CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Butterfly Knife | Forest DDPAT

Extraordinary

$397 – $459 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 3 h.

The Breakout CollectionOperation Breakout Weapon CaseFloat 0.06–0.80Newest reading 25 h ago
Rẻ nhất
$397
WW
Đắt nhất
$459
FN
Phụ phí float
×1.12
trong FT
Bán nhanh nhất
3 h
FT
Đang niêm yết
393
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 6% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $398

FNMWFTWWBS$400$420$440$460Thang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80FloatFNMWFTWWBS$400$420$440$460Thang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80FloatFNMWFTWWBS$400$420$440$4600.060.200.400.600.80
FT Khoảng 0.23–0.24
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

Butterfly Knife | Forest DDPAT

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$390$400$410$420$43009-0909-1609-1709-1909-2309-2409-2509-272026-09-09: $4122026-09-16: $4102026-09-17: $4162026-09-19: $4092026-09-23: $4082026-09-24: $4052026-09-25: $4052026-09-27: $403$390$400$410$420$43009-0909-1709-2309-252026-09-09: $4122026-09-16: $4102026-09-17: $4162026-09-19: $4092026-09-23: $4082026-09-24: $4052026-09-25: $4052026-09-27: $403

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.38, WW là đắt hơn 6% so với FT; lớn nhất trong 3 bậc

$300$350$400$450▲ 6%MW→FT 0.15▲ 6%FT→WW 0.38▲ 0%WW→BS 0.46$300$350$400$450▲ 6%MW→FT 0.15▲ 6%FT→WW 0.38▲ 0%WW→BS 0.46

MWFT với giá 0.15

▲ 6%

0.14 $423 → 0.15 $446

FTWW với giá 0.38

▲ 6%

0.37 $398 → 0.38 $421

WWBS với giá 0.46

▲ 0%

0.44 $399 → 0.46 $400

MWĐáng tiền nhất $443 với giá 0.12 · độ chênh 1.09× · đi ngang từ 0.12
FTĐáng tiền nhất $410 với giá 0.20 · độ chênh 1.12× · đi ngang từ 0.17
WWĐáng tiền nhất $397 với giá 0.39 · độ chênh 1.06×
BSĐi ngang · $399–$407

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN—$697 tham khảochưa đo—Chưa đo12—
MW$423 – $459$443Trung bình · mỗi 18 hTrung bình · mỗi 18 hLess liquid8623 ngày trước
FT$398 – $446$404Trung bình · mỗi 3 hTrung bình · mỗi 5.1 hLess liquid18511 ngày trước
WW$397 – $421$399Trung bình · mỗi 18 hChậm · mỗi 38 hVery illiquid3818 ngày trước
BS$399 – $407$400Chậm · mỗi 25 hChậm · mỗi 35 hVery illiquid722 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.09–0.10MW$459.05đắt hơn 4%9 ngày trước
0.10–0.11MW$453.57đắt hơn 2%Ước tính—
0.11–0.12MW$448.09thườngƯớc tính—
0.12–0.13MW$442.61thường11 ngày trước
0.13–0.14MW$442.87thường9 ngày trước
0.14–0.15MW$422.56rẻ hơn 5%4 ngày trước
0.15–0.16FT$445.87đắt hơn 10%34 h trước
0.16–0.17FT$430.26đắt hơn 6%34 h trước
0.17–0.18FT$427.88đắt hơn 6%11 ngày trước
0.18–0.19FT$422.00đắt hơn 4%Ước tính—
0.19–0.20FT$416.12đắt hơn 3%Ước tính—
0.20–0.21FT$410.24thường34 h trước
0.21–0.22FT$423.72đắt hơn 5%34 h trước
0.22–0.23FT$405.13thường34 h trước
0.23–0.24FT$420.00đắt hơn 4%34 h trước
0.24–0.25FT$403.52thường34 h trước
0.25–0.26FT$402.04thường34 h trước
0.26–0.27FT$416.70đắt hơn 3%34 h trước
0.27–0.28FT$408.49thườngƯớc tính—
0.28–0.29FT$400.27thường34 h trước
0.29–0.30FT$400.08thường34 h trước
0.30–0.31FT$399.42thường34 h trước
0.31–0.32FT$410.00thường34 h trước
0.32–0.33FT$398.55thường34 h trước
0.33–0.34FT$398.34thường34 h trước
0.34–0.35FT$397.66thường34 h trước
0.35–0.36FT$411.91thường19 ngày trước
0.36–0.37FT$397.92thường34 h trước
0.37–0.38FT$397.88thường34 h trước
0.38–0.39WW$421.41đắt hơn 6%25 h trước
0.39–0.40WW$397.11thường25 h trước
0.40–0.41WW$409.90đắt hơn 3%25 h trước
0.41–0.42WW$404.26thườngƯớc tính—
0.42–0.43WW$398.63thường25 h trước
0.43–0.44WW$398.87thườngƯớc tính—
0.44–0.45WW$399.11thường25 h trước
0.46–0.47BS$400.36thường26 h trước
0.47–0.48BS$400.06thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$399.77thường26 h trước
0.49–0.50BS$400.19thường26 h trước
0.50–0.51BS$400.10thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$400.00thường26 h trước
0.52–0.53BS$400.22thường26 h trước
0.53–0.54BS$400.30thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$400.37thường26 h trước
0.55–0.56BS$400.26thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$400.14thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$400.03thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$399.92thường26 h trước
0.59–0.60BS$399.86thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$399.80thường26 h trước
0.61–0.62BS$400.00thường26 h trước
0.62–0.63BS$399.90thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$399.79thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$399.69thường26 h trước
0.65–0.66BS$399.38thường26 h trước
0.66–0.67BS$399.17thường5 ngày trước
0.67–0.68BS$400.22thường26 h trước
0.68–0.69BS$401.29thường26 h trước
0.69–0.70BS$400.69thường26 h trước
0.70–0.71BS$401.13thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$401.58thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$402.02thường26 h trước
0.73–0.74BS$402.81thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$403.61thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$404.40thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$405.19thườngƯớc tính—
0.77–0.78BS$405.99thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$406.78thường26 h trước

46 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Butterfly Knife | Forest DDPAT đáng giá bao nhiêu?

Từ $397 đến $459, tùy theo float.

Butterfly Knife | Forest DDPAT giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

MW $423 đến $459; FT $398 đến $446; WW $397 đến $421; BS $399.

Float có làm đổi giá Butterfly Knife | Forest DDPAT không?

Có: ở FT, $445.87 ở 0.15 so với $397.66 ở 0.34 (1.12×).

Butterfly Knife | Forest DDPAT bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 3 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 24.6 h.

Butterfly Knife | Forest DDPAT có thể có khoảng float nào?

Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$420Float 0.23 FT