★ Butterfly Knife | Forest DDPAT
Extraordinary$397 – $459 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 3 h.
- Rẻ nhất
- $397
- WW
- Đắt nhất
- $459
- FN
- Phụ phí float
- ×1.12
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 3 h
- FT
- Đang niêm yết
- 393
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 6% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $398
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.38, WW là đắt hơn 6% so với FT; lớn nhất trong 3 bậc
MWFT với giá 0.15
0.14 $423 → 0.15 $446
FTWW với giá 0.38
0.37 $398 → 0.38 $421
WWBS với giá 0.46
0.44 $399 → 0.46 $400
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $697 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 12 | — |
| MW | $423 – $459 | $443 | Trung bình · mỗi 18 h | Trung bình · mỗi 18 h | Less liquid | 86 | 23 ngày trước |
| FT | $398 – $446 | $404 | Trung bình · mỗi 3 h | Trung bình · mỗi 5.1 h | Less liquid | 185 | 11 ngày trước |
| WW | $397 – $421 | $399 | Trung bình · mỗi 18 h | Chậm · mỗi 38 h | Very illiquid | 38 | 18 ngày trước |
| BS | $399 – $407 | $400 | Chậm · mỗi 25 h | Chậm · mỗi 35 h | Very illiquid | 72 | 2 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.09–0.10 | MW | $459.05 | đắt hơn 4% | 9 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $453.57 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $448.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $442.61 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $442.87 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $422.56 | rẻ hơn 5% | 4 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $445.87 | đắt hơn 10% | 34 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $430.26 | đắt hơn 6% | 34 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $427.88 | đắt hơn 6% | 11 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $422.00 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $416.12 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $410.24 | thường | 34 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $423.72 | đắt hơn 5% | 34 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $405.13 | thường | 34 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $420.00 | đắt hơn 4% | 34 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $403.52 | thường | 34 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $402.04 | thường | 34 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $416.70 | đắt hơn 3% | 34 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $408.49 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $400.27 | thường | 34 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $400.08 | thường | 34 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $399.42 | thường | 34 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $410.00 | thường | 34 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $398.55 | thường | 34 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $398.34 | thường | 34 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $397.66 | thường | 34 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $411.91 | thường | 19 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $397.92 | thường | 34 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $397.88 | thường | 34 h trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $421.41 | đắt hơn 6% | 25 h trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $397.11 | thường | 25 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $409.90 | đắt hơn 3% | 25 h trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $404.26 | thường | Ước tính | — | |
| 0.42–0.43 | WW | $398.63 | thường | 25 h trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $398.87 | thường | Ước tính | — | |
| 0.44–0.45 | WW | $399.11 | thường | 25 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $400.36 | thường | 26 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $400.06 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $399.77 | thường | 26 h trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $400.19 | thường | 26 h trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $400.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $400.00 | thường | 26 h trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $400.22 | thường | 26 h trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $400.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $400.37 | thường | 26 h trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $400.26 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $400.14 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $400.03 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $399.92 | thường | 26 h trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $399.86 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $399.80 | thường | 26 h trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $400.00 | thường | 26 h trước | ||
| 0.62–0.63 | BS | $399.90 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $399.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $399.69 | thường | 26 h trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $399.38 | thường | 26 h trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $399.17 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.67–0.68 | BS | $400.22 | thường | 26 h trước | ||
| 0.68–0.69 | BS | $401.29 | thường | 26 h trước | ||
| 0.69–0.70 | BS | $400.69 | thường | 26 h trước | ||
| 0.70–0.71 | BS | $401.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $401.58 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $402.02 | thường | 26 h trước | ||
| 0.73–0.74 | BS | $402.81 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $403.61 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $404.40 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $405.19 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $405.99 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $406.78 | thường | 26 h trước |
46 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Butterfly Knife | Forest DDPAT đáng giá bao nhiêu?
Từ $397 đến $459, tùy theo float.
Butterfly Knife | Forest DDPAT giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $423 đến $459; FT $398 đến $446; WW $397 đến $421; BS $399.
Float có làm đổi giá Butterfly Knife | Forest DDPAT không?
Có: ở FT, $445.87 ở 0.15 so với $397.66 ở 0.34 (1.12×).
Butterfly Knife | Forest DDPAT bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 3 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 24.6 h.
Butterfly Knife | Forest DDPAT có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường