★ StatTrak™ Butterfly Knife | Autotronic
Extraordinary$649 – $1,050 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 12.8 h.
- Rẻ nhất
- $649
- BS
- Đắt nhất
- $1,050
- FN
- Phụ phí float
- ×1.33
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 13 h
- FT
- Đang niêm yết
- 249
- ở mọi độ mòn
Giá theo
BS là rẻ hơn 16% so với FT; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $769
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 6% so với MW
MWFT với giá 0.15
0.14 $987 → 0.15 $930
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $1,375 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 10 | — |
| MW | $899 – $1,050 | $950 | Trung bình · mỗi 21 h | Chậm · mỗi 33 h | Very illiquid | 65 | 2 ngày trước |
| FT | $769 – $1,025 | $839 | Trung bình · mỗi 13 h | Trung bình · mỗi 15 h | Less liquid | 131 | 21 ngày trước |
| WW | — | $749 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 15 | — |
| BS | $649 – $656 | $653 | Chậm · mỗi 33 h | Chậm · mỗi 45 h | Very illiquid | 28 | 18 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.08–0.09 | MW | $1,043.96 | đắt hơn 10% | 7 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $1,049.99 | đắt hơn 11% | 7 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $900.44 | rẻ hơn 5% | 7 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $898.60 | rẻ hơn 5% | 7 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $924.79 | rẻ hơn 3% | 7 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $950.00 | thường | 7 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $986.93 | đắt hơn 4% | 7 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $930.00 | đắt hơn 11% | 10 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $961.67 | đắt hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.17–0.18 | FT | $993.33 | đắt hơn 18% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $1,025.00 | đắt hơn 22% | 10 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $994.04 | đắt hơn 18% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $963.07 | đắt hơn 15% | 10 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $846.34 | thường | 10 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $807.97 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $769.60 | rẻ hơn 8% | 4 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $829.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $889.00 | đắt hơn 6% | 10 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $859.75 | đắt hơn 2% | 10 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $831.46 | thường | 10 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $810.74 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $790.02 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $769.30 | rẻ hơn 8% | 10 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $801.20 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $833.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $864.99 | đắt hơn 3% | 10 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $791.48 | rẻ hơn 6% | 10 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $791.40 | rẻ hơn 6% | 10 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $791.48 | rẻ hơn 6% | 10 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $799.61 | rẻ hơn 5% | 10 h trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $655.87 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $655.26 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $654.64 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $654.03 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $653.42 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $653.26 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $653.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $652.93 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $652.76 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $652.60 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $652.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $652.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $652.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $651.94 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $651.77 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $651.61 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.72–0.73 | BS | $651.34 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $651.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $650.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $650.53 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $650.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $649.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $649.71 | thường | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $649.44 | thường | 5 ngày trước |
25 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Butterfly Knife | Autotronic đáng giá bao nhiêu?
Từ $649 đến $1,050, tùy theo float.
StatTrak™ Butterfly Knife | Autotronic giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $899 đến $1,050; FT $769 đến $1,025; BS $649.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Butterfly Knife | Autotronic không?
Có: ở FT, $1,025.00 ở 0.18 so với $769.30 ở 0.30 (1.33×).
StatTrak™ Butterfly Knife | Autotronic bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 12.8 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 33.4 h.
StatTrak™ Butterfly Knife | Autotronic có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.85, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường