★ StatTrak™ Talon Knife | Rust Coat
Extraordinary$228 – $417 theo float · bán nhanh nhất ở WW, khoảng mỗi 34 ngày.
- Rẻ nhất
- $228
- BS
- Đắt nhất
- $417
- WW
- Phụ phí float
- ×1.71
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 34 ngày
- WW
- Đang niêm yết
- 41
- ở mọi độ mòn
Giá theo
Float tác động BS ×1.71; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $228
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WW | $306 – $417 | $315 | Chậm · mỗi 34 ngày | Chậm · mỗi 58 ngày | Very illiquid | 3 | 25 ngày trước |
| BS | $228 – $391 | $279 | Trung bình · mỗi 13 h | Chậm · mỗi 26 h | Very illiquid | 38 | 59 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.40–0.41 | WW | $321.36 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.41–0.42 | WW | $416.85 | đắt hơn 32% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.42–0.43 | WW | $362.94 | đắt hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $309.03 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.44–0.45 | WW | $306.10 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.45–0.46 | BS | $259.88 | rẻ hơn 7% | 3 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $346.63 | đắt hơn 24% | 3 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $390.68 | đắt hơn 40% | 3 ngày trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $263.37 | rẻ hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $262.02 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $260.67 | rẻ hơn 7% | 3 ngày trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $253.02 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $245.37 | rẻ hơn 12% | 3 ngày trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $242.71 | rẻ hơn 13% | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $240.06 | rẻ hơn 14% | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $237.40 | rẻ hơn 15% | Lần đọc cũ hơn | 38 ngày trước | |
| 0.56–0.57 | BS | $260.18 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $282.97 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $305.75 | đắt hơn 9% | 3 ngày trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $243.62 | rẻ hơn 13% | 3 ngày trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $307.80 | đắt hơn 10% | 3 ngày trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $284.74 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $261.68 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $238.62 | rẻ hơn 15% | Lần đọc cũ hơn | 38 ngày trước | |
| 0.64–0.65 | BS | $228.03 | rẻ hơn 18% | 3 ngày trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $237.67 | rẻ hơn 15% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.66–0.67 | BS | $237.27 | rẻ hơn 15% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.67–0.68 | BS | $238.25 | rẻ hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $239.23 | rẻ hơn 14% | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $240.20 | rẻ hơn 14% | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $241.18 | rẻ hơn 14% | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $242.16 | rẻ hơn 13% | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $243.14 | rẻ hơn 13% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.73–0.74 | BS | $244.28 | rẻ hơn 13% | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $245.43 | rẻ hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $246.57 | rẻ hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $247.71 | rẻ hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $248.86 | rẻ hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $250.00 | rẻ hơn 11% | 3 ngày trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $335.03 | đắt hơn 20% | 3 ngày trước | ||
| 0.80–0.81 | BS | $280.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.81–0.82 | BS | $252.17 | rẻ hơn 10% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.82–0.83 | BS | $303.42 | đắt hơn 9% | 3 ngày trước | ||
| 0.83–0.84 | BS | $279.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $255.17 | rẻ hơn 9% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.85–0.86 | BS | $256.88 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $258.60 | rẻ hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.87–0.88 | BS | $263.81 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $269.02 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $274.24 | thường | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $279.45 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.91–0.92 | BS | $283.20 | thường | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $286.96 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $290.72 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $294.47 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $298.23 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $301.98 | đắt hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước |
28 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Talon Knife | Rust Coat đáng giá bao nhiêu?
Từ $228 đến $417, tùy theo float.
StatTrak™ Talon Knife | Rust Coat giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
WW $306 đến $417; BS $228 đến $391.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Talon Knife | Rust Coat không?
Có: ở BS, $390.68 ở 0.47 so với $228.03 ở 0.64 (1.71×).
StatTrak™ Talon Knife | Rust Coat bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở WW: khoảng mỗi 34 ngày.
StatTrak™ Talon Knife | Rust Coat có thể có khoảng float nào?
Từ 0.40 đến 1.00, nên có ở WW và BS; không có FN, MW hoặc FT.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường