★ Bayonet | Damascus Steel
Extraordinary$151 – $198 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 3.8 h.
- Rẻ nhất
- $151
- FT
- Đắt nhất
- $198
- FN
- Phụ phí float
- ×1.16
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 3.8 h
- FT
- Đang niêm yết
- 280
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 11% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $151
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là đắt hơn 9% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $171 → 0.07 $164
MWFT với giá 0.15
0.14 $153 → 0.15 $167
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $171 – $198 | $178 | Trung bình · mỗi 7.4 h | Trung bình · mỗi 12 h | Very illiquid | 87 | 22 ngày trước |
| MW | $153 – $170 | $158 | Trung bình · mỗi 6.6 h | Trung bình · mỗi 9.7 h | Very illiquid | 81 | 9 ngày trước |
| FT | $151 – $174 | $156 | Trung bình · mỗi 3.8 h | Trung bình · mỗi 5 h | Very illiquid | 99 | 4 ngày trước |
| WW | $153 – $153 | $153 | Chậm · mỗi 7 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 5 | 6 ngày trước |
| BS | $154 – $154 | $154 | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 7 ngày | Very illiquid | 8 | 31 h trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $197.70 | đắt hơn 11% | 4 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $184.05 | đắt hơn 3% | 5 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $183.80 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.03–0.04 | FN | $183.55 | đắt hơn 3% | 12 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $173.08 | rẻ hơn 3% | 5 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $171.13 | rẻ hơn 4% | 5 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $170.89 | rẻ hơn 4% | 5 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $164.31 | đắt hơn 4% | 10 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $169.51 | đắt hơn 7% | 16 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $154.83 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $160.70 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $153.94 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $153.53 | rẻ hơn 3% | 5 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $160.66 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $152.82 | rẻ hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $167.03 | đắt hơn 7% | 4 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $173.63 | đắt hơn 11% | 4 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $159.99 | đắt hơn 3% | 4 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $161.43 | đắt hơn 4% | 4 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $155.75 | thường | 4 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $152.62 | rẻ hơn 2% | 4 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $153.48 | thường | 4 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $154.11 | thường | 4 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $156.14 | thường | 4 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $167.21 | đắt hơn 7% | 4 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $156.31 | thường | 4 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $151.34 | rẻ hơn 3% | 5 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $155.67 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $160.00 | đắt hơn 3% | 4 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $153.29 | thường | 13 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $154.07 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $150.85 | rẻ hơn 3% | 4 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $153.40 | thường | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.33–0.34 | FT | $153.86 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $154.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $154.79 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $173.38 | đắt hơn 11% | 4 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $153.10 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $154.07 | thường | 5 ngày trước |
35 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Bayonet | Damascus Steel đáng giá bao nhiêu?
Từ $151 đến $198, tùy theo float.
Bayonet | Damascus Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $171 đến $198; MW $153 đến $170; FT $151 đến $174; WW $153; BS $154.
Float có làm đổi giá Bayonet | Damascus Steel không?
Có: ở FN, $197.70 ở 0.00 so với $170.89 ở 0.06 (1.16×).
Bayonet | Damascus Steel bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 3.8 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 7 ngày.
Bayonet | Damascus Steel có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường