★ Bloodhound Gloves | Charred
Extraordinary$104 – $265 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 31.3 h.
- Rẻ nhất
- $104
- BS
- Đắt nhất
- $265
- FN
- Phụ phí float
- ×1.11
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 31 h
- FT
- Đang niêm yết
- 134
- ở mọi độ mòn
Giá theo
BS là rẻ hơn 55% so với FT; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $230
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 3% so với MW
MWFT với giá 0.15
0.14 $265 → 0.15 $257
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $487 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 2 | — |
| MW | $254 – $265 | $259 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 34 | 23 ngày trước |
| FT | $230 – $257 | $246 | Chậm · mỗi 31 h | Chậm · mỗi 46 h | Very illiquid | 52 | 5 ngày trước |
| WW | — | $134 tham khảo | Chậm · mỗi 47 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 12 | 10 ngày trước |
| BS | $104 – $111 | $107 | Chậm · mỗi 35 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 34 | 22 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.13–0.14 | MW | $254.23 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $264.69 | đắt hơn 2% | 13 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $256.60 | đắt hơn 4% | 4 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $252.96 | đắt hơn 3% | 13 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $251.81 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $250.67 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $249.52 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $245.59 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $252.24 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $258.89 | đắt hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.23–0.24 | FT | $255.13 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $251.38 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $247.62 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $243.86 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $245.82 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $247.78 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $249.74 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $251.70 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $253.66 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $255.62 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $257.58 | đắt hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.34–0.35 | FT | $246.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $234.41 | rẻ hơn 5% | 4 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $267.22 | đắt hơn 9% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.37–0.38 | FT | $230.14 | rẻ hơn 6% | 15 ngày trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $110.55 | đắt hơn 3% | 5 ngày trước | ||
| 0.71–0.72 | BS | $104.33 | rẻ hơn 3% | 11 ngày trước |
14 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Bloodhound Gloves | Charred đáng giá bao nhiêu?
Từ $104 đến $265, tùy theo float.
Bloodhound Gloves | Charred giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $254 đến $265; FT $230 đến $257; BS $104 đến $111.
Float có làm đổi giá Bloodhound Gloves | Charred không?
Có: ở FT, $267.22 ở 0.36 so với $230.14 ở 0.37 (1.11×).
Bloodhound Gloves | Charred bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 31.3 h. Chậm nhất ở MW: mỗi 3 ngày.
Bloodhound Gloves | Charred có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường