SSG 08 | Grey Smoke
Consumer Grade$0.01 – $0.03 theo float · bán nhanh nhất ở WW, khoảng mỗi 44.9 h.
- Rẻ nhất
- $0.01
- FT
- Đắt nhất
- $0.03
- MW
- Phụ phí float
- ×1.00
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 45 h
- WW
- Đang niêm yết
- 1,976
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW đi ngang ở khoảng $0.03
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $0.02 – $0.02 | $0.02 | Nhanh · mỗi 48 phút | Nhanh · mỗi 1.8 h | Liquid | 507 | 45 ngày trước |
| MW | $0.03 – $0.03 | $0.03 | Chậm · mỗi 28 h | Chậm · mỗi 47 h | Illiquid | 615 | 49 ngày trước |
| FT | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Chậm · mỗi 26 h | Chậm · mỗi 41 h | Illiquid | 458 | 49 ngày trước |
| WW | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Chậm · mỗi 45 h | Chậm · mỗi 12 ngày | Very illiquid | 59 | 5 ngày trước |
| BS | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Chậm · mỗi 46 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Illiquid | 337 | 59 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $0.02 | thường | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.01–0.02 | FN | $0.02 | thường | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.02–0.03 | FN | $0.02 | thường | Lần đọc cũ hơn | 40 ngày trước | |
| 0.03–0.04 | FN | $0.02 | thường | Lần đọc cũ hơn | 40 ngày trước | |
| 0.04–0.05 | FN | $0.02 | thường | Lần đọc cũ hơn | 40 ngày trước | |
| 0.05–0.06 | FN | $0.02 | thường | Lần đọc cũ hơn | 40 ngày trước | |
| 0.06–0.07 | FN | $0.02 | thường | Lần đọc cũ hơn | 40 ngày trước | |
| 0.07–0.08 | MW | $0.03 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $0.03 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $0.03 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $0.03 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $0.03 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $0.03 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $0.03 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $0.03 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 43 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 51 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 51 ngày trước | |
| 0.19–0.20 | FT | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.20–0.21 | FT | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 43 ngày trước | |
| 0.21–0.22 | FT | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.22–0.23 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.24–0.25 | FT | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 51 ngày trước | |
| 0.25–0.26 | FT | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.26–0.27 | FT | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.27–0.28 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.29–0.30 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 58 ngày trước | |
| 0.32–0.33 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.34–0.35 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.39–0.40 | WW | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 51 ngày trước | |
| 0.40–0.41 | WW | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.42–0.43 | WW | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.50–0.51 | BS | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 51 ngày trước | |
| 0.51–0.52 | BS | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.52–0.53 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.54–0.55 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 58 ngày trước | |
| 0.59–0.60 | BS | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 51 ngày trước |
37 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
SSG 08 | Grey Smoke đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.01 đến $0.03, tùy theo float.
SSG 08 | Grey Smoke giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $0.02; MW $0.03; FT $0.01; WW $0.01; BS $0.01.
Float có làm đổi giá SSG 08 | Grey Smoke không?
Hầu như không: trong MW độ chênh là 1.00×.
SSG 08 | Grey Smoke bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở WW: khoảng mỗi 44.9 h.
SSG 08 | Grey Smoke có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.60, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường