★ Shadow Daggers | Stained
Extraordinary$40.74 – $158 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 6 ngày.
- Rẻ nhất
- $40.74
- WW
- Đắt nhất
- $158
- FN
- Phụ phí float
- ×1.24
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 6 ngày
- BS
- Đang niêm yết
- 72
- ở mọi độ mòn
Giá theo
Float tác động FT ×1.11; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $48.59
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $127 – $158 | $157 | Chậm · mỗi 15 ngày | Chậm · mỗi 46 ngày | Very illiquid | 7 | 36 ngày trước |
| MW | $54.04 – $55.06 | $54.22 | Chậm · mỗi 43 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 26 | 57 ngày trước |
| FT | $48.59 – $54.09 | $50.13 | Chậm · mỗi 24 h | Chậm · mỗi 47 h | Very illiquid | 15 | 48 ngày trước |
| WW | $40.74 – $49.97 | $40.84 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 6 ngày | Very illiquid | 8 | 60 ngày trước |
| BS | $48.42 – $58.46 | $48.94 | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 16 | 27 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.02–0.03 | FN | $157.52 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.03–0.04 | FN | $142.44 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $127.36 | rẻ hơn 19% | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.05–0.06 | FN | $157.15 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $55.06 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.09–0.10 | MW | $54.69 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.10–0.11 | MW | $54.23 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.11–0.12 | MW | $54.22 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.12–0.13 | MW | $54.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.13–0.14 | MW | $54.04 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.14–0.15 | MW | $54.07 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $54.09 | đắt hơn 8% | 20 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $45.32 | rẻ hơn 10% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.18–0.19 | FT | $50.13 | thường | 23 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $50.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $50.13 | thường | 23 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $50.13 | thường | 23 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $50.13 | thường | 23 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $47.62 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $45.10 | rẻ hơn 10% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.25–0.26 | FT | $51.20 | đắt hơn 2% | 23 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $51.62 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $52.03 | đắt hơn 4% | 23 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $48.61 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.29–0.30 | FT | $50.13 | thường | 23 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $44.80 | rẻ hơn 11% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.31–0.32 | FT | $48.59 | rẻ hơn 3% | 20 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $44.77 | rẻ hơn 11% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.33–0.34 | FT | $50.00 | thường | 23 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $49.14 | thường | 23 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $48.29 | rẻ hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 47 ngày trước | |
| 0.36–0.37 | FT | $47.49 | rẻ hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 42 ngày trước | |
| 0.37–0.38 | FT | $50.05 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $49.97 | đắt hơn 22% | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.40–0.41 | WW | $45.41 | đắt hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $40.86 | thường | Lần đọc cũ hơn | 33 ngày trước | |
| 0.42–0.43 | WW | $40.83 | thường | Lần đọc cũ hơn | 33 ngày trước | |
| 0.43–0.44 | WW | $40.74 | thường | Lần đọc cũ hơn | 33 ngày trước | |
| 0.45–0.46 | BS | $48.51 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.46–0.47 | BS | $48.48 | thường | Ước tính | — | |
| 0.47–0.48 | BS | $48.45 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $48.42 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.49–0.50 | BS | $48.47 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $48.52 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $48.58 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $48.63 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $48.68 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $48.73 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.79–0.80 | BS | $49.13 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.80–0.81 | BS | $49.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $49.06 | thường | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $49.03 | thường | Ước tính | — | |
| 0.83–0.84 | BS | $49.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $48.97 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $48.93 | thường | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $48.90 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.87–0.88 | BS | $49.06 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.88–0.89 | BS | $48.94 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.89–0.90 | BS | $48.96 | thường | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $48.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $49.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $49.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $49.03 | thường | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $49.05 | thường | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $49.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $49.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $49.11 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.98–0.99 | BS | $53.78 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $58.46 | đắt hơn 19% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước |
42 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Shadow Daggers | Stained đáng giá bao nhiêu?
Từ $40.74 đến $158, tùy theo float.
Shadow Daggers | Stained giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $127 đến $158; MW $54.04; FT $48.59 đến $54.09; WW $40.74 đến $49.97; BS $48.42 đến $58.46.
Float có làm đổi giá Shadow Daggers | Stained không?
Có: ở FT, $54.09 ở 0.16 so với $44.77 ở 0.32 (1.11×).
Shadow Daggers | Stained bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 6 ngày. Chậm nhất ở FN: mỗi 15 ngày.
Shadow Daggers | Stained có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường