CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Bloodhound Gloves | Bronzed

Extraordinary

$67.58 – $255 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 21 h.

The Glove CollectionThe Operation Hydra CollectionGlove CaseFloat 0.06–0.80Newest reading 20 h ago
Rẻ nhất
$67.58
BS
Đắt nhất
$255
FN
Phụ phí float
×1.12
trong FT
Bán nhanh nhất
21 h
FT
Đang niêm yết
112
ở mọi độ mòn

Giá theo

WW là rẻ hơn 61% so với FT; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $220

FNMWFTWWBS$100$200$300Thang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80Float×1.10 dưới 0.15×2.46 dưới 0.38FNMWFTWWBS$100$200$300Thang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80Float×1.10 dưới 0.15×2.46 dưới 0.38FNMWFTWWBS$100$200$3000.060.200.400.600.80×1.10 dưới 0.15×2.46 dưới 0.38
FT Khoảng 0.21–0.22
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

Bloodhound Gloves | Bronzed

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$220$230$240$250$26009-0609-0809-0909-1009-1109-1209-1309-1809-272026-09-06: $2502026-09-08: $2572026-09-09: $2462026-09-10: $2532026-09-11: $2522026-09-12: $2472026-09-13: $2382026-09-18: $2202026-09-27: $224$220$230$240$250$26009-0609-1009-132026-09-06: $2502026-09-08: $2572026-09-09: $2462026-09-10: $2532026-09-11: $2522026-09-12: $2472026-09-13: $2382026-09-18: $2202026-09-27: $224

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.38, WW là rẻ hơn 59% so với FT; lớn nhất trong 2 bậc

$100$150$200$250▼ 9%MW→FT 0.15▼ 59%FT→WW 0.38$100$150$200$250▼ 9%MW→FT 0.15▼ 59%FT→WW 0.38

MWFT với giá 0.15

▼ 9%

0.14 $255 → 0.15 $231

FTWW với giá 0.38

▼ 59%

0.37 $220 → 0.38 $89.10

MWĐi ngang · $253–$255
FTĐáng tiền nhất $227 với giá 0.16 · độ chênh 1.12× · đi ngang từ 0.24
WWToo few current bands to say
BSĐi ngang · $67.58–$68.09

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN—$446 tham khảochưa đo—Chưa đo4—
MW$253 – $255$254Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 5 ngàyVery illiquid2823 ngày trước
FT$220 – $246$225Trung bình · mỗi 21 hChậm · mỗi 2 ngàyVery illiquid4321 ngày trước
WW$84.79 – $89.10$86.94Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 5 ngàyVery illiquid1518 ngày trước
BS$67.58 – $68.09$67.90Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 3 ngàyVery illiquid2221 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.13–0.14MW$253.05thường9 ngày trước
0.14–0.15MW$255.41thường13 ngày trước
0.15–0.16FT$231.39đắt hơn 3%20 h trước
0.16–0.17FT$226.69thường20 h trước
0.17–0.18FT$226.69thườngƯớc tính—
0.18–0.19FT$226.69thường20 h trước
0.19–0.20FT$226.69thường20 h trước
0.20–0.21FT$226.69thường20 h trước
0.21–0.22FT$226.69thường20 h trước
0.22–0.23FT$236.16đắt hơn 5%Ước tính—
0.23–0.24FT$245.64đắt hơn 9%20 ngày trước
0.24–0.25FT$224.28thường20 h trước
0.25–0.26FT$224.97thường20 h trước
0.26–0.27FT$224.02thườngƯớc tính—
0.27–0.28FT$223.07thườngƯớc tính—
0.28–0.29FT$222.12thường20 h trước
0.29–0.30FT$221.25thườngƯớc tính—
0.30–0.31FT$220.39thường20 h trước
0.31–0.32FT$220.29thườngƯớc tính—
0.32–0.33FT$220.20thường20 h trước
0.33–0.34FT$220.21thườngƯớc tính—
0.34–0.35FT$220.22thường20 h trước
0.35–0.36FT$220.24thường20 h trước
0.36–0.37FT$219.82rẻ hơn 2%20 h trước
0.37–0.38FT$219.54rẻ hơn 2%20 h trước
0.38–0.39WW$89.10đắt hơn 2%9 ngày trước
0.39–0.40WW$88.02thườngƯớc tính—
0.40–0.41WW$86.94thườngƯớc tính—
0.41–0.42WW$85.87thườngƯớc tính—
0.42–0.43WW$84.79rẻ hơn 2%4 ngày trước
0.47–0.48BS$68.09thường11 ngày trước
0.48–0.49BS$68.04thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$67.99thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$67.94thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$67.89thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$67.84thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$67.78thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$67.73thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$67.68thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$67.63thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$67.58thường11 ngày trước
0.58–0.59BS$67.63thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$67.67thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$67.72thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$67.76thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$67.81thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$67.85thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$67.90thường11 ngày trước

23 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Bloodhound Gloves | Bronzed đáng giá bao nhiêu?

Từ $67.58 đến $255, tùy theo float.

Bloodhound Gloves | Bronzed giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

MW $253; FT $220 đến $246; WW $84.79 đến $89.10; BS $67.58.

Float có làm đổi giá Bloodhound Gloves | Bronzed không?

Có: ở FT, $245.64 ở 0.23 so với $219.54 ở 0.37 (1.12×).

Bloodhound Gloves | Bronzed bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 21 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 3 ngày.

Bloodhound Gloves | Bronzed có thể có khoảng float nào?

Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$227Float 0.21 FT