XM1014 | Black Tie
Restricted$1.08 – $6.00 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 1.8 h.
- Rẻ nhất
- $1.08
- BS
- Đắt nhất
- $6.00
- FN
- Phụ phí float
- ×2.10
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 1.8 h
- MW
- Đang niêm yết
- 996
- ở mọi độ mòn
Giá theo
Float tác động FN ×2.10; dải FN rẻ nhất nằm ở với giá $2.86
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $2.86 – $6.00 | $4.17 | Trung bình · mỗi 3.6 h | Trung bình · mỗi 4.7 h | Fairly liquid | 301 | 48 ngày trước |
| MW | $1.49 – $2.10 | $1.54 | Nhanh · mỗi 1.8 h | Trung bình · mỗi 2.4 h | Liquid | 296 | 11 ngày trước |
| FT | $1.11 – $1.48 | $1.24 | Trung bình · mỗi 2 h | Trung bình · mỗi 3.1 h | Liquid | 339 | 48 ngày trước |
| WW | $1.08 – $1.12 | $1.11 | Chậm · mỗi 41 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 20 | 58 ngày trước |
| BS | — | $1.03 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 40 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $5.56 | đắt hơn 33% | 3 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $4.59 | đắt hơn 10% | 3 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $3.69 | rẻ hơn 12% | 3 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $3.19 | rẻ hơn 24% | 3 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $4.17 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $6.00 | đắt hơn 44% | 3 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $2.86 | rẻ hơn 31% | 3 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $2.10 | đắt hơn 36% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $1.90 | đắt hơn 23% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.09–0.10 | MW | $1.62 | đắt hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.10–0.11 | MW | $1.55 | thường | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.11–0.12 | MW | $1.53 | thường | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.12–0.13 | MW | $1.50 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.13–0.14 | MW | $1.49 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.14–0.15 | MW | $1.52 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.15–0.16 | FT | $1.48 | đắt hơn 19% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $1.48 | đắt hơn 19% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $1.45 | đắt hơn 17% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.18–0.19 | FT | $1.36 | đắt hơn 10% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.19–0.20 | FT | $1.24 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.20–0.21 | FT | $1.41 | đắt hơn 14% | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.21–0.22 | FT | $1.20 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.22–0.23 | FT | $1.30 | đắt hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.23–0.24 | FT | $1.26 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.24–0.25 | FT | $1.24 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.25–0.26 | FT | $1.24 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.26–0.27 | FT | $1.25 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.27–0.28 | FT | $1.12 | rẻ hơn 10% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.28–0.29 | FT | $1.24 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.29–0.30 | FT | $1.24 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.30–0.31 | FT | $1.15 | rẻ hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.31–0.32 | FT | $1.11 | rẻ hơn 10% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.32–0.33 | FT | $1.23 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.33–0.34 | FT | $1.23 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.34–0.35 | FT | $1.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $1.22 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.36–0.37 | FT | $1.11 | rẻ hơn 10% | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.37–0.38 | FT | $1.22 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.38–0.39 | WW | $1.08 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.39–0.40 | WW | $1.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.40–0.41 | WW | $1.11 | thường | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.41–0.42 | WW | $1.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.42–0.43 | WW | $1.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $1.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.44–0.45 | WW | $1.12 | thường | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước |
40 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
XM1014 | Black Tie đáng giá bao nhiêu?
Từ $1.08 đến $6.00, tùy theo float.
XM1014 | Black Tie giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $2.86 đến $6.00; MW $1.49 đến $2.10; FT $1.11 đến $1.48; WW $1.08 đến $1.12.
Float có làm đổi giá XM1014 | Black Tie không?
Có: ở FN, $6.00 ở 0.05 so với $2.86 ở 0.06 (2.10×).
XM1014 | Black Tie bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 1.8 h.
XM1014 | Black Tie có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.75, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường