StatTrak™ AWP | Ice Coaled
Classified$8.76 – $106 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 5.4 h.
- Rẻ nhất
- $8.76
- WW
- Đắt nhất
- $106
- FN
- Phụ phí float
- ×1.83
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 5.4 h
- FT
- Đang niêm yết
- 511
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 55% so với FN; dải MW rẻ nhất nằm ở với giá $26.19
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.16, FT là rẻ hơn 19% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $58.47 → 0.07 $47.85
MWFT với giá 0.16
0.14 $26.19 → 0.16 $21.20
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $58.47 – $106 | $64.95 | Chậm · mỗi 29 h | Chậm · mỗi 33 h | Illiquid | 93 | 22 ngày trước |
| MW | $26.19 – $47.85 | $27.61 | Trung bình · mỗi 5.7 h | Trung bình · mỗi 11 h | Fairly liquid | 133 | 19 ngày trước |
| FT | $14.36 – $21.20 | $16.99 | Trung bình · mỗi 5.4 h | Trung bình · mỗi 9.4 h | Less liquid | 142 | 24 ngày trước |
| WW | $8.76 – $8.79 | $8.77 | Trung bình · mỗi 17 h | Trung bình · mỗi 24 h | Very illiquid | 59 | 21 ngày trước |
| BS | $9.48 – $12.79 | $9.50 | Trung bình · mỗi 19 h | Trung bình · mỗi 21 h | Less liquid | 84 | 22 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $105.56 | đắt hơn 63% | 47 h trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $84.46 | đắt hơn 30% | 47 h trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $69.35 | đắt hơn 7% | 47 h trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $64.95 | thường | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $60.56 | rẻ hơn 7% | 47 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $59.98 | rẻ hơn 8% | 47 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $58.47 | rẻ hơn 10% | 47 h trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $47.85 | đắt hơn 73% | 3 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $40.74 | đắt hơn 48% | 3 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $35.20 | đắt hơn 27% | 3 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $26.92 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $28.30 | đắt hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $26.38 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $26.34 | rẻ hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $26.19 | rẻ hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $21.20 | đắt hơn 25% | 6 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $20.50 | đắt hơn 21% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $19.80 | đắt hơn 17% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $19.09 | đắt hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $18.39 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $17.69 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $16.99 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $16.77 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $16.55 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $16.33 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $16.11 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $15.89 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $15.67 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $15.46 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $15.24 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $15.02 | rẻ hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $14.80 | rẻ hơn 13% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $14.58 | rẻ hơn 14% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $14.36 | rẻ hơn 15% | 6 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $8.79 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $8.76 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.80–0.81 | BS | $9.48 | thường | 6 ngày trước | ||
| 0.81–0.82 | BS | $9.48 | thường | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $9.48 | thường | Ước tính | — | |
| 0.83–0.84 | BS | $9.49 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $9.49 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $9.49 | thường | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $9.50 | thường | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $9.50 | thường | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $9.50 | thường | 6 ngày trước | ||
| 0.89–0.90 | BS | $9.80 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $10.10 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $10.40 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $10.70 | đắt hơn 13% | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $11.00 | đắt hơn 16% | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $11.29 | đắt hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $11.59 | đắt hơn 22% | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $11.89 | đắt hơn 25% | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $12.19 | đắt hơn 28% | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $12.49 | đắt hơn 31% | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $12.79 | đắt hơn 35% | 5 ngày trước |
22 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ AWP | Ice Coaled đáng giá bao nhiêu?
Từ $8.76 đến $106, tùy theo float.
StatTrak™ AWP | Ice Coaled giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $58.47 đến $106; MW $26.19 đến $47.85; FT $14.36 đến $21.20; WW $8.76; BS $9.48 đến $12.79.
Float có làm đổi giá StatTrak™ AWP | Ice Coaled không?
Có: ở MW, $47.85 ở 0.07 so với $26.19 ở 0.14 (1.83×).
StatTrak™ AWP | Ice Coaled bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 5.4 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 29.1 h.
StatTrak™ AWP | Ice Coaled có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường