AK-47 | Green Laminate
Mil-Spec$14.38 – $60.00 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 8.2 h.
- Rẻ nhất
- $14.38
- FT
- Đắt nhất
- $60.00
- FN
- Phụ phí float
- ×1.58
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 8.2 h
- MW
- Đang niêm yết
- 595
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 61% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $14.38
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 50% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $39.49 → 0.07 $19.79
MWFT với giá 0.15
0.14 $14.74 → 0.15 $16.98
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $38.00 – $60.00 | $39.49 | Trung bình · mỗi 14 h | Trung bình · mỗi 23 h | Fairly liquid | 258 | 9 ngày trước |
| MW | $14.66 – $19.79 | $14.77 | Trung bình · mỗi 8.2 h | Trung bình · mỗi 9.5 h | Less liquid | 179 | 10 ngày trước |
| FT | $14.38 – $16.98 | $14.72 | Trung bình · mỗi 13 h | Trung bình · mỗi 15 h | Less liquid | 147 | 9 ngày trước |
| WW | — | $31.68 tham khảo | Chậm · mỗi 20 ngày | Chậm · mỗi 25 ngày | Very illiquid | 11 | 10 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.02–0.03 | FN | $60.00 | đắt hơn 52% | 35 h ago | ||
| 0.03–0.04 | FN | $38.00 | rẻ hơn 4% | 35 h ago | ||
| 0.04–0.05 | FN | $38.93 | thường | 35 h ago | ||
| 0.05–0.06 | FN | $39.75 | thường | 35 h ago | ||
| 0.06–0.07 | FN | $39.49 | thường | 35 h ago | ||
| 0.07–0.08 | MW | $19.79 | đắt hơn 34% | 38 h ago | ||
| 0.08–0.09 | MW | $16.41 | đắt hơn 11% | 38 h ago | ||
| 0.09–0.10 | MW | $14.97 | thường | 38 h ago | ||
| 0.10–0.11 | MW | $14.80 | thường | 38 h ago | ||
| 0.11–0.12 | MW | $14.70 | thường | 38 h ago | ||
| 0.12–0.13 | MW | $14.68 | thường | 38 h ago | ||
| 0.13–0.14 | MW | $14.66 | thường | 38 h ago | ||
| 0.14–0.15 | MW | $14.74 | thường | 38 h ago | ||
| 0.15–0.16 | FT | $16.98 | đắt hơn 15% | 40 h ago | ||
| 0.16–0.17 | FT | $16.81 | đắt hơn 14% | 40 h ago | ||
| 0.17–0.18 | FT | $14.81 | thường | 40 h ago | ||
| 0.18–0.19 | FT | $14.87 | thường | 40 h ago | ||
| 0.19–0.20 | FT | $14.72 | thường | 40 h ago | ||
| 0.20–0.21 | FT | $15.55 | đắt hơn 6% | 40 h ago | ||
| 0.21–0.22 | FT | $15.43 | đắt hơn 5% | 40 h ago | ||
| 0.22–0.23 | FT | $14.71 | thường | 40 h ago | ||
| 0.23–0.24 | FT | $14.72 | thường | 40 h ago | ||
| 0.24–0.25 | FT | $14.71 | thường | 40 h ago | ||
| 0.25–0.26 | FT | $14.69 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $14.66 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $14.64 | thường | 40 h ago | ||
| 0.28–0.29 | FT | $14.38 | rẻ hơn 2% | 9 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $14.70 | thường | 40 h ago | ||
| 0.30–0.31 | FT | $14.64 | thường | 40 h ago | ||
| 0.31–0.32 | FT | $14.64 | thường | 40 h ago | ||
| 0.32–0.33 | FT | $14.62 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $14.60 | thường | 40 h ago | ||
| 0.34–0.35 | FT | $14.89 | thường | 40 h ago | ||
| 0.35–0.36 | FT | $14.87 | thường | 40 h ago | ||
| 0.36–0.37 | FT | $14.86 | thường | Ước tính | — | |
| 0.37–0.38 | FT | $14.86 | thường | 40 h ago |
32 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
AK-47 | Green Laminate đáng giá bao nhiêu?
Từ $14.38 đến $60.00, tùy theo float.
AK-47 | Green Laminate giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $38.00 đến $60.00; MW $14.66 đến $19.79; FT $14.38 đến $16.98.
Float có làm đổi giá AK-47 | Green Laminate không?
Có: ở FN, $60.00 ở 0.02 so với $38.00 ở 0.03 (1.58×).
AK-47 | Green Laminate bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 8.2 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 20 ngày.
AK-47 | Green Laminate có thể có khoảng float nào?
Từ 0.02 đến 0.40, nên có ở FN, MW, FT và WW; không có BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường