★ Bowie Knife | Freehand
Extraordinary$52.52 – $99.90 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2.6 h.
- Rẻ nhất
- $52.52
- FT
- Đắt nhất
- $99.90
- FN
- Phụ phí float
- ×1.57
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 2.6 h
- FT
- Đang niêm yết
- 384
- ở mọi độ mòn
Giá theo
BS là đắt hơn 21% so với FT; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $52.52
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là đắt hơn 2% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $70.77 → 0.07 $70.61
MWFT với giá 0.15
0.14 $61.43 → 0.15 $62.84
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $70.30 – $99.90 | $72.42 | Trung bình · mỗi 6.9 h | Trung bình · mỗi 8.9 h | Less liquid | 110 | 10 ngày trước |
| MW | $61.43 – $70.61 | $62.85 | Trung bình · mỗi 3.7 h | Trung bình · mỗi 5.8 h | Less liquid | 113 | 10 ngày trước |
| FT | $52.52 – $82.52 | $55.49 | Trung bình · mỗi 2.6 h | Trung bình · mỗi 4.4 h | Less liquid | 141 | 10 ngày trước |
| WW | — | $66.47 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 12 | — |
| BS | $63.45 – $70.91 | $64.64 | Chậm · mỗi 4 ngày | Chậm · mỗi 7 ngày | Very illiquid | 8 | 9 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $99.90 | đắt hơn 38% | 7 h trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $88.33 | đắt hơn 22% | 7 h trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $74.30 | đắt hơn 3% | 39 h trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $72.42 | thường | 39 h trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $72.35 | thường | 39 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $70.30 | rẻ hơn 3% | 39 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $70.77 | rẻ hơn 2% | 39 h trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $70.61 | đắt hơn 12% | 41 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $68.00 | đắt hơn 8% | 41 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $63.47 | thường | 41 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $63.95 | thường | 41 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $62.01 | thường | 41 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $61.81 | thường | 41 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $62.23 | thường | 41 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $61.43 | rẻ hơn 2% | 41 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $62.84 | đắt hơn 13% | 12 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $82.52 | đắt hơn 49% | 12 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $58.07 | đắt hơn 5% | 12 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $61.99 | đắt hơn 12% | 12 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $58.29 | đắt hơn 5% | 12 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $55.24 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $58.00 | đắt hơn 5% | 12 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $60.90 | đắt hơn 10% | 12 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $54.62 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $70.31 | đắt hơn 27% | 12 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $61.89 | đắt hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $53.46 | rẻ hơn 4% | 12 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $56.26 | thường | 19 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $53.99 | rẻ hơn 3% | 5 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $57.38 | đắt hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.30–0.31 | FT | $55.24 | thường | 35 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $55.17 | thường | 35 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $54.72 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $54.70 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $52.52 | rẻ hơn 5% | 12 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $55.54 | thường | 47 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $55.49 | thường | 47 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $55.44 | thường | 47 h trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $64.64 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $63.45 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $70.91 | đắt hơn 10% | 4 ngày trước |
40 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Bowie Knife | Freehand đáng giá bao nhiêu?
Từ $52.52 đến $99.90, tùy theo float.
Bowie Knife | Freehand giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $70.30 đến $99.90; MW $61.43 đến $70.61; FT $52.52 đến $82.52; BS $63.45 đến $70.91.
Float có làm đổi giá Bowie Knife | Freehand không?
Có: ở FT, $82.52 ở 0.16 so với $52.52 ở 0.34 (1.57×).
Bowie Knife | Freehand bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2.6 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 4 ngày.
Bowie Knife | Freehand có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.48, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường