★ StatTrak™ Skeleton Knife | Ultraviolet
Extraordinary$182 – $1,200 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 5 ngày.
- Rẻ nhất
- $182
- WW
- Đắt nhất
- $1,200
- FN
- Phụ phí float
- ×1.49
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 5 ngày
- MW
- Đang niêm yết
- 69
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 81% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $195
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 15% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
MWFT với giá 0.15
0.14 $229 → 0.15 $195
FTWW với giá 0.38
0.36 $199 → 0.38 $189
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $1,200 – $1,200 | $1,200 | chưa đo | — | Chưa đo | 3 | — |
| MW | $229 – $257 | $243 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 7 | 34 ngày trước |
| FT | $195 – $290 | $208 | Chậm · mỗi 27 h | Chậm · mỗi 35 h | Very illiquid | 48 | 57 ngày trước |
| WW | $182 – $189 | $185 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 9 ngày | Very illiquid | 8 | 30 ngày trước |
| BS | $189 – $196 | $194 | Chậm · mỗi 7 ngày | Chậm · mỗi 9 ngày | Very illiquid | 3 | 56 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $1,200.00 | thường | 28 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $257.46 | đắt hơn 6% | 28 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $228.58 | rẻ hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 31 ngày trước | |
| 0.14–0.15 | MW | $229.00 | rẻ hơn 6% | 16 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $195.24 | rẻ hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $208.71 | thường | Ước tính | — | |
| 0.17–0.18 | FT | $222.18 | đắt hơn 7% | 3 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $256.14 | đắt hơn 23% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $290.11 | đắt hơn 40% | 3 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $271.33 | đắt hơn 31% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $252.56 | đắt hơn 22% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $233.78 | đắt hơn 13% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $215.00 | đắt hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $206.76 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $198.52 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $190.27 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $182.03 | rẻ hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $173.79 | rẻ hơn 16% | Lần đọc cũ hơn | 31 ngày trước | |
| 0.29–0.30 | FT | $175.32 | rẻ hơn 16% | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.30–0.31 | FT | $172.26 | rẻ hơn 17% | Lần đọc cũ hơn | 31 ngày trước | |
| 0.31–0.32 | FT | $174.38 | rẻ hơn 16% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $176.49 | rẻ hơn 15% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.33–0.34 | FT | $171.94 | rẻ hơn 17% | Lần đọc cũ hơn | 31 ngày trước | |
| 0.34–0.35 | FT | $185.97 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $200.00 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $199.00 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $189.48 | đắt hơn 2% | 21 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $185.94 | thường | 21 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $184.05 | thường | 21 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $182.18 | thường | 21 ngày trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $196.25 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.49–0.50 | BS | $196.22 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $196.19 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $196.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $196.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $196.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $196.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $196.04 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $196.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $195.98 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.58–0.59 | BS | $195.48 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $194.99 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $194.49 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $193.99 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $193.50 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $193.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $192.50 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $192.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $191.51 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.67–0.68 | BS | $191.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $190.92 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $190.62 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $190.32 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $190.03 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $189.73 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $189.44 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $189.14 | rẻ hơn 2% | Lần đọc cũ hơn | 43 ngày trước |
23 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Skeleton Knife | Ultraviolet đáng giá bao nhiêu?
Từ $182 đến $1,200, tùy theo float.
StatTrak™ Skeleton Knife | Ultraviolet giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $1,200; MW $229 đến $257; FT $195 đến $290; WW $182 đến $189; BS $189 đến $196.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Skeleton Knife | Ultraviolet không?
Có: ở FT, $290.11 ở 0.19 so với $171.94 ở 0.33 (1.49×).
StatTrak™ Skeleton Knife | Ultraviolet bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 5 ngày. Chậm nhất ở WW: mỗi 5 ngày.
StatTrak™ Skeleton Knife | Ultraviolet có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường