★ Bowie Knife | Night
Extraordinary$58.31 – $95.96 by float · sells fastest in FT, about every 9.5 h.
- Rẻ nhất
- $58.31
- FT
- Đắt nhất
- $95.96
- FN
- Phụ phí float
- ×1.16
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 9.5 h
- FT
- Đang niêm yết
- 84
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT is rẻ hơn 30% than MW; the cheapest FT band is với giá $58.31
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
At 0.15, FT is rẻ hơn 19% than MW
MWFT với giá 0.15
0.14 $83.70 → 0.15 $67.77
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $376 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 3 | — |
| MW | $83.44 – $95.96 | $84.14 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 17 | 23 ngày trước |
| FT | $58.31 – $67.77 | $59.35 | Trung bình · mỗi 9.5 h | Trung bình · mỗi 17 h | Very illiquid | 40 | 9 ngày trước |
| WW | — | $72.31 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 7 | — |
| BS | $63.40 – $64.78 | $64.09 | Chậm · mỗi 4 ngày | Chậm · mỗi 5 ngày | Very illiquid | 17 | 18 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.07–0.08 | MW | $95.96 | đắt hơn 14% | 12 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $93.25 | đắt hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.09–0.10 | MW | $90.53 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $87.82 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $85.11 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $83.44 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $84.14 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $83.70 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $67.77 | đắt hơn 14% | 9 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $66.87 | đắt hơn 13% | 9 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $64.58 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $62.28 | đắt hơn 5% | 16 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $61.72 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $61.15 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $60.59 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $60.02 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $60.28 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $60.55 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $60.81 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $61.08 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $61.34 | đắt hơn 3% | 11 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $58.63 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $58.42 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $58.58 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $58.73 | thường | Lần đo cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.32–0.33 | FT | $58.31 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $58.59 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $58.62 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $58.65 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $58.68 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $58.35 | thường | Lần đo cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.62–0.63 | BS | $63.40 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.78–0.79 | BS | $64.78 | thường | 11 ngày trước |
19 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is Bowie Knife | Night worth?
From $58.31 to $95.96, depending on its float.
How much is Bowie Knife | Night in each wear?
MW $83.44 to $95.96; FT $58.31 to $67.77; BS $63.40 to $64.78.
Does float change the price of Bowie Knife | Night?
Yes: in FT, $67.77 at 0.15 against $58.31 at 0.32 (1.16×).
How fast does Bowie Knife | Night sell?
Fastest in FT: about every 9.5 h. Slowest in BS: every 4 days.
What float range can Bowie Knife | Night have?
From 0.06 to 0.80, so it comes in every wear from FN to BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường