3,935
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 86% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $0.01

FNMWFTWWBS$0.01$0.02$0.05$0.10$0.20$0.50$1Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.55Float×2.33 dưới 0.07FNMWFTWWBS$0.01$0.02$0.05$0.10$0.20$0.50$1Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.55Float×2.33 dưới 0.07FNMWFTWWBS$0.01$0.02$0.05$0.10$0.20$0.50$10.000.100.200.300.400.500.56×2.33 dưới 0.07
FT Khoảng 0.20–0.21
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

CZ75-Auto | Copper Fiber

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.07, MW là rẻ hơn 57% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc

$0.05$0.10$0.20▼ 57%FN→MW 0.07▲ 0%MW→FT 0.15$0.05$0.10$0.20▼ 57%FN→MW 0.07▲ 0%MW→FT 0.15

FNMW với giá 0.07

▼ 57%

0.06 $0.21 → 0.07 $0.09

MWFT với giá 0.15

▲ 0%

0.14 $0.03 → 0.15 $0.03

FNĐáng tiền nhất $0.21 với giá 0.05 · độ chênh 3.48× · đi ngang từ 0.05
MWĐáng tiền nhất $0.03 với giá 0.10 · độ chênh 3.00× · đi ngang từ 0.10
FTĐáng tiền nhất $0.01 với giá 0.16 · độ chênh 3.00× · đi ngang từ 0.16
BSĐi ngang · $0.01–$0.01

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$0.21 – $0.73$0.50Nhanh · mỗi 12 phútNhanh · mỗi 1.8 hLiquid2,94724 ngày trước
MW$0.03 – $0.09$0.03Nhanh · mỗi 1 phútTrung bình · mỗi 3.4 hLiquid49410 ngày trước
FT$0.01 – $0.03$0.01Nhanh · mỗi 1 phútTrung bình · mỗi 12 hFairly liquid39521 ngày trước
WW—$0.02 tham khảoNhanh · mỗi 1 phútTrung bình · mỗi 21 hVery illiquid3719 ngày trước
BS$0.01 – $0.01$0.01Nhanh · mỗi 1.3 hChậm · mỗi 31 hVery illiquid6219 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$0.73đắt hơn 46%2 ngày trước
0.01–0.02FN$0.63đắt hơn 26%2 ngày trước
0.02–0.03FN$0.60đắt hơn 20%2 ngày trước
0.03–0.04FN$0.50thường2 ngày trước
0.04–0.05FN$0.35rẻ hơn 30%2 ngày trước
0.05–0.06FN$0.21rẻ hơn 58%3 ngày trước
0.06–0.07FN$0.21rẻ hơn 58%3 ngày trước
0.07–0.08MW$0.09đắt hơn 200%3 ngày trước
0.08–0.09MW$0.08đắt hơn 167%3 ngày trước
0.09–0.10MW$0.07đắt hơn 133%3 ngày trước
0.10–0.11MW$0.03thường3 ngày trước
0.11–0.12MW$0.03thường3 ngày trước
0.12–0.13MW$0.03thường3 ngày trước
0.13–0.14MW$0.03thường3 ngày trước
0.14–0.15MW$0.03thường3 ngày trước
0.15–0.16FT$0.03đắt hơn 200%33 h trước
0.16–0.17FT$0.01thường33 h trước
0.17–0.18FT$0.01thường33 h trước
0.18–0.19FT$0.01thường33 h trước
0.19–0.20FT$0.01thường33 h trước
0.20–0.21FT$0.01thường33 h trước
0.21–0.22FT$0.01thường33 h trước
0.22–0.23FT$0.01thường33 h trước
0.23–0.24FT$0.01thường33 h trước
0.24–0.25FT$0.01thường33 h trước
0.25–0.26FT$0.01thường33 h trước
0.26–0.27FT$0.01thường33 h trước
0.27–0.28FT$0.01thường33 h trước
0.28–0.29FT$0.01thườngƯớc tính—
0.29–0.30FT$0.01thườngƯớc tính—
0.30–0.31FT$0.01thườngƯớc tính—
0.31–0.32FT$0.01thường33 h trước
0.32–0.33FT$0.01thườngƯớc tính—
0.33–0.34FT$0.01thườngƯớc tính—
0.34–0.35FT$0.01thường33 h trước
0.35–0.36FT$0.01thườngƯớc tính—
0.36–0.37FT$0.01thường33 h trước
0.45–0.46BS$0.01thường39 h trước
0.46–0.47BS$0.01thườngƯớc tính—
0.47–0.48BS$0.01thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$0.01thường39 h trước
0.49–0.50BS$0.01thường39 h trước
0.50–0.51BS$0.01thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$0.01thường39 h trước
0.52–0.53BS$0.01thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$0.01thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$0.01thường39 h trước
0.55–0.56BS$0.01thường39 h trước

37 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

CZ75-Auto | Copper Fiber đáng giá bao nhiêu?

Từ $0.01 đến $0.73, tùy theo float.

CZ75-Auto | Copper Fiber giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $0.21 đến $0.73; MW $0.03 đến $0.09; FT $0.01 đến $0.03; BS $0.01.

Float có làm đổi giá CZ75-Auto | Copper Fiber không?

Có: ở FN, $0.73 ở 0.00 so với $0.21 ở 0.05 (3.48×).

CZ75-Auto | Copper Fiber bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 1 phút. Chậm nhất ở BS: mỗi 1.3 h.

CZ75-Auto | Copper Fiber có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 0.56, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$0.01Float 0.20 FT