★ Butterfly Knife | Ultraviolet
Extraordinary$443 – $1,774 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 4 h.
- Rẻ nhất
- $443
- BS
- Đắt nhất
- $1,774
- FN
- Phụ phí float
- ×1.55
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 4 h
- FT
- Đang niêm yết
- 639
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 59% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $528
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 36% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $1,774 → 0.07 $1,138
MWFT với giá 0.15
0.14 $734 → 0.15 $630
FTWW với giá 0.38
0.37 $528 → 0.38 $524
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $1,774 – $1,774 | $1,774 | Chậm · mỗi 34 ngày | Chậm · mỗi 39 ngày | Very illiquid | 11 | 17 ngày trước |
| MW | $734 – $1,138 | $836 | Trung bình · mỗi 18 h | Trung bình · mỗi 23 h | Less liquid | 145 | 11 ngày trước |
| FT | $528 – $630 | $552 | Trung bình · mỗi 4 h | Trung bình · mỗi 5 h | Fairly liquid | 366 | 5 ngày trước |
| WW | $519 – $524 | $523 | Chậm · mỗi 26 h | Chậm · mỗi 41 h | Very illiquid | 34 | 20 ngày trước |
| BS | $443 – $489 | $449 | Trung bình · mỗi 23 h | Chậm · mỗi 30 h | Illiquid | 83 | 19 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $1,773.92 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $1,138.09 | đắt hơn 36% | 2 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $968.29 | đắt hơn 16% | 2 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $941.41 | đắt hơn 13% | 2 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $865.75 | đắt hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $806.40 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $786.98 | rẻ hơn 6% | 2 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $747.13 | rẻ hơn 11% | 2 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $734.05 | rẻ hơn 12% | 2 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $630.00 | đắt hơn 14% | 3 h ago | ||
| 0.16–0.17 | FT | $617.72 | đắt hơn 12% | 3 h ago | ||
| 0.17–0.18 | FT | $618.17 | đắt hơn 12% | 3 h ago | ||
| 0.18–0.19 | FT | $619.19 | đắt hơn 12% | 3 h ago | ||
| 0.19–0.20 | FT | $585.18 | đắt hơn 6% | 11 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $586.21 | đắt hơn 6% | 3 h ago | ||
| 0.21–0.22 | FT | $571.18 | đắt hơn 4% | 37 h ago | ||
| 0.22–0.23 | FT | $560.52 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $560.85 | thường | 37 h ago | ||
| 0.24–0.25 | FT | $552.33 | thường | 37 h ago | ||
| 0.25–0.26 | FT | $553.31 | thường | 37 h ago | ||
| 0.26–0.27 | FT | $551.54 | thường | 37 h ago | ||
| 0.27–0.28 | FT | $540.00 | rẻ hơn 2% | 37 h ago | ||
| 0.28–0.29 | FT | $545.02 | thường | 37 h ago | ||
| 0.29–0.30 | FT | $540.15 | rẻ hơn 2% | 37 h ago | ||
| 0.30–0.31 | FT | $537.64 | rẻ hơn 3% | 37 h ago | ||
| 0.31–0.32 | FT | $538.29 | rẻ hơn 2% | 37 h ago | ||
| 0.32–0.33 | FT | $532.40 | rẻ hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $544.24 | thường | 37 h ago | ||
| 0.34–0.35 | FT | $532.39 | rẻ hơn 3% | 37 h ago | ||
| 0.35–0.36 | FT | $533.85 | rẻ hơn 3% | 37 h ago | ||
| 0.36–0.37 | FT | $531.33 | rẻ hơn 4% | 37 h ago | ||
| 0.37–0.38 | FT | $527.94 | rẻ hơn 4% | 37 h ago | ||
| 0.38–0.39 | WW | $523.87 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $523.44 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $519.39 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $451.50 | thường | 14 h ago | ||
| 0.48–0.49 | BS | $451.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $451.04 | thường | 14 h ago | ||
| 0.50–0.51 | BS | $450.73 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $450.41 | thường | 14 h ago | ||
| 0.52–0.53 | BS | $449.57 | thường | 14 h ago | ||
| 0.53–0.54 | BS | $449.51 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $449.45 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $449.39 | thường | 14 h ago | ||
| 0.56–0.57 | BS | $464.42 | đắt hơn 3% | 19 ngày trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $459.77 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $455.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $450.49 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $445.84 | thường | 14 h ago | ||
| 0.61–0.62 | BS | $489.15 | đắt hơn 9% | 14 h ago | ||
| 0.62–0.63 | BS | $467.12 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $445.09 | thường | 14 h ago | ||
| 0.64–0.65 | BS | $444.26 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $443.43 | thường | 14 h ago | ||
| 0.66–0.67 | BS | $444.80 | thường | 14 h ago | ||
| 0.67–0.68 | BS | $444.71 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $444.62 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $444.53 | thường | 14 h ago | ||
| 0.70–0.71 | BS | $444.90 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $445.28 | thường | 14 h ago | ||
| 0.72–0.73 | BS | $446.22 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $447.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $448.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $449.05 | thường | 14 h ago | ||
| 0.76–0.77 | BS | $451.74 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $454.44 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $457.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $459.82 | đắt hơn 2% | 14 h ago |
50 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Butterfly Knife | Ultraviolet đáng giá bao nhiêu?
Từ $443 đến $1,774, tùy theo float.
Butterfly Knife | Ultraviolet giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $1,774; MW $734 đến $1,138; FT $528 đến $630; WW $519; BS $443 đến $489.
Float có làm đổi giá Butterfly Knife | Ultraviolet không?
Có: ở MW, $1,138.09 ở 0.07 so với $734.05 ở 0.14 (1.55×).
Butterfly Knife | Ultraviolet bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 4 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 34 ngày.
Butterfly Knife | Ultraviolet có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường