CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ StatTrak™ Talon Knife | Blue Steel

Extraordinary

$359 – $858 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 4 ngày.

The Horizon CollectionThe Danger Zone CollectionDanger Zone CaseFloat 0.00–1.00Newest reading within the hour
Rẻ nhất
$359
WW
Đắt nhất
$858
FN
Phụ phí float
×1.46
trong BS
Bán nhanh nhất
4 ngày
FT
Đang niêm yết
21
ở mọi độ mòn

Giá theo

WW là rẻ hơn 14% so với FT; dải MW rẻ nhất nằm ở với giá $430

FNMWFTWWBS$400$600$800Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$400$600$800Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$400$600$8000.000.200.400.600.801.00
MW Khoảng 0.09–0.10
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Talon Knife | Blue Steel

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$360$370$380$390$40009-3010-0210-0710-1110-1310-1510-2111-052026-09-30: $3712026-10-02: $3812026-10-07: $3912026-10-11: $3912026-10-13: $3912026-10-15: $3912026-10-21: $3912026-11-05: $391$360$370$380$390$40009-3010-0710-1310-212026-09-30: $3712026-10-02: $3812026-10-07: $3912026-10-11: $3912026-10-13: $3912026-10-15: $3912026-10-21: $3912026-11-05: $391
$390$400$410$420$43009-3010-0210-0610-0810-1010-1410-2111-052026-09-30: $4132026-10-02: $4132026-10-06: $4132026-10-08: $4132026-10-10: $4132026-10-14: $4132026-10-21: $4132026-11-05: $412$390$400$410$420$43009-3010-0610-1010-212026-09-30: $4132026-10-02: $4132026-10-06: $4132026-10-08: $4132026-10-10: $4132026-10-14: $4132026-10-21: $4132026-11-05: $412

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Không có vách độ mòn

Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.

MWĐáng tiền nhất $430 với giá 0.14 · độ chênh 1.41× · đi ngang từ 0.14
FTĐáng tiền nhất $416 với giá 0.25 · độ chênh 1.08× · đi ngang từ 0.25
WWĐáng tiền nhất $359 với giá 0.39 · độ chênh 1.19×
BSĐáng tiền nhất $410 với giá 0.59 · độ chênh 1.46×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$709 – $858$783Chậm · mỗi 33 ngàyChậm · mỗi 81 ngàyVery illiquid234 ngày trước
MW$430 – $606$483Chậm · mỗi 5 ngàyChậm · mỗi 10 ngàyVery illiquid725 ngày trước
FT$416 – $450$416Chậm · mỗi 4 ngàyChậm · mỗi 6 ngàyVery illiquid435 ngày trước
WW$359 – $429$391Chậm · mỗi 6 ngàyChậm · mỗi 8 ngàyVery illiquid434 ngày trước
BS$410 – $600$412Chậm · mỗi 8 ngàyChậm · mỗi 11 ngàyVery illiquid434 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$858.10đắt hơn 10%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.01–0.02FN$783.36thườngƯớc tính—
0.02–0.03FN$708.62rẻ hơn 10%Lần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.08–0.09MW$405.88rẻ hơn 16%Lần đọc cũ hơn34 ngày trước
0.09–0.10MW$475.00thường12 h trước
0.10–0.11MW$483.02thườngƯớc tính—
0.11–0.12MW$491.05thường12 h trước
0.12–0.13MW$606.15đắt hơn 25%12 h trước
0.13–0.14MW$518.08đắt hơn 7%Ước tính—
0.14–0.15MW$430.00rẻ hơn 11%17 ngày trước
0.18–0.19FT$405.42rẻ hơn 3%Lần đọc cũ hơn31 ngày trước
0.19–0.20FT$427.71đắt hơn 3%Ước tính—
0.20–0.21FT$450.00đắt hơn 8%17 ngày trước
0.21–0.22FT$443.20đắt hơn 7%Ước tính—
0.22–0.23FT$436.40đắt hơn 5%Ước tính—
0.23–0.24FT$429.60đắt hơn 3%Ước tính—
0.24–0.25FT$422.80thườngƯớc tính—
0.25–0.26FT$416.00thườngwithin the hour
0.26–0.27FT$415.95thườngƯớc tính—
0.27–0.28FT$415.91thườngƯớc tính—
0.28–0.29FT$415.86thườngƯớc tính—
0.29–0.30FT$415.82thườngƯớc tính—
0.30–0.31FT$415.77thường4 ngày trước
0.31–0.32FT$416.70thườngƯớc tính—
0.32–0.33FT$417.64thườngƯớc tính—
0.33–0.34FT$418.57thườngƯớc tính—
0.34–0.35FT$419.51thườngLần đọc cũ hơn38 ngày trước
0.39–0.40WW$359.00rẻ hơn 8%38 h trước
0.40–0.41WW$348.36rẻ hơn 11%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.41–0.42WW$369.70rẻ hơn 5%Ước tính—
0.42–0.43WW$391.04thường38 h trước
0.43–0.44WW$390.00thường16 ngày trước
0.44–0.45WW$429.00đắt hơn 10%38 h trước
0.59–0.60BS$410.00thường40 h trước
0.79–0.80BS$413.10thường40 h trước
0.80–0.81BS$412.82thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$412.54thườngƯớc tính—
0.82–0.83BS$412.26thườngƯớc tính—
0.83–0.84BS$411.98thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$411.70thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$411.43thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$411.15thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$410.87thườngƯớc tính—
0.88–0.89BS$410.59thườngƯớc tính—
0.89–0.90BS$410.31thườngƯớc tính—
0.90–0.91BS$410.03thường40 h trước
0.91–0.92BS$431.14đắt hơn 5%Ước tính—
0.92–0.93BS$452.25đắt hơn 10%Ước tính—
0.93–0.94BS$473.35đắt hơn 15%Ước tính—
0.94–0.95BS$494.46đắt hơn 20%Ước tính—
0.95–0.96BS$515.57đắt hơn 25%Ước tính—
0.96–0.97BS$536.68đắt hơn 30%Ước tính—
0.97–0.98BS$557.78đắt hơn 36%Ước tính—
0.98–0.99BS$578.89đắt hơn 41%Ước tính—
0.99–1.00BS$600.00đắt hơn 46%40 h trước

21 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ Talon Knife | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?

Từ $359 đến $858, tùy theo float.

StatTrak™ Talon Knife | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $709 đến $858; MW $430 đến $606; FT $416 đến $450; WW $359 đến $429; BS $410 đến $600.

Float có làm đổi giá StatTrak™ Talon Knife | Blue Steel không?

Có: ở BS, $600.00 ở 0.99 so với $410.00 ở 0.59 (1.46×).

StatTrak™ Talon Knife | Blue Steel bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 4 ngày. Chậm nhất ở FN: mỗi 33 ngày.

StatTrak™ Talon Knife | Blue Steel có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$475Float 0.09 MW