Tec-9 | Nuclear Threat
Restricted$35.64 – $818 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 10.9 h.
- Rẻ nhất
- $35.64
- BS
- Đắt nhất
- $818
- FN
- Phụ phí float
- ×1.24
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 11 h
- FT
- Đang niêm yết
- 144
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 86% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $42.91
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 56% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
MWFT với giá 0.15
0.14 $118 → 0.15 $52.38
FTWW với giá 0.38
0.37 $44.46 → 0.38 $50.01
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $818 – $818 | $818 | Chậm · mỗi 7 ngày | Chậm · mỗi 12 ngày | Very illiquid | 2 | 10 h trước |
| MW | $118 – $131 | $123 | Chậm · mỗi 25 h | Chậm · mỗi 35 h | Very illiquid | 29 | 7 ngày trước |
| FT | $42.91 – $53.13 | $44.65 | Trung bình · mỗi 11 h | Trung bình · mỗi 14 h | Very illiquid | 92 | 10 ngày trước |
| WW | $50.01 – $50.01 | $50.01 | Chậm · mỗi 8 ngày | Chậm · mỗi 11 ngày | Very illiquid | 3 | 18 ngày trước |
| BS | $35.64 – $35.64 | $35.64 | Chậm · mỗi 8 ngày | Chậm · mỗi 11 ngày | Very illiquid | 18 | 23 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $817.64 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $131.16 | đắt hơn 6% | 20 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $120.09 | rẻ hơn 3% | 11 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $126.74 | đắt hơn 3% | 5 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $118.50 | rẻ hơn 4% | 12 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $52.38 | đắt hơn 17% | 14 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $53.13 | đắt hơn 19% | 5 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $51.44 | đắt hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $49.75 | đắt hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $48.06 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $46.37 | đắt hơn 4% | 17 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $45.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $44.30 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $44.75 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $44.65 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $44.55 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $44.81 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $44.83 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $44.84 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $44.10 | thường | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.30–0.31 | FT | $44.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $44.50 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $44.95 | thường | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.33–0.34 | FT | $43.93 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $42.91 | rẻ hơn 4% | 10 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $44.18 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $44.81 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.37–0.38 | FT | $44.46 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $50.01 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $35.64 | thường | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước |
22 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Tec-9 | Nuclear Threat đáng giá bao nhiêu?
Từ $35.64 đến $818, tùy theo float.
Tec-9 | Nuclear Threat giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $818; MW $118 đến $131; FT $42.91 đến $53.13; WW $50.01; BS $35.64.
Float có làm đổi giá Tec-9 | Nuclear Threat không?
Có: ở FT, $53.13 ở 0.16 so với $42.91 ở 0.34 (1.24×).
Tec-9 | Nuclear Threat bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 10.9 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 8 ngày.
Tec-9 | Nuclear Threat có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường