★ Talon Knife | Forest DDPAT
Extraordinary$177 – $470 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 4.8 h.
- Rẻ nhất
- $177
- BS
- Đắt nhất
- $470
- FN
- Phụ phí float
- ×1.65
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 4.8 h
- FT
- Đang niêm yết
- 152
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 57% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $181
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.45, BS là đắt hơn 63% so với WW; lớn nhất trong 4 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $470 → 0.07 $240
MWFT với giá 0.15
0.14 $257 → 0.15 $193
FTWW với giá 0.38
0.37 $190 → 0.38 $196
WWBS với giá 0.45
0.42 $180 → 0.45 $292
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $470 – $470 | $470 | Chậm · mỗi 14 ngày | Chậm · mỗi 77 ngày | Very illiquid | 6 | 35 ngày trước |
| MW | $204 – $257 | $235 | Trung bình · mỗi 22 h | Chậm · mỗi 27 h | Very illiquid | 32 | 57 ngày trước |
| FT | $181 – $286 | $195 | Trung bình · mỗi 4.8 h | Trung bình · mỗi 7.4 h | Less liquid | 79 | 17 ngày trước |
| WW | $180 – $197 | $191 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 16 | 58 ngày trước |
| BS | $177 – $292 | $202 | Chậm · mỗi 24 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 19 | 58 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $469.95 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $240.00 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $235.00 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $235.38 | thường | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $235.75 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $223.01 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $210.28 | rẻ hơn 11% | 2 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $204.17 | rẻ hơn 13% | 2 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $257.29 | đắt hơn 9% | 2 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $192.67 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $286.20 | đắt hơn 47% | 15 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $200.24 | đắt hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $196.42 | thường | Lần đọc cũ hơn | 62 ngày trước | |
| 0.19–0.20 | FT | $183.79 | rẻ hơn 6% | 9 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $202.74 | đắt hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $197.42 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $192.23 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $188.01 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $217.07 | đắt hơn 11% | 3 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $190.25 | rẻ hơn 2% | Lần đọc cũ hơn | 47 ngày trước | |
| 0.26–0.27 | FT | $183.33 | rẻ hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $197.46 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $205.00 | đắt hơn 5% | 15 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $191.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 53 ngày trước | |
| 0.30–0.31 | FT | $196.66 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $225.69 | đắt hơn 16% | 3 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $183.01 | rẻ hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $181.00 | rẻ hơn 7% | 3 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $178.63 | rẻ hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.35–0.36 | FT | $194.79 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $184.75 | rẻ hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $190.48 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $195.69 | đắt hơn 2% | 30 h trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $186.24 | rẻ hơn 2% | 30 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $191.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $196.54 | đắt hơn 3% | 30 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $179.55 | rẻ hơn 6% | 17 ngày trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $292.39 | đắt hơn 45% | 2 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $227.28 | đắt hơn 13% | 2 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $217.46 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $207.63 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $197.81 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $187.98 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $178.16 | rẻ hơn 12% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.52–0.53 | BS | $179.64 | rẻ hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $181.12 | rẻ hơn 10% | 21 ngày trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $200.00 | thường | 21 ngày trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $176.19 | rẻ hơn 13% | Lần đọc cũ hơn | 27 ngày trước | |
| 0.56–0.57 | BS | $194.38 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $212.58 | đắt hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $207.19 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $201.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $196.41 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $191.01 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $185.62 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $180.23 | rẻ hơn 11% | 21 ngày trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $185.65 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $191.07 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $196.50 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $201.92 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.68–0.69 | BS | $228.84 | đắt hơn 13% | 2 ngày trước | ||
| 0.69–0.70 | BS | $176.85 | rẻ hơn 12% | 21 ngày trước |
45 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Talon Knife | Forest DDPAT đáng giá bao nhiêu?
Từ $177 đến $470, tùy theo float.
Talon Knife | Forest DDPAT giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $470; MW $204 đến $257; FT $181 đến $286; WW $180 đến $197; BS $177 đến $292.
Float có làm đổi giá Talon Knife | Forest DDPAT không?
Có: ở BS, $292.39 ở 0.45 so với $176.19 ở 0.55 (1.65×).
Talon Knife | Forest DDPAT bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 4.8 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 14 ngày.
Talon Knife | Forest DDPAT có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường