CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ StatTrak™ Talon Knife | Rust Coat

Extraordinary

$228 – $417 theo float · bán nhanh nhất ở WW, khoảng mỗi 34 ngày.

The Prisma CollectionThe Prisma 2 CollectionPrisma 2 CaseFloat 0.40–1.00Lần đo mới nhất 3 ngày trước
Rẻ nhất
$228
BS
Đắt nhất
$417
WW
Phụ phí float
×1.71
trong BS
Bán nhanh nhất
34 ngày
WW
Đang niêm yết
41
ở mọi độ mòn

Giá theo

Float tác động BS ×1.71; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $228

WWBS$250$300$350$400$450Thang logarit0.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatWWBS$250$300$350$400$450Thang logarit0.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatWWBS$250$300$350$400$4500.400.500.600.700.800.901.00
BS Khoảng 0.59–0.60
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
FNKhông sản xuất
MWKhông sản xuất
FTKhông sản xuất

Kiểm tra

Talon Knife | Rust Coat

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Không có vách độ mòn

Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.

BSĐáng tiền nhất $228 với giá 0.64 · độ chênh 1.71×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
WW$306 – $417$315Chậm · mỗi 34 ngàyChậm · mỗi 58 ngàyVery illiquid325 ngày trước
BS$228 – $391$279Trung bình · mỗi 13 hChậm · mỗi 26 hVery illiquid3859 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.40–0.41WW$321.36thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.41–0.42WW$416.85đắt hơn 32%Lần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.42–0.43WW$362.94đắt hơn 15%Ước tính—
0.43–0.44WW$309.03thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.44–0.45WW$306.10rẻ hơn 3%Lần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.45–0.46BS$259.88rẻ hơn 7%3 ngày trước
0.46–0.47BS$346.63đắt hơn 24%3 ngày trước
0.47–0.48BS$390.68đắt hơn 40%3 ngày trước
0.48–0.49BS$263.37rẻ hơn 6%3 ngày trước
0.49–0.50BS$262.02rẻ hơn 6%Ước tính—
0.50–0.51BS$260.67rẻ hơn 7%3 ngày trước
0.51–0.52BS$253.02rẻ hơn 9%Ước tính—
0.52–0.53BS$245.37rẻ hơn 12%3 ngày trước
0.53–0.54BS$242.71rẻ hơn 13%Ước tính—
0.54–0.55BS$240.06rẻ hơn 14%Ước tính—
0.55–0.56BS$237.40rẻ hơn 15%Lần đọc cũ hơn38 ngày trước
0.56–0.57BS$260.18rẻ hơn 7%Ước tính—
0.57–0.58BS$282.97thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$305.75đắt hơn 9%3 ngày trước
0.59–0.60BS$243.62rẻ hơn 13%3 ngày trước
0.60–0.61BS$307.80đắt hơn 10%3 ngày trước
0.61–0.62BS$284.74thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$261.68rẻ hơn 6%Ước tính—
0.63–0.64BS$238.62rẻ hơn 15%Lần đọc cũ hơn38 ngày trước
0.64–0.65BS$228.03rẻ hơn 18%3 ngày trước
0.65–0.66BS$237.67rẻ hơn 15%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.66–0.67BS$237.27rẻ hơn 15%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.67–0.68BS$238.25rẻ hơn 15%Ước tính—
0.68–0.69BS$239.23rẻ hơn 14%Ước tính—
0.69–0.70BS$240.20rẻ hơn 14%Ước tính—
0.70–0.71BS$241.18rẻ hơn 14%Ước tính—
0.71–0.72BS$242.16rẻ hơn 13%Ước tính—
0.72–0.73BS$243.14rẻ hơn 13%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.73–0.74BS$244.28rẻ hơn 13%Ước tính—
0.74–0.75BS$245.43rẻ hơn 12%Ước tính—
0.75–0.76BS$246.57rẻ hơn 12%Ước tính—
0.76–0.77BS$247.71rẻ hơn 11%Ước tính—
0.77–0.78BS$248.86rẻ hơn 11%Ước tính—
0.78–0.79BS$250.00rẻ hơn 11%3 ngày trước
0.79–0.80BS$335.03đắt hơn 20%3 ngày trước
0.80–0.81BS$280.00thường3 ngày trước
0.81–0.82BS$252.17rẻ hơn 10%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.82–0.83BS$303.42đắt hơn 9%3 ngày trước
0.83–0.84BS$279.30thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$255.17rẻ hơn 9%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.85–0.86BS$256.88rẻ hơn 8%Ước tính—
0.86–0.87BS$258.60rẻ hơn 7%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.87–0.88BS$263.81rẻ hơn 6%Ước tính—
0.88–0.89BS$269.02rẻ hơn 4%Ước tính—
0.89–0.90BS$274.24thườngƯớc tính—
0.90–0.91BS$279.45thường3 ngày trước
0.91–0.92BS$283.20thườngƯớc tính—
0.92–0.93BS$286.96đắt hơn 3%Ước tính—
0.93–0.94BS$290.72đắt hơn 4%Ước tính—
0.94–0.95BS$294.47đắt hơn 5%Ước tính—
0.95–0.96BS$298.23đắt hơn 7%Ước tính—
0.96–0.97BS$301.98đắt hơn 8%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước

28 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ Talon Knife | Rust Coat đáng giá bao nhiêu?

Từ $228 đến $417, tùy theo float.

StatTrak™ Talon Knife | Rust Coat giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

WW $306 đến $417; BS $228 đến $391.

Float có làm đổi giá StatTrak™ Talon Knife | Rust Coat không?

Có: ở BS, $390.68 ở 0.47 so với $228.03 ở 0.64 (1.71×).

StatTrak™ Talon Knife | Rust Coat bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở WW: khoảng mỗi 34 ngày.

StatTrak™ Talon Knife | Rust Coat có thể có khoảng float nào?

Từ 0.40 đến 1.00, nên có ở WW và BS; không có FN, MW hoặc FT.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$244Float 0.59 BS