USP-S | Forest Leaves
Industrial Grade$0.04 – $4.25 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2 h.
- Rẻ nhất
- $0.04
- FT
- Đắt nhất
- $4.25
- FN
- Phụ phí float
- ×7.25
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 2 h
- FT
- Đang niêm yết
- 1,723
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 99% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $0.08
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $4.25 – $4.25 | $4.25 | Trung bình · mỗi 17 h | Chậm · mỗi 34 h | Illiquid | 279 | 48 ngày trước |
| MW | $0.12 – $0.15 | $0.12 | Trung bình · mỗi 2.2 h | Trung bình · mỗi 4.2 h | Less liquid | 429 | 47 ngày trước |
| FT | $0.04 – $0.29 | $0.12 | Nhanh · mỗi 2 h | Trung bình · mỗi 2.8 h | Liquid | 594 | 4 ngày trước |
| WW | $0.05 – $0.05 | $0.05 | Trung bình · mỗi 12 h | Trung bình · mỗi 17 h | Less liquid | 194 | 56 ngày trước |
| BS | $0.08 – $0.34 | $0.19 | Trung bình · mỗi 9.1 h | Trung bình · mỗi 11 h | Less liquid | 227 | 59 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $4.25 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $0.12 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $0.12 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.09–0.10 | MW | $0.12 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.10–0.11 | MW | $0.12 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.11–0.12 | MW | $0.15 | đắt hơn 25% | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.12–0.13 | MW | $0.12 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.13–0.14 | MW | $0.12 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.14–0.15 | MW | $0.12 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.15–0.16 | FT | $0.29 | đắt hơn 142% | 27 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $0.24 | đắt hơn 100% | 27 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $0.17 | đắt hơn 42% | 27 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $0.12 | thường | 27 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $0.10 | rẻ hơn 17% | 27 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $0.15 | đắt hơn 25% | 27 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.12 | thường | 27 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $0.10 | rẻ hơn 17% | 27 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $0.12 | thường | 27 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $0.15 | đắt hơn 25% | 27 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $0.12 | thường | 27 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $0.12 | thường | 27 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $0.07 | rẻ hơn 42% | 27 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $0.04 | rẻ hơn 67% | 27 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $0.12 | thường | 27 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $0.09 | rẻ hơn 25% | 27 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $0.07 | rẻ hơn 42% | 16 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $0.10 | rẻ hơn 17% | 27 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $0.15 | đắt hơn 25% | 27 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $0.12 | thường | 27 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $0.18 | đắt hơn 50% | 27 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $0.05 | rẻ hơn 58% | 27 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $0.04 | rẻ hơn 67% | 27 h trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $0.05 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.39–0.40 | WW | $0.05 | thường | Ước tính | — | |
| 0.40–0.41 | WW | $0.05 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $0.05 | thường | Ước tính | — | |
| 0.42–0.43 | WW | $0.05 | thường | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $0.05 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.45–0.46 | BS | $0.12 | rẻ hơn 37% | 23 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $0.13 | rẻ hơn 32% | 23 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $0.13 | rẻ hơn 32% | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $0.13 | rẻ hơn 32% | 16 ngày trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $0.14 | rẻ hơn 26% | 23 h trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $0.28 | đắt hơn 47% | 23 h trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $0.27 | đắt hơn 42% | 23 h trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $0.26 | đắt hơn 37% | 23 h trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $0.25 | đắt hơn 32% | 23 h trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $0.33 | đắt hơn 74% | 23 h trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $0.34 | đắt hơn 79% | 23 h trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $0.08 | rẻ hơn 58% | 16 ngày trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $0.18 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $0.29 | đắt hơn 53% | 23 h trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $0.20 | đắt hơn 5% | 23 h trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $0.26 | đắt hơn 37% | 16 ngày trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $0.25 | đắt hơn 32% | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $0.23 | đắt hơn 21% | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $0.22 | đắt hơn 16% | 23 h trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $0.19 | thường | 23 h trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $0.18 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $0.18 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $0.17 | rẻ hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $0.17 | rẻ hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $0.16 | rẻ hơn 16% | 23 h trước | ||
| 0.70–0.71 | BS | $0.15 | rẻ hơn 21% | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $0.15 | rẻ hơn 21% | 23 h trước | ||
| 0.72–0.73 | BS | $0.19 | thường | 23 h trước | ||
| 0.73–0.74 | BS | $0.24 | đắt hơn 26% | 23 h trước | ||
| 0.74–0.75 | BS | $0.30 | đắt hơn 58% | 23 h trước | ||
| 0.75–0.76 | BS | $0.10 | rẻ hơn 47% | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $0.10 | rẻ hơn 47% | 23 h trước | ||
| 0.77–0.78 | BS | $0.11 | rẻ hơn 42% | 23 h trước | ||
| 0.78–0.79 | BS | $0.11 | rẻ hơn 42% | 23 h trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $0.11 | rẻ hơn 42% | 23 h trước |
59 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
USP-S | Forest Leaves đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.04 đến $4.25, tùy theo float.
USP-S | Forest Leaves giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $4.25; MW $0.12 đến $0.15; FT $0.04 đến $0.29; WW $0.05; BS $0.08 đến $0.34.
Float có làm đổi giá USP-S | Forest Leaves không?
Có: ở FT, $0.29 ở 0.15 so với $0.04 ở 0.28 (7.25×).
USP-S | Forest Leaves bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2 h.
USP-S | Forest Leaves có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường