CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Butterfly Knife | Black Laminate

Extraordinary

$509 – $866 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 2.1 h.

Rẻ nhất
$509
BS
Đắt nhất
$866
FN
Phụ phí float
×1.45
trong FT
Bán nhanh nhất
2.1 h
BS
Đang niêm yết
1,169
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 24% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $509

FNMWFTWWBS$500$600$700$800$900Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.11 dưới 0.07×0.73 dưới 0.15FNMWFTWWBS$500$600$700$800$900Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.11 dưới 0.07×0.73 dưới 0.15FNMWFTWWBS$500$600$700$800$9000.000.200.400.600.801.00×1.11 dưới 0.07×0.73 dưới 0.15
BS Khoảng 0.60–0.61
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

Butterfly Knife | Black Laminate

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$540$560$58009-0909-1609-1709-1909-2309-2409-2509-2709-282026-09-09: $5732026-09-16: $5652026-09-17: $5672026-09-19: $5562026-09-23: $5432026-09-24: $5452026-09-25: $5492026-09-27: $5492026-09-28: $565$540$560$58009-0909-1909-252026-09-09: $5732026-09-16: $5652026-09-17: $5672026-09-19: $5562026-09-23: $5432026-09-24: $5452026-09-25: $5492026-09-27: $5492026-09-28: $565
$600$700$80009-1909-2209-2309-2409-2509-2609-2709-282026-09-19: $5882026-09-22: $5752026-09-23: $5812026-09-24: $5732026-09-25: $5692026-09-26: $5772026-09-27: $5942026-09-28: $827$600$700$80009-1909-2309-2509-272026-09-19: $5882026-09-22: $5752026-09-23: $5812026-09-24: $5732026-09-25: $5692026-09-26: $5772026-09-27: $5942026-09-28: $827
$520$540$560$58009-1609-1709-1909-2309-2409-2609-2709-282026-09-16: $5562026-09-17: $5562026-09-19: $5462026-09-23: $5412026-09-24: $5282026-09-26: $5292026-09-27: $5282026-09-28: $576$520$540$560$58009-1609-1909-2409-272026-09-16: $5562026-09-17: $5562026-09-19: $5462026-09-23: $5412026-09-24: $5282026-09-26: $5292026-09-27: $5282026-09-28: $576
$600$650$70009-1709-1909-2309-2409-2509-2609-282026-09-17: $6432026-09-19: $6262026-09-23: $6202026-09-24: $6022026-09-25: $6032026-09-26: $6072026-09-28: $714$600$650$70009-1709-2309-2509-282026-09-17: $6432026-09-19: $6262026-09-23: $6202026-09-24: $6022026-09-25: $6032026-09-26: $6072026-09-28: $714

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là đắt hơn 37% so với MW; lớn nhất trong 4 bậc

$500$600$700$800▼ 10%FN→MW 0.07▲ 37%MW→FT 0.15▼ 1%FT→WW 0.38▲ 1%WW→BS 0.45$500$600$700$800▼ 10%FN→MW 0.07▲ 37%MW→FT 0.15▼ 1%FT→WW 0.38▲ 1%WW→BS 0.45

FNMW với giá 0.07

▼ 10%

0.06 $794 → 0.07 $714

MWFT với giá 0.15

▲ 37%

0.14 $603 → 0.15 $827

FTWW với giá 0.38

▼ 1%

0.37 $572 → 0.38 $565

WWBS với giá 0.45

▲ 1%

0.44 $546 → 0.45 $549

FNĐáng tiền nhất $794 với giá 0.06 · độ chênh 1.09× · đi ngang từ 0.01
MWĐáng tiền nhất $623 với giá 0.08 · độ chênh 1.18× · đi ngang từ 0.08
FTĐáng tiền nhất $595 với giá 0.17 · độ chênh 1.45× · đi ngang từ 0.16
WWĐi ngang · $544–$565
BSĐáng tiền nhất $533 với giá 0.49 · độ chênh 1.28×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$794 – $866$840Trung bình · mỗi 20 hChậm · mỗi 28 hVery illiquid5221 ngày trước
MW$603 – $714$609Trung bình · mỗi 3.4 hTrung bình · mỗi 4.8 hFairly liquid25810 ngày trước
FT$570 – $827$577Trung bình · mỗi 2.7 hTrung bình · mỗi 3.8 hLiquid41210 ngày trước
WW$544 – $565$549Trung bình · mỗi 3.7 hTrung bình · mỗi 5.7 hFairly liquid20911 ngày trước
BS$509 – $650$547Trung bình · mỗi 2.1 hTrung bình · mỗi 4.4 hFairly liquid23824 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$865.99đắt hơn 3%8 h trước
0.01–0.02FN$834.78thường8 h trước
0.02–0.03FN$852.50thường8 h trước
0.03–0.04FN$843.59thường8 h trước
0.04–0.05FN$834.77thường8 h trước
0.05–0.06FN$840.00thường8 h trước
0.06–0.07FN$793.52rẻ hơn 6%2 ngày trước
0.07–0.08MW$713.78đắt hơn 17%23 h trước
0.08–0.09MW$623.27đắt hơn 2%3 ngày trước
0.09–0.10MW$615.19thường3 ngày trước
0.10–0.11MW$611.26thường3 ngày trước
0.11–0.12MW$603.16thường3 ngày trước
0.12–0.13MW$607.13thường3 ngày trước
0.13–0.14MW$604.14thường3 ngày trước
0.14–0.15MW$602.79thường3 ngày trước
0.15–0.16FT$826.74đắt hơn 43%17 h trước
0.16–0.17FT$599.59đắt hơn 4%46 h trước
0.17–0.18FT$594.98đắt hơn 3%46 h trước
0.18–0.19FT$594.43đắt hơn 3%46 h trước
0.19–0.20FT$603.38đắt hơn 5%46 h trước
0.20–0.21FT$589.13đắt hơn 2%46 h trước
0.21–0.22FT$584.63thường46 h trước
0.22–0.23FT$584.22thường46 h trước
0.23–0.24FT$583.03thường46 h trước
0.24–0.25FT$579.61thường3 ngày trước
0.25–0.26FT$576.94thường3 ngày trước
0.26–0.27FT$574.84thường3 ngày trước
0.27–0.28FT$574.01thường3 ngày trước
0.28–0.29FT$573.72thường3 ngày trước
0.29–0.30FT$574.21thường3 ngày trước
0.30–0.31FT$577.12thường3 ngày trước
0.31–0.32FT$574.45thường3 ngày trước
0.32–0.33FT$575.48thường3 ngày trước
0.33–0.34FT$589.36đắt hơn 2%3 ngày trước
0.34–0.35FT$574.20thường3 ngày trước
0.35–0.36FT$573.34thường3 ngày trước
0.36–0.37FT$570.37thường3 ngày trước
0.37–0.38FT$572.46thường3 ngày trước
0.38–0.39WW$564.78đắt hơn 3%13 h trước
0.39–0.40WW$553.87thường43 h trước
0.40–0.41WW$553.53thường43 h trước
0.41–0.42WW$548.80thường43 h trước
0.42–0.43WW$546.49thường43 h trước
0.43–0.44WW$544.36thường43 h trước
0.44–0.45WW$546.00thường43 h trước
0.45–0.46BS$548.98thường24 h trước
0.46–0.47BS$546.55thường24 h trước
0.47–0.48BS$649.50đắt hơn 19%24 h trước
0.48–0.49BS$580.81đắt hơn 6%24 h trước
0.49–0.50BS$532.54rẻ hơn 3%43 h trước
0.50–0.51BS$547.16thường24 h trước
0.51–0.52BS$570.89đắt hơn 4%Ước tính—
0.52–0.53BS$594.62đắt hơn 9%24 h trước
0.53–0.54BS$539.08thường24 h trước
0.54–0.55BS$563.93đắt hơn 3%24 h trước
0.55–0.56BS$529.63rẻ hơn 3%3 ngày trước
0.56–0.57BS$590.00đắt hơn 8%24 h trước
0.57–0.58BS$610.50đắt hơn 12%Ước tính—
0.58–0.59BS$631.00đắt hơn 15%24 h trước
0.59–0.60BS$575.80đắt hơn 5%24 h trước
0.60–0.61BS$529.05rẻ hơn 3%5 ngày trước
0.61–0.62BS$600.92đắt hơn 10%24 h trước
0.62–0.63BS$554.27thường24 h trước
0.63–0.64BS$583.39đắt hơn 7%24 h trước
0.64–0.65BS$544.87thường24 h trước
0.65–0.66BS$549.80thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$554.72thường24 h trước
0.67–0.68BS$530.00rẻ hơn 3%24 h trước
0.68–0.69BS$575.00đắt hơn 5%24 h trước
0.69–0.70BS$604.43đắt hơn 11%24 h trước
0.70–0.71BS$599.53đắt hơn 10%Ước tính—
0.71–0.72BS$594.62đắt hơn 9%Ước tính—
0.72–0.73BS$589.72đắt hơn 8%24 h trước
0.73–0.74BS$570.34đắt hơn 4%Ước tính—
0.74–0.75BS$550.95thường12 ngày trước
0.75–0.76BS$650.00đắt hơn 19%24 h trước
0.76–0.77BS$618.46đắt hơn 13%Ước tính—
0.77–0.78BS$586.92đắt hơn 7%Ước tính—
0.78–0.79BS$555.38thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$523.84rẻ hơn 4%43 h trước
0.80–0.81BS$525.05rẻ hơn 4%Ước tính—
0.81–0.82BS$526.26rẻ hơn 4%43 h trước
0.82–0.83BS$527.33rẻ hơn 4%3 ngày trước
0.83–0.84BS$524.87rẻ hơn 4%43 h trước
0.84–0.85BS$527.91rẻ hơn 3%43 h trước
0.85–0.86BS$528.53rẻ hơn 3%43 h trước
0.86–0.87BS$529.28rẻ hơn 3%43 h trước
0.87–0.88BS$528.67rẻ hơn 3%43 h trước
0.88–0.89BS$527.87rẻ hơn 3%Ước tính—
0.89–0.90BS$527.06rẻ hơn 4%43 h trước
0.90–0.91BS$553.59thường43 h trước
0.91–0.92BS$508.90rẻ hơn 7%43 h trước
0.92–0.93BS$519.16rẻ hơn 5%Ước tính—
0.93–0.94BS$529.42rẻ hơn 3%3 ngày trước
0.94–0.95BS$530.70rẻ hơn 3%Ước tính—
0.95–0.96BS$531.98rẻ hơn 3%Ước tính—
0.96–0.97BS$533.27rẻ hơn 2%Ước tính—
0.97–0.98BS$534.55rẻ hơn 2%3 ngày trước
0.98–0.99BS$536.67thường3 ngày trước
0.99–1.00BS$563.78đắt hơn 3%3 ngày trước

85 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Butterfly Knife | Black Laminate đáng giá bao nhiêu?

Từ $509 đến $866, tùy theo float.

Butterfly Knife | Black Laminate giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $794 đến $866; MW $603 đến $714; FT $570 đến $827; WW $544 đến $565; BS $509 đến $650.

Float có làm đổi giá Butterfly Knife | Black Laminate không?

Có: ở FT, $826.74 ở 0.15 so với $570.37 ở 0.36 (1.45×).

Butterfly Knife | Black Laminate bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 2.1 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 20.2 h.

Butterfly Knife | Black Laminate có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$529Float 0.60 BS