★ Skeleton Knife | Damascus Steel
Extraordinary$159 – $308 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2.5 h.
- Rẻ nhất
- $159
- FT
- Đắt nhất
- $308
- FN
- Phụ phí float
- ×1.77
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 2.5 h
- FT
- Đang niêm yết
- 454
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 12% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $159
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 9% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $200 → 0.07 $183
MWFT với giá 0.15
0.14 $184 → 0.15 $189
WWBS với giá 0.46
0.43 $193 → 0.46 $187
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $200 – $308 | $214 | Trung bình · mỗi 7.7 h | Trung bình · mỗi 8.8 h | Less liquid | 88 | 43 ngày trước |
| MW | $181 – $240 | $184 | Trung bình · mỗi 5.2 h | Trung bình · mỗi 7.8 h | Less liquid | 116 | 43 ngày trước |
| FT | $159 – $280 | $172 | Trung bình · mỗi 2.5 h | Trung bình · mỗi 3.8 h | Liquid | 212 | 3 ngày trước |
| WW | $166 – $249 | $185 | Chậm · mỗi 39 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 23 | 56 ngày trước |
| BS | $187 – $215 | $201 | Chậm · mỗi 44 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 15 | 48 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $280.39 | đắt hơn 31% | 5 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $217.49 | thường | 17 h trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $214.35 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $308.31 | đắt hơn 44% | 3 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $209.08 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $205.98 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $200.31 | rẻ hơn 7% | 3 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $183.05 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $218.54 | đắt hơn 19% | 3 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $240.00 | đắt hơn 30% | 3 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $184.13 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $182.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $184.67 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $180.87 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $184.22 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $189.11 | đắt hơn 10% | 5 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $170.12 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $167.30 | rẻ hơn 3% | 5 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $167.92 | rẻ hơn 3% | 5 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $179.00 | đắt hơn 4% | 5 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $163.09 | rẻ hơn 5% | 5 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $180.00 | đắt hơn 4% | 5 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $163.14 | rẻ hơn 5% | 5 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $192.64 | đắt hơn 12% | 5 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $172.36 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $206.18 | đắt hơn 20% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $240.00 | đắt hơn 39% | 4 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $174.68 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $169.74 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $254.49 | đắt hơn 48% | 4 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $158.56 | rẻ hơn 8% | 9 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $160.15 | rẻ hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.32–0.33 | FT | $171.37 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $193.35 | đắt hơn 12% | 4 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $280.00 | đắt hơn 62% | 4 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $165.10 | rẻ hơn 4% | 11 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $171.91 | thường | Ước tính | — | |
| 0.37–0.38 | FT | $178.72 | đắt hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.39–0.40 | WW | $159.84 | rẻ hơn 14% | Lần đọc cũ hơn | 27 ngày trước | |
| 0.40–0.41 | WW | $249.00 | đắt hơn 35% | 2 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $176.29 | rẻ hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $165.59 | rẻ hơn 10% | 2 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $193.35 | đắt hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $173.32 | rẻ hơn 14% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.46–0.47 | BS | $187.00 | rẻ hơn 7% | 2 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $181.33 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $175.67 | rẻ hơn 13% | Lần đọc cũ hơn | 43 ngày trước | |
| 0.49–0.50 | BS | $215.00 | đắt hơn 7% | 2 ngày trước |
45 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Skeleton Knife | Damascus Steel đáng giá bao nhiêu?
Từ $159 đến $308, tùy theo float.
Skeleton Knife | Damascus Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $200 đến $308; MW $181 đến $240; FT $159 đến $280; WW $166 đến $249; BS $187 đến $215.
Float có làm đổi giá Skeleton Knife | Damascus Steel không?
Có: ở FT, $280.00 ở 0.34 so với $158.56 ở 0.30 (1.77×).
Skeleton Knife | Damascus Steel bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2.5 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 7.7 h.
Skeleton Knife | Damascus Steel có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường