CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

StatTrak™ AWP | Ice Coaled

Classified

$8.76 – $106 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 5.4 h.

The Genesis CollectionFloat 0.00–1.00Newest reading 47 h ago
Rẻ nhất
$8.76
WW
Đắt nhất
$106
FN
Phụ phí float
×1.83
trong MW
Bán nhanh nhất
5.4 h
FT
Đang niêm yết
511
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 55% so với FN; dải MW rẻ nhất nằm ở với giá $26.19

FNMWFTWWBS$10$20$50$100Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.22 dưới 0.07×1.24 dưới 0.16FNMWFTWWBS$10$20$50$100Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.22 dưới 0.07×1.24 dưới 0.16FNMWFTWWBS$10$20$50$1000.000.200.400.600.801.00×1.22 dưới 0.07×1.24 dưới 0.16
MW Khoảng 0.09–0.10
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

AWP | Ice Coaled

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.16, FT là rẻ hơn 19% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc

$20$30$40$50$60▼ 18%FN→MW 0.07▼ 19%MW→FT 0.16$20$30$40$50$60▼ 18%FN→MW 0.07▼ 19%MW→FT 0.16

FNMW với giá 0.07

▼ 18%

0.06 $58.47 → 0.07 $47.85

MWFT với giá 0.16

▼ 19%

0.14 $26.19 → 0.16 $21.20

FNĐáng tiền nhất $60.56 với giá 0.04 · độ chênh 1.81× · đi ngang từ 0.04
MWĐáng tiền nhất $26.92 với giá 0.10 · độ chênh 1.83× · đi ngang từ 0.12
FTĐáng tiền nhất $14.36 với giá 0.34 · độ chênh 1.48× · đi ngang từ 0.34
WWĐi ngang · $8.76–$8.79
BSĐáng tiền nhất $9.48 với giá 0.80 · độ chênh 1.35×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$58.47 – $106$64.95Chậm · mỗi 29 hChậm · mỗi 33 hIlliquid9322 ngày trước
MW$26.19 – $47.85$27.61Trung bình · mỗi 5.7 hTrung bình · mỗi 11 hFairly liquid13319 ngày trước
FT$14.36 – $21.20$16.99Trung bình · mỗi 5.4 hTrung bình · mỗi 9.4 hLess liquid14224 ngày trước
WW$8.76 – $8.79$8.77Trung bình · mỗi 17 hTrung bình · mỗi 24 hVery illiquid5921 ngày trước
BS$9.48 – $12.79$9.50Trung bình · mỗi 19 hTrung bình · mỗi 21 hLess liquid8422 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$105.56đắt hơn 63%47 h trước
0.01–0.02FN$84.46đắt hơn 30%47 h trước
0.02–0.03FN$69.35đắt hơn 7%47 h trước
0.03–0.04FN$64.95thườngƯớc tính—
0.04–0.05FN$60.56rẻ hơn 7%47 h trước
0.05–0.06FN$59.98rẻ hơn 8%47 h trước
0.06–0.07FN$58.47rẻ hơn 10%47 h trước
0.07–0.08MW$47.85đắt hơn 73%3 ngày trước
0.08–0.09MW$40.74đắt hơn 48%3 ngày trước
0.09–0.10MW$35.20đắt hơn 27%3 ngày trước
0.10–0.11MW$26.92rẻ hơn 2%3 ngày trước
0.11–0.12MW$28.30đắt hơn 2%3 ngày trước
0.12–0.13MW$26.38rẻ hơn 4%3 ngày trước
0.13–0.14MW$26.34rẻ hơn 5%3 ngày trước
0.14–0.15MW$26.19rẻ hơn 5%3 ngày trước
0.16–0.17FT$21.20đắt hơn 25%6 ngày trước
0.17–0.18FT$20.50đắt hơn 21%Ước tính—
0.18–0.19FT$19.80đắt hơn 17%Ước tính—
0.19–0.20FT$19.09đắt hơn 12%Ước tính—
0.20–0.21FT$18.39đắt hơn 8%Ước tính—
0.21–0.22FT$17.69đắt hơn 4%Ước tính—
0.22–0.23FT$16.99thường5 ngày trước
0.23–0.24FT$16.77thườngƯớc tính—
0.24–0.25FT$16.55rẻ hơn 3%Ước tính—
0.25–0.26FT$16.33rẻ hơn 4%Ước tính—
0.26–0.27FT$16.11rẻ hơn 5%Ước tính—
0.27–0.28FT$15.89rẻ hơn 6%Ước tính—
0.28–0.29FT$15.67rẻ hơn 8%Ước tính—
0.29–0.30FT$15.46rẻ hơn 9%Ước tính—
0.30–0.31FT$15.24rẻ hơn 10%Ước tính—
0.31–0.32FT$15.02rẻ hơn 12%Ước tính—
0.32–0.33FT$14.80rẻ hơn 13%Ước tính—
0.33–0.34FT$14.58rẻ hơn 14%Ước tính—
0.34–0.35FT$14.36rẻ hơn 15%6 ngày trước
0.42–0.43WW$8.79thường5 ngày trước
0.43–0.44WW$8.76thường5 ngày trước
0.80–0.81BS$9.48thường6 ngày trước
0.81–0.82BS$9.48thườngƯớc tính—
0.82–0.83BS$9.48thườngƯớc tính—
0.83–0.84BS$9.49thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$9.49thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$9.49thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$9.50thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$9.50thườngƯớc tính—
0.88–0.89BS$9.50thường6 ngày trước
0.89–0.90BS$9.80đắt hơn 3%Ước tính—
0.90–0.91BS$10.10đắt hơn 6%Ước tính—
0.91–0.92BS$10.40đắt hơn 9%Ước tính—
0.92–0.93BS$10.70đắt hơn 13%Ước tính—
0.93–0.94BS$11.00đắt hơn 16%Ước tính—
0.94–0.95BS$11.29đắt hơn 19%Ước tính—
0.95–0.96BS$11.59đắt hơn 22%Ước tính—
0.96–0.97BS$11.89đắt hơn 25%Ước tính—
0.97–0.98BS$12.19đắt hơn 28%Ước tính—
0.98–0.99BS$12.49đắt hơn 31%Ước tính—
0.99–1.00BS$12.79đắt hơn 35%5 ngày trước

22 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ AWP | Ice Coaled đáng giá bao nhiêu?

Từ $8.76 đến $106, tùy theo float.

StatTrak™ AWP | Ice Coaled giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $58.47 đến $106; MW $26.19 đến $47.85; FT $14.36 đến $21.20; WW $8.76; BS $9.48 đến $12.79.

Float có làm đổi giá StatTrak™ AWP | Ice Coaled không?

Có: ở MW, $47.85 ở 0.07 so với $26.19 ở 0.14 (1.83×).

StatTrak™ AWP | Ice Coaled bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 5.4 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 29.1 h.

StatTrak™ AWP | Ice Coaled có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$35.20Float 0.09 MW