Tec-9 | Bamboo Forest
Consumer Grade$4.21 – $32.36 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 3.2 h.
- Rẻ nhất
- $4.21
- WW
- Đắt nhất
- $32.36
- FN
- Phụ phí float
- ×2.57
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 3.2 h
- FN
- Đang niêm yết
- 1,263
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 70% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $4.21
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 69% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $22.77 → 0.07 $7.04
MWFT với giá 0.15
0.14 $6.97 → 0.15 $7.22
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $22.45 – $32.36 | $24.18 | Trung bình · mỗi 3.2 h | Trung bình · mỗi 5.4 h | Fairly liquid | 627 | 19 ngày trước |
| MW | $6.70 – $10.00 | $7.00 | Trung bình · mỗi 4.1 h | Trung bình · mỗi 5.7 h | Fairly liquid | 358 | 16 ngày trước |
| FT | $4.21 – $10.80 | $7.04 | Trung bình · mỗi 5.3 h | Trung bình · mỗi 12 h | Fairly liquid | 201 | 47 ngày trước |
| WW | — | $4.19 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 54 | — |
| BS | $5.90 – $6.34 | $5.95 | Chậm · mỗi 39 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 23 | 59 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $32.36 | đắt hơn 34% | 4 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $26.75 | đắt hơn 11% | 36 h trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $29.00 | đắt hơn 20% | 36 h trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $24.18 | thường | 36 h trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $22.89 | rẻ hơn 5% | 36 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $22.45 | rẻ hơn 7% | 36 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $22.77 | rẻ hơn 6% | 36 h trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $7.04 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $7.06 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $10.00 | đắt hơn 43% | 3 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $8.50 | đắt hơn 21% | 3 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $6.70 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $6.77 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $6.71 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $6.97 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $7.22 | đắt hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $8.30 | đắt hơn 18% | 3 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $8.83 | đắt hơn 25% | 3 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $10.49 | đắt hơn 49% | 3 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $8.83 | đắt hơn 25% | 3 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $7.04 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $6.22 | rẻ hơn 12% | 3 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $5.01 | rẻ hơn 29% | 3 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $4.36 | rẻ hơn 38% | 3 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $5.43 | rẻ hơn 23% | 3 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $4.93 | rẻ hơn 30% | 3 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $4.73 | rẻ hơn 33% | 3 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $7.47 | đắt hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $10.80 | đắt hơn 53% | 15 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $7.46 | đắt hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 55 ngày trước | |
| 0.30–0.31 | FT | $7.25 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $7.04 | thường | Lần đọc cũ hơn | 51 ngày trước | |
| 0.32–0.33 | FT | $7.64 | đắt hơn 9% | 3 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $4.21 | rẻ hơn 40% | 3 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $4.38 | rẻ hơn 38% | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $4.56 | rẻ hơn 35% | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $4.73 | rẻ hơn 33% | 3 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $4.56 | rẻ hơn 35% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.48–0.49 | BS | $5.90 | thường | Lần đọc cũ hơn | 42 ngày trước | |
| 0.49–0.50 | BS | $6.05 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $6.19 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $6.34 | đắt hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 59 ngày trước | |
| 0.52–0.53 | BS | $6.21 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $6.08 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $5.95 | thường | Lần đọc cũ hơn | 42 ngày trước |
38 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Tec-9 | Bamboo Forest đáng giá bao nhiêu?
Từ $4.21 đến $32.36, tùy theo float.
Tec-9 | Bamboo Forest giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $22.45 đến $32.36; MW $6.70 đến $10.00; FT $4.21 đến $10.80; BS $5.90 đến $6.34.
Float có làm đổi giá Tec-9 | Bamboo Forest không?
Có: ở FT, $10.80 ở 0.28 so với $4.21 ở 0.33 (2.57×).
Tec-9 | Bamboo Forest bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 3.2 h. Chậm nhất ở MW: mỗi 4.1 h.
Tec-9 | Bamboo Forest có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.60, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường