★ Skeleton Knife | Blue Steel
Extraordinary$178 – $450 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 3.4 h.
- Rẻ nhất
- $178
- BS
- Đắt nhất
- $450
- BS
- Phụ phí float
- ×2.53
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 3.4 h
- FT
- Đang niêm yết
- 390
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 43% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $184
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.08, MW là rẻ hơn 33% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.08
0.06 $358 → 0.08 $240
MWFT với giá 0.15
0.14 $207 → 0.15 $215
FTWW với giá 0.39
0.37 $203 → 0.39 $186
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $358 – $410 | $372 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 28 | 61 ngày trước |
| MW | $203 – $311 | $240 | Trung bình · mỗi 4.3 h | Trung bình · mỗi 9.3 h | Very illiquid | 82 | 62 ngày trước |
| FT | $184 – $257 | $203 | Trung bình · mỗi 3.4 h | Trung bình · mỗi 5.8 h | Less liquid | 120 | 15 ngày trước |
| WW | $179 – $265 | $199 | Trung bình · mỗi 10 h | Trung bình · mỗi 16 h | Less liquid | 74 | 61 ngày trước |
| BS | $178 – $450 | $189 | Trung bình · mỗi 12 h | Trung bình · mỗi 16 h | Very illiquid | 86 | 49 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $381.20 | đắt hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $362.00 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $381.10 | đắt hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $340.15 | rẻ hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.04–0.05 | FN | $409.99 | đắt hơn 10% | 3 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $358.00 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $357.99 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $240.00 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $249.34 | đắt hơn 4% | 4 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $311.07 | đắt hơn 30% | 4 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $203.42 | rẻ hơn 15% | 4 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $223.21 | rẻ hơn 7% | 4 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $256.32 | đắt hơn 7% | 4 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $207.00 | rẻ hơn 14% | 4 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $215.27 | đắt hơn 6% | 4 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $223.87 | đắt hơn 10% | 4 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $204.83 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $184.42 | rẻ hơn 9% | 11 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $185.59 | rẻ hơn 9% | 9 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $190.67 | rẻ hơn 6% | 11 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $250.00 | đắt hơn 23% | 4 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $184.44 | rẻ hơn 9% | 11 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $185.18 | rẻ hơn 9% | 4 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $198.61 | rẻ hơn 2% | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.25–0.26 | FT | $190.00 | rẻ hơn 6% | 11 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $202.50 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $205.47 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $225.56 | đắt hơn 11% | 4 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $184.21 | rẻ hơn 9% | 11 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $188.90 | rẻ hơn 7% | 4 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $202.60 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $230.00 | đắt hơn 13% | 4 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $204.68 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $256.70 | đắt hơn 26% | 4 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $239.06 | đắt hơn 18% | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $221.42 | đắt hơn 9% | 4 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $202.94 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $186.00 | rẻ hơn 7% | 3 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $189.40 | rẻ hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $264.99 | đắt hơn 33% | 3 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $208.66 | đắt hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $179.23 | rẻ hơn 10% | 21 ngày trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $223.54 | đắt hơn 12% | 3 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $190.91 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.47–0.48 | BS | $186.34 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $181.77 | rẻ hơn 4% | 15 ngày trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $177.99 | rẻ hơn 6% | 15 ngày trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $179.50 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $181.01 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $182.51 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $184.02 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $185.53 | thường | Lần đọc cũ hơn | 38 ngày trước | |
| 0.55–0.56 | BS | $185.81 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $186.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $186.35 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $186.63 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $187.74 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $180.00 | rẻ hơn 5% | 15 ngày trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $187.75 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $195.50 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $203.25 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $211.00 | đắt hơn 12% | 3 ngày trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $167.98 | rẻ hơn 11% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.66–0.67 | BS | $179.60 | rẻ hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 31 ngày trước | |
| 0.67–0.68 | BS | $188.97 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.68–0.69 | BS | $182.09 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $175.21 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $168.33 | rẻ hơn 11% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.71–0.72 | BS | $174.18 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $180.03 | rẻ hơn 5% | 15 ngày trước | ||
| 0.73–0.74 | BS | $180.00 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $179.97 | rẻ hơn 5% | 15 ngày trước | ||
| 0.75–0.76 | BS | $178.00 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $176.03 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $174.06 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $172.09 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $170.12 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $168.15 | rẻ hơn 11% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.81–0.82 | BS | $176.33 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $184.51 | rẻ hơn 2% | Lần đọc cũ hơn | 38 ngày trước | |
| 0.83–0.84 | BS | $192.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $199.95 | đắt hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.85–0.86 | BS | $199.97 | đắt hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.86–0.87 | BS | $199.98 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $199.99 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $200.00 | đắt hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.89–0.90 | BS | $214.07 | đắt hơn 13% | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $228.15 | đắt hơn 21% | 3 ngày trước | ||
| 0.91–0.92 | BS | $260.26 | đắt hơn 38% | 3 ngày trước | ||
| 0.92–0.93 | BS | $251.22 | đắt hơn 33% | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $242.19 | đắt hơn 28% | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $233.15 | đắt hơn 23% | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $224.11 | đắt hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $215.07 | đắt hơn 14% | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $206.04 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $197.00 | đắt hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 38 ngày trước | |
| 0.99–1.00 | BS | $450.00 | đắt hơn 138% | 3 ngày trước |
65 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Skeleton Knife | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?
Từ $178 đến $450, tùy theo float.
Skeleton Knife | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $358 đến $410; MW $203 đến $311; FT $184 đến $257; WW $179 đến $265; BS $178 đến $450.
Float có làm đổi giá Skeleton Knife | Blue Steel không?
Có: ở BS, $450.00 ở 0.99 so với $167.98 ở 0.65 (2.53×).
Skeleton Knife | Blue Steel bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 3.4 h.
Skeleton Knife | Blue Steel có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường