CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ StatTrak™ Butterfly Knife | Black Laminate

Extraordinary

$522 – $1,300 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 13.9 h.

Rẻ nhất
$522
BS
Đắt nhất
$1,300
BS
Phụ phí float
×2.49
trong BS
Bán nhanh nhất
14 h
FT
Đang niêm yết
222
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 8% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $567

FNMWFTWWBS$500$750$1k$1.2k$1.5kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.24 dưới 0.38FNMWFTWWBS$500$750$1k$1.2k$1.5kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.24 dưới 0.38FNMWFTWWBS$500$750$1k$1.2k$1.5k0.000.200.400.600.801.00×1.24 dưới 0.38
FT Khoảng 0.24–0.25
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

Butterfly Knife | Black Laminate

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.38, WW là rẻ hơn 19% so với FT; lớn nhất trong 2 bậc

$400$500$600$700▲ 5%MW→FT 0.16▼ 19%FT→WW 0.38$400$500$600$700▲ 5%MW→FT 0.16▼ 19%FT→WW 0.38

MWFT với giá 0.16

▲ 5%

0.14 $613 → 0.16 $642

FTWW với giá 0.38

▼ 19%

0.36 $654 → 0.38 $530

FTĐáng tiền nhất $584 với giá 0.23 · độ chênh 1.16×
WWĐi ngang · $530–$550
BSĐáng tiền nhất $529 với giá 0.67 · độ chênh 2.49×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN—$952 tham khảochưa đo—Chưa đo1—
MW$613 – $613$613Chậm · mỗi 35 hChậm · mỗi 47 hVery illiquid5423 ngày trước
FT$567 – $660$627Trung bình · mỗi 14 hTrung bình · mỗi 22 hVery illiquid8423 ngày trước
WW$530 – $550$539Trung bình · mỗi 20 hChậm · mỗi 42 hVery illiquid4122 ngày trước
BS$522 – $1,300$545Trung bình · mỗi 15 hChậm · mỗi 26 hVery illiquid4218 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.14–0.15MW$613.18thường5 ngày trước
0.16–0.17FT$641.92đắt hơn 2%7 h trước
0.17–0.18FT$654.78đắt hơn 4%7 h trước
0.18–0.19FT$645.19đắt hơn 3%Ước tính—
0.19–0.20FT$635.59thườngƯớc tính—
0.20–0.21FT$626.00thường7 h trước
0.21–0.22FT$612.11rẻ hơn 2%Ước tính—
0.22–0.23FT$598.23rẻ hơn 5%Ước tính—
0.23–0.24FT$584.34rẻ hơn 7%7 h trước
0.24–0.25FT$659.90đắt hơn 5%7 h trước
0.25–0.26FT$647.40đắt hơn 3%Ước tính—
0.26–0.27FT$634.91thườngƯớc tính—
0.27–0.28FT$622.41thường7 h trước
0.28–0.29FT$610.62rẻ hơn 3%Ước tính—
0.29–0.30FT$598.84rẻ hơn 4%Ước tính—
0.30–0.31FT$587.05rẻ hơn 6%7 h trước
0.31–0.32FT$627.99thường7 h trước
0.32–0.33FT$639.67đắt hơn 2%7 h trước
0.33–0.34FT$603.17rẻ hơn 4%Ước tính—
0.34–0.35FT$566.68rẻ hơn 10%7 h trước
0.35–0.36FT$609.00rẻ hơn 3%7 h trước
0.36–0.37FT$654.45đắt hơn 4%7 h trước
0.38–0.39WW$529.81thường34 h trước
0.39–0.40WW$534.32thườngƯớc tính—
0.40–0.41WW$538.83thường34 h trước
0.41–0.42WW$541.07thường34 h trước
0.42–0.43WW$549.78đắt hơn 2%34 h trước
0.43–0.44WW$544.10thườngƯớc tính—
0.44–0.45WW$538.41thường34 h trước
0.67–0.68BS$529.00rẻ hơn 3%5 h trước
0.68–0.69BS$527.27rẻ hơn 3%Ước tính—
0.69–0.70BS$525.54rẻ hơn 4%5 h trước
0.70–0.71BS$524.40rẻ hơn 4%Ước tính—
0.71–0.72BS$523.25rẻ hơn 4%Ước tính—
0.72–0.73BS$522.11rẻ hơn 4%5 ngày trước
0.73–0.74BS$527.24rẻ hơn 3%Ước tính—
0.74–0.75BS$532.37rẻ hơn 2%Ước tính—
0.75–0.76BS$537.51thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$542.64thườngƯớc tính—
0.77–0.78BS$547.77thường5 h trước
0.78–0.79BS$546.98thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$546.19thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$545.40thường5 h trước
0.81–0.82BS$545.14thườngƯớc tính—
0.82–0.83BS$544.88thườngƯớc tính—
0.83–0.84BS$544.61thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$544.35thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$544.09thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$543.83thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$543.56thườngƯớc tính—
0.88–0.89BS$543.30thườngƯớc tính—
0.89–0.90BS$543.04thường5 h trước
0.90–0.91BS$831.02đắt hơn 52%5 h trước
0.91–0.92BS$1,233.22đắt hơn 126%5 h trước
0.92–0.93BS$1,241.57đắt hơn 128%Ước tính—
0.93–0.94BS$1,249.91đắt hơn 129%Ước tính—
0.94–0.95BS$1,258.26đắt hơn 131%Ước tính—
0.95–0.96BS$1,266.61đắt hơn 132%Ước tính—
0.96–0.97BS$1,274.95đắt hơn 134%Ước tính—
0.97–0.98BS$1,283.30đắt hơn 135%Ước tính—
0.98–0.99BS$1,291.64đắt hơn 137%Ước tính—
0.99–1.00BS$1,299.99đắt hơn 138%5 h trước

27 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ Butterfly Knife | Black Laminate đáng giá bao nhiêu?

Từ $522 đến $1,300, tùy theo float.

StatTrak™ Butterfly Knife | Black Laminate giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

MW $613; FT $567 đến $660; WW $530 đến $550; BS $522 đến $1,300.

Float có làm đổi giá StatTrak™ Butterfly Knife | Black Laminate không?

Có: ở BS, $1,299.99 ở 0.99 so với $522.11 ở 0.72 (2.49×).

StatTrak™ Butterfly Knife | Black Laminate bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 13.9 h. Chậm nhất ở MW: mỗi 35.1 h.

StatTrak™ Butterfly Knife | Black Laminate có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$660Float 0.24 FT