★ Bowie Knife | Rust Coat
Extraordinary$40.90 – $78.87 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 3 h.
- Rẻ nhất
- $40.90
- BS
- Đắt nhất
- $78.87
- BS
- Phụ phí float
- ×1.93
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 3 h
- BS
- Đang niêm yết
- 171
- ở mọi độ mòn
Giá theo
Float tác động BS ×1.93; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $40.90
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WW | — | $61.07 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 11 | — |
| BS | $40.90 – $78.87 | $45.05 | Trung bình · mỗi 3 h | Trung bình · mỗi 4.5 h | Less liquid | 160 | 24 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.45–0.46 | BS | $46.60 | đắt hơn 3% | 9 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $56.56 | đắt hơn 26% | 9 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $45.00 | thường | 9 h trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $49.77 | đắt hơn 10% | 9 h trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $46.17 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $42.56 | rẻ hơn 6% | 11 ngày trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $42.90 | rẻ hơn 5% | 9 h trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $43.25 | rẻ hơn 4% | 9 h trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $42.06 | rẻ hơn 7% | 9 h trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $40.90 | rẻ hơn 9% | 4 ngày trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $41.15 | rẻ hơn 9% | 9 h trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $41.40 | rẻ hơn 8% | 9 h trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $43.47 | rẻ hơn 4% | 9 h trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $56.50 | đắt hơn 25% | 9 h trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $41.47 | rẻ hơn 8% | 9 h trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $43.30 | rẻ hơn 4% | 9 h trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $45.10 | thường | 9 h trước | ||
| 0.62–0.63 | BS | $45.70 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $46.29 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $46.89 | đắt hơn 4% | 9 h trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $43.55 | rẻ hơn 3% | 9 h trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $43.35 | rẻ hơn 4% | 9 h trước | ||
| 0.67–0.68 | BS | $41.99 | rẻ hơn 7% | 35 h trước | ||
| 0.68–0.69 | BS | $46.24 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $50.50 | đắt hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $54.75 | đắt hơn 22% | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $59.00 | đắt hơn 31% | 9 h trước | ||
| 0.72–0.73 | BS | $67.61 | đắt hơn 50% | 9 h trước | ||
| 0.73–0.74 | BS | $43.32 | rẻ hơn 4% | 11 ngày trước | ||
| 0.74–0.75 | BS | $57.99 | đắt hơn 29% | 9 h trước | ||
| 0.89–0.90 | BS | $51.30 | đắt hơn 14% | 19 ngày trước | ||
| 0.90–0.91 | BS | $49.96 | đắt hơn 11% | 35 h trước | ||
| 0.91–0.92 | BS | $50.19 | đắt hơn 11% | 35 h trước | ||
| 0.92–0.93 | BS | $51.74 | đắt hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $53.30 | đắt hơn 18% | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $54.85 | đắt hơn 22% | 3 ngày trước | ||
| 0.95–0.96 | BS | $57.14 | đắt hơn 27% | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $59.43 | đắt hơn 32% | 3 ngày trước | ||
| 0.97–0.98 | BS | $65.91 | đắt hơn 46% | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $72.39 | đắt hơn 61% | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $78.87 | đắt hơn 75% | 3 ngày trước |
30 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Bowie Knife | Rust Coat đáng giá bao nhiêu?
Từ $40.90 đến $78.87, tùy theo float.
Float có làm đổi giá Bowie Knife | Rust Coat không?
Có: ở BS, $78.87 ở 0.99 so với $40.90 ở 0.54 (1.93×).
Bowie Knife | Rust Coat bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 3 h.
Bowie Knife | Rust Coat có thể có khoảng float nào?
Từ 0.40 đến 1.00, nên có ở WW và BS; không có FN, MW hoặc FT.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường