CZ75-Auto | Army Sheen
Consumer Grade$2.25 – $6.49 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 15.8 h.
- Rẻ nhất
- $2.25
- FT
- Đắt nhất
- $6.49
- FN
- Phụ phí float
- ×1.59
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 16 h
- FN
- Đang niêm yết
- 281
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 34% so với FN; dải MW rẻ nhất nằm ở với giá $2.70
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 30% so với FN
FNMW với giá 0.07
0.06 $4.26 → 0.07 $3.00
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $4.09 – $6.49 | $4.33 | Trung bình · mỗi 16 h | Chậm · mỗi 29 h | Less liquid | 149 | 23 ngày trước |
| MW | $2.70 – $3.06 | $2.75 | Trung bình · mỗi 22 h | Chậm · mỗi 31 h | Very illiquid | 83 | 6 ngày trước |
| FT | $2.25 – $2.36 | $2.30 | Chậm · mỗi 37 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 49 | 18 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $6.49 | đắt hơn 50% | 14 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $5.24 | đắt hơn 21% | 9 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $4.12 | rẻ hơn 5% | 9 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $4.09 | rẻ hơn 6% | 9 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $4.40 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $4.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.06–0.07 | FN | $4.26 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $3.00 | đắt hơn 9% | 37 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $3.06 | đắt hơn 11% | 37 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $2.70 | thường | 37 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $2.76 | thường | 37 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $2.74 | thường | 37 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $2.74 | thường | 37 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $2.74 | thường | 37 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $2.88 | đắt hơn 5% | 13 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $2.36 | đắt hơn 3% | 15 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $2.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $2.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $2.28 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $2.25 | rẻ hơn 2% | 12 ngày trước |
16 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
CZ75-Auto | Army Sheen đáng giá bao nhiêu?
Từ $2.25 đến $6.49, tùy theo float.
CZ75-Auto | Army Sheen giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $4.09 đến $6.49; MW $2.70 đến $3.06; FT $2.25 đến $2.36.
Float có làm đổi giá CZ75-Auto | Army Sheen không?
Có: ở FN, $6.49 ở 0.00 so với $4.09 ở 0.03 (1.59×).
CZ75-Auto | Army Sheen bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 15.8 h. Chậm nhất ở FT: mỗi 37.2 h.
CZ75-Auto | Army Sheen có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.30, nên có ở FN, MW và FT; không có WW hoặc BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường