★ StatTrak™ Talon Knife | Ultraviolet
Extraordinary$233 – $1,843 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 8 ngày.
- Rẻ nhất
- $233
- BS
- Đắt nhất
- $1,843
- FN
- Phụ phí float
- ×1.98
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 8 ngày
- MW
- Đang niêm yết
- 34
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 29% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $258
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.38, WW là rẻ hơn 14% so với FT; lớn nhất trong 2 bậc
MWFT với giá 0.15
0.14 $506 → 0.15 $511
FTWW với giá 0.38
0.36 $309 → 0.38 $265
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $1,843 – $1,843 | $1,843 | Chậm · mỗi 216 ngày | Chậm · mỗi 216 ngày | Very illiquid | 2 | 29 ngày trước |
| MW | $362 – $506 | $437 | Chậm · mỗi 8 ngày | Chậm · mỗi 11 ngày | Very illiquid | 6 | 35 ngày trước |
| FT | $258 – $511 | $277 | Chậm · mỗi 33 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 19 | 48 ngày trước |
| WW | $240 – $265 | $253 | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 11 ngày | Very illiquid | 3 | 46 ngày trước |
| BS | $233 – $292 | $282 | Chậm · mỗi 8 ngày | Chậm · mỗi 12 ngày | Very illiquid | 4 | 59 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $1,843.49 | thường | Lần đọc cũ hơn | 29 ngày trước | |
| 0.10–0.11 | MW | $500.67 | đắt hơn 14% | 16 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $431.45 | thường | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $362.23 | rẻ hơn 17% | 16 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $374.00 | rẻ hơn 14% | 16 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $505.84 | đắt hơn 16% | 16 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $511.10 | đắt hơn 84% | 3 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $269.49 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.17–0.18 | FT | $269.49 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $269.49 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $269.49 | rẻ hơn 3% | 3 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $389.94 | đắt hơn 41% | 3 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $273.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 27 ngày trước | |
| 0.22–0.23 | FT | $298.00 | đắt hơn 7% | 3 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $285.12 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $272.24 | thường | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.25–0.26 | FT | $275.91 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $279.59 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $259.99 | rẻ hơn 6% | 3 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $275.00 | thường | 3 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $279.89 | thường | 3 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $269.50 | rẻ hơn 3% | 15 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $258.40 | rẻ hơn 7% | 3 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $261.18 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $263.97 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $266.75 | rẻ hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.35–0.36 | FT | $267.75 | rẻ hơn 3% | 3 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $308.87 | đắt hơn 11% | 3 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $265.44 | rẻ hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.38–0.39 | WW | $264.99 | đắt hơn 5% | 16 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $240.34 | rẻ hơn 5% | 16 ngày trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $233.37 | rẻ hơn 17% | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.59–0.60 | BS | $248.12 | rẻ hơn 12% | Lần đọc cũ hơn | 43 ngày trước | |
| 0.60–0.61 | BS | $280.92 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.61–0.62 | BS | $281.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $281.93 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $282.44 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $282.94 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $283.45 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $283.95 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $284.46 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.68–0.69 | BS | $284.37 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $284.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $284.18 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $284.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $283.99 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $283.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $283.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $283.70 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $283.61 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.77–0.78 | BS | $286.34 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $289.06 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $291.79 | đắt hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước |
29 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Talon Knife | Ultraviolet đáng giá bao nhiêu?
Từ $233 đến $1,843, tùy theo float.
StatTrak™ Talon Knife | Ultraviolet giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $1,843; MW $362 đến $506; FT $258 đến $511; WW $240 đến $265; BS $233 đến $292.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Talon Knife | Ultraviolet không?
Có: ở FT, $511.10 ở 0.15 so với $258.40 ở 0.31 (1.98×).
StatTrak™ Talon Knife | Ultraviolet bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 8 ngày. Chậm nhất ở FN: mỗi 216 ngày.
StatTrak™ Talon Knife | Ultraviolet có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường