★ StatTrak™ Talon Knife | Blue Steel
Extraordinary$359 – $858 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 4 ngày.
- Rẻ nhất
- $359
- WW
- Đắt nhất
- $858
- FN
- Phụ phí float
- ×1.46
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 4 ngày
- FT
- Đang niêm yết
- 21
- ở mọi độ mòn
Giá theo
WW là rẻ hơn 14% so với FT; dải MW rẻ nhất nằm ở với giá $430
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $709 – $858 | $783 | Chậm · mỗi 33 ngày | Chậm · mỗi 81 ngày | Very illiquid | 2 | 34 ngày trước |
| MW | $430 – $606 | $483 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 10 ngày | Very illiquid | 7 | 25 ngày trước |
| FT | $416 – $450 | $416 | Chậm · mỗi 4 ngày | Chậm · mỗi 6 ngày | Very illiquid | 4 | 35 ngày trước |
| WW | $359 – $429 | $391 | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 4 | 34 ngày trước |
| BS | $410 – $600 | $412 | Chậm · mỗi 8 ngày | Chậm · mỗi 11 ngày | Very illiquid | 4 | 34 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $858.10 | đắt hơn 10% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.01–0.02 | FN | $783.36 | thường | Ước tính | — | |
| 0.02–0.03 | FN | $708.62 | rẻ hơn 10% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $405.88 | rẻ hơn 16% | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.09–0.10 | MW | $475.00 | thường | 12 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $483.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $491.05 | thường | 12 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $606.15 | đắt hơn 25% | 12 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $518.08 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.14–0.15 | MW | $430.00 | rẻ hơn 11% | 17 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $405.42 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 31 ngày trước | |
| 0.19–0.20 | FT | $427.71 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $450.00 | đắt hơn 8% | 17 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $443.20 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $436.40 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $429.60 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $422.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $416.00 | thường | within the hour | ||
| 0.26–0.27 | FT | $415.95 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $415.91 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $415.86 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $415.82 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $415.77 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $416.70 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $417.64 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $418.57 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $419.51 | thường | Lần đọc cũ hơn | 38 ngày trước | |
| 0.39–0.40 | WW | $359.00 | rẻ hơn 8% | 38 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $348.36 | rẻ hơn 11% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.41–0.42 | WW | $369.70 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.42–0.43 | WW | $391.04 | thường | 38 h trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $390.00 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $429.00 | đắt hơn 10% | 38 h trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $410.00 | thường | 40 h trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $413.10 | thường | 40 h trước | ||
| 0.80–0.81 | BS | $412.82 | thường | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $412.54 | thường | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $412.26 | thường | Ước tính | — | |
| 0.83–0.84 | BS | $411.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $411.70 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $411.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $411.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $410.87 | thường | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $410.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $410.31 | thường | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $410.03 | thường | 40 h trước | ||
| 0.91–0.92 | BS | $431.14 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $452.25 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $473.35 | đắt hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $494.46 | đắt hơn 20% | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $515.57 | đắt hơn 25% | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $536.68 | đắt hơn 30% | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $557.78 | đắt hơn 36% | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $578.89 | đắt hơn 41% | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $600.00 | đắt hơn 46% | 40 h trước |
21 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Talon Knife | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?
Từ $359 đến $858, tùy theo float.
StatTrak™ Talon Knife | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $709 đến $858; MW $430 đến $606; FT $416 đến $450; WW $359 đến $429; BS $410 đến $600.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Talon Knife | Blue Steel không?
Có: ở BS, $600.00 ở 0.99 so với $410.00 ở 0.59 (1.46×).
StatTrak™ Talon Knife | Blue Steel bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 4 ngày. Chậm nhất ở FN: mỗi 33 ngày.
StatTrak™ Talon Knife | Blue Steel có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường